richer than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having more money or valuable possessions than someone else.
Vietnamese Meaning
Giàu có hơn, có nhiều tiền hoặc tài sản có giá trị hơn ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bill Gates is richer than most people."
"Bill Gates giàu có hơn hầu hết mọi người."
-
"Some countries are richer than others due to natural resources."
"Một số quốc gia giàu có hơn các quốc gia khác do tài nguyên thiên nhiên."
-
"He is richer than he was five years ago thanks to his successful business."
"Anh ấy giàu có hơn so với năm năm trước nhờ vào công việc kinh doanh thành công của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'richer than' là dạng so sánh hơn của tính từ 'rich'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ giàu có giữa hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng. Khác với 'wealthier than', 'richer' thường nhấn mạnh đến tiền bạc và tài sản hữu hình, trong khi 'wealthier' có thể bao gồm cả các khía cạnh khác như kiến thức, kinh nghiệm, hoặc các mối quan hệ.
Prepositions
Giới từ 'than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc nhóm đối tượng được so sánh với chủ thể. Nó luôn đi sau hình thức so sánh hơn của tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be He seems to be richer than his business partner. (Anh ấy có vẻ giàu hơn đối tác kinh doanh của mình.)
-
become After winning the lottery, they became richer than ever before. (Sau khi trúng xổ số, họ trở nên giàu có hơn bao giờ hết.)
-
feel With true friends, you can feel richer than a king. (Có những người bạn thật sự, bạn có thể cảm thấy giàu có hơn một vị vua.)
-
make This new investment will make us richer than we could imagine. (Khoản đầu tư mới này sẽ khiến chúng ta giàu hơn chúng ta có thể tưởng tượng.)
-
a country This small country is richer than many larger nations. (Quốc gia nhỏ bé này giàu hơn nhiều nước lớn.)
-
anyone He's richer than anyone I know. (Anh ấy giàu hơn bất kỳ ai tôi biết.)
-
a king His wealth made him richer than a king. (Tài sản của anh ta khiến anh ta giàu hơn một vị vua.)
Idioms
-
richer than Croesus
cực kỳ giàu có, giàu hơn vua Croesus (một vị vua nổi tiếng về sự giàu có trong lịch sử)
"After the tech boom, he was richer than Croesus."
(Sau thời kỳ bùng nổ công nghệ, anh ấy giàu hơn cả vua Croesus.)
-
richer than words can say
giàu có (theo nghĩa tình cảm, trải nghiệm, giá trị tinh thần) đến mức không thể diễn tả bằng lời
"Having a loving family makes you feel richer than words can say."
(Có một gia đình yêu thương khiến bạn cảm thấy phong phú hơn những gì lời nói có thể diễn tả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
richer than
Tính từ (so sánh hơn)Giàu có hơn, có nhiều tiền hoặc tài sản có giá trị hơn ai đó.
"Bill Gates is richer than most people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "richer than".
