poorer than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having less money, possessions, or other material things than someone or something else.
Vietnamese Meaning
Nghèo hơn, ít tiền bạc, của cải hoặc các thứ vật chất hơn so với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many families in this region are poorer than they were ten years ago."
"Nhiều gia đình ở khu vực này nghèo hơn so với mười năm trước."
-
"Some developing countries are significantly poorer than developed nations."
"Một số quốc gia đang phát triển nghèo hơn đáng kể so với các quốc gia phát triển."
-
"He felt poorer than everyone else in his class because he couldn't afford the latest gadgets."
"Anh ấy cảm thấy nghèo hơn tất cả mọi người trong lớp vì không đủ khả năng mua những thiết bị mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | nghèo, kém chất lượng |
| Noun | poverty | sự nghèo đói, cảnh nghèo túng |
| Adverb | poorly | một cách tồi tệ, kém cỏi |
| Verb | impoverish | làm nghèo đi, bần cùng hóa |
| Noun | pauper | người nghèo kiết xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'poorer than' dùng để so sánh mức độ nghèo khó giữa hai đối tượng. Nó thường được sử dụng để so sánh về mặt tài chính, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để so sánh về các khía cạnh khác như kinh nghiệm, kiến thức, hoặc chất lượng cuộc sống. Khác với 'less wealthy than' (ít giàu có hơn), 'poorer than' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu thốn và khó khăn về mặt vật chất.
Prepositions
Giới từ 'than' luôn đi kèm với hình thức so sánh hơn của tính từ (trong trường hợp này là 'poorer'). Nó được sử dụng để giới thiệu đối tượng được so sánh với.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much poorer than (nghèo hơn nhiều)
-
far far poorer than (nghèo hơn rất nhiều)
-
even even poorer than (thậm chí còn nghèo hơn)
-
slightly slightly poorer than (nghèo hơn một chút)
-
considerably considerably poorer than (nghèo hơn đáng kể)
-
be be poorer than (nghèo hơn)
-
become become poorer than (trở nên nghèo hơn)
-
feel feel poorer than (cảm thấy nghèo hơn)
-
seem seem poorer than (dường như nghèo hơn)
Idioms
-
none the poorer for it / no poorer for it
không hề nghèo đi (vì điều đó), không bị thiệt hại gì về tài chính
"She shared her small lunch with a friend, and was none the poorer for it."
(Cô ấy chia sẻ bữa trưa ít ỏi của mình với một người bạn, và chẳng hề nghèo đi vì điều đó.)
-
poorer than a church mouse
nghèo xơ nghèo xác, nghèo rớt mồng tơi
"After several bad investments, he was poorer than a church mouse."
(Sau nhiều khoản đầu tư tồi tệ, anh ấy trở nên nghèo xơ nghèo xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorer than
So sánh hơn của tính từNghèo hơn, ít tiền bạc, của cải hoặc các thứ vật chất hơn so với ai đó hoặc cái gì đó.
"Many families in this region are poorer than they were ten years ago."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorer than".
