(Top Banner Ad)
poorer than
A2
So sánh hơn của tính từ A2 Kinh tế - Xã hội

poorer than

UK: /ˈpɔːrər ðæn/ • US: /ˈpʊrər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

nghèo hơn kém giàu có hơn ít tiền hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having less money, possessions, or other material things than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Nghèo hơn, ít tiền bạc, của cải hoặc các thứ vật chất hơn so với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families in this region are poorer than they were ten years ago."

    "Nhiều gia đình ở khu vực này nghèo hơn so với mười năm trước."

  • "Some developing countries are significantly poorer than developed nations."

    "Một số quốc gia đang phát triển nghèo hơn đáng kể so với các quốc gia phát triển."

  • "He felt poorer than everyone else in his class because he couldn't afford the latest gadgets."

    "Anh ấy cảm thấy nghèo hơn tất cả mọi người trong lớp vì không đủ khả năng mua những thiết bị mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo túng
Adverb poorly một cách tồi tệ, kém cỏi
Verb impoverish làm nghèo đi, bần cùng hóa
Noun pauper người nghèo kiết xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau- ('little, small')
Latin
pauper ('poor, not wealthy')
Old French
povre
Middle English
pouer
Modern English
poor

Nguồn gốc của 'poor'

Từ 'poor' (nghèo) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *pau- nghĩa là 'ít ỏi, nhỏ bé'. Từ đó phát triển thành 'pauper' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không giàu có'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'povre' và tiếng Anh cổ 'pouer', cuối cùng trở thành 'poor' như chúng ta biết ngày nay.

Cấu trúc 'poorer than'

Cụm từ 'poorer than' là một cấu trúc so sánh trong tiếng Anh. 'Poorer' là dạng so sánh hơn của tính từ 'poor', dùng để chỉ mức độ nghèo đói cao hơn. 'Than' là một liên từ dùng để giới thiệu mệnh đề hoặc cụm từ được so sánh, giúp tạo nên một phép so sánh rõ ràng giữa hai đối tượng hoặc tình trạng.

Usage Note

Cụm từ 'poorer than' dùng để so sánh mức độ nghèo khó giữa hai đối tượng. Nó thường được sử dụng để so sánh về mặt tài chính, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để so sánh về các khía cạnh khác như kinh nghiệm, kiến thức, hoặc chất lượng cuộc sống. Khác với 'less wealthy than' (ít giàu có hơn), 'poorer than' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu thốn và khó khăn về mặt vật chất.

Prepositions

than

Giới từ 'than' luôn đi kèm với hình thức so sánh hơn của tính từ (trong trường hợp này là 'poorer'). Nó được sử dụng để giới thiệu đối tượng được so sánh với.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + poorer than
  • much much poorer than
    (nghèo hơn nhiều)
  • far far poorer than
    (nghèo hơn rất nhiều)
  • even even poorer than
    (thậm chí còn nghèo hơn)
  • slightly slightly poorer than
    (nghèo hơn một chút)
  • considerably considerably poorer than
    (nghèo hơn đáng kể)
Động từ + poorer than
  • be be poorer than
    (nghèo hơn)
  • become become poorer than
    (trở nên nghèo hơn)
  • feel feel poorer than
    (cảm thấy nghèo hơn)
  • seem seem poorer than
    (dường như nghèo hơn)

Idioms

  • none the poorer for it / no poorer for it

    không hề nghèo đi (vì điều đó), không bị thiệt hại gì về tài chính

    "She shared her small lunch with a friend, and was none the poorer for it."

    (Cô ấy chia sẻ bữa trưa ít ỏi của mình với một người bạn, và chẳng hề nghèo đi vì điều đó.)

  • poorer than a church mouse

    nghèo xơ nghèo xác, nghèo rớt mồng tơi

    "After several bad investments, he was poorer than a church mouse."

    (Sau nhiều khoản đầu tư tồi tệ, anh ấy trở nên nghèo xơ nghèo xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorer than

So sánh hơn của tính từ
Lật mặt

Nghèo hơn, ít tiền bạc, của cải hoặc các thứ vật chất hơn so với ai đó hoặc cái gì đó.

"Many families in this region are poorer than they were ten years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorer than".

Sự phân hóa giàu nghèo

Cụm từ 'poorer than' thường được dùng để mô tả sự chênh lệch về tài chính giữa các cá nhân, nhóm người hoặc quốc gia. Nó phản ánh một thực tế xã hội về sự phân hóa giàu nghèo, một vấn đề toàn cầu mà nhiều tổ chức và chính phủ đang nỗ lực giải quyết thông qua các chính sách kinh tế và phúc lợi xã hội.

Lòng trắc ẩn và sự giúp đỡ

Việc nhận thức có những người 'poorer than' (nghèo hơn) mình thường khơi gợi lòng trắc ẩn và tinh thần tương thân tương ái trong xã hội. Điều này thúc đẩy các hoạt động từ thiện, gây quỹ, và các chương trình hỗ trợ cộng đồng nhằm giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, thể hiện giá trị nhân văn và trách nhiệm xã hội.