(Top Banner Ad)
wealthier than
B1
Cụm tính từ B1 Kinh tế

wealthier than

UK: /ˈwɛlθiə(r) ðæn/ • US: /ˈwɛlθiər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

giàu hơn có nhiều của cải hơn sung túc hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more wealth than someone else.

Vietnamese Meaning

Giàu có hơn ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is wealthier than his brother."

    "Anh ấy giàu hơn anh trai mình."

  • "Their company is wealthier than its competitors."

    "Công ty của họ giàu có hơn các đối thủ cạnh tranh."

  • "She is wealthier than she appears to be."

    "Cô ấy giàu hơn vẻ bề ngoài của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth sự giàu có, của cải
Adjective wealthy giàu có
Adverb wealthily một cách giàu có

Synonyms

richer than (giàu hơn)more affluent than (sung túc hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Sự hình thành của 'wealthy'

Từ 'wealthy' xuất phát từ 'wealth' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự thịnh vượng, của cải'. Ý tưởng về sự giàu có đã tồn tại từ lâu trong lịch sử loài người, và cách chúng ta diễn đạt nó cũng phát triển theo thời gian. 'Wealthier than' đơn giản là một cách so sánh mức độ giàu có giữa hai đối tượng.

Usage Note

Cụm từ so sánh hơn của tính từ 'wealthy'. Thể hiện sự khác biệt về tài sản hoặc của cải giữa hai đối tượng. Thường dùng để so sánh mức độ giàu có một cách trực tiếp. 'Wealthier than' nhấn mạnh sự vượt trội về mặt tài chính so với đối tượng được so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealthier than
  • Much much wealthier than
    (giàu có hơn nhiều so với)
  • Significantly significantly wealthier than
    (giàu có hơn đáng kể so với)
  • Far far wealthier than
    (giàu có hơn hẳn so với)
Verb + wealthier than
  • Become become wealthier than
    (trở nên giàu có hơn so với)
  • Grow grow wealthier than
    (ngày càng giàu có hơn so với)
  • Remain remain wealthier than
    (vẫn giàu có hơn so với)

Idioms

  • Filthy rich / wealthier than Croesus

    giàu nứt đố đổ vách

    "He's wealthier than Croesus; he can buy anything he wants."

    (Anh ta giàu nứt đố đổ vách; anh ta có thể mua bất cứ thứ gì anh ta muốn.)

  • Born with a silver spoon in one's mouth / wealthier than most people are likely to be

    ngậm thìa vàng

    "She was born with a silver spoon in her mouth, so she never had to worry about money."

    (Cô ấy ngậm thìa vàng từ khi sinh ra, vì vậy cô ấy không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealthier than

Cụm tính từ
Lật mặt

Giàu có hơn ai đó.

"He is wealthier than his brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealthier than".

Quan niệm về sự giàu có

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự giàu có thường được coi là biểu tượng của thành công và địa vị xã hội. Tuy nhiên, cũng có những quan điểm cho rằng sự giàu có không phải là tất cả và những giá trị khác như hạnh phúc gia đình, sức khỏe tinh thần quan trọng hơn.