(Top Banner Ad)
richer than
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Kinh tế/Tài chính

richer than

UK: /ˈrɪtʃə(r) ðæn/ • US: /ˈrɪtʃər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

giàu hơn khá giả hơn sung túc hơn có nhiều tiền hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more money or valuable possessions than someone else.

Vietnamese Meaning

Giàu có hơn, có nhiều tiền hoặc tài sản có giá trị hơn ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bill Gates is richer than most people."

    "Bill Gates giàu có hơn hầu hết mọi người."

  • "Some countries are richer than others due to natural resources."

    "Một số quốc gia giàu có hơn các quốc gia khác do tài nguyên thiên nhiên."

  • "He is richer than he was five years ago thanks to his successful business."

    "Anh ấy giàu có hơn so với năm năm trước nhờ vào công việc kinh doanh thành công của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich giàu có, phong phú
Adverb richly một cách giàu có, phong phú
Noun riches của cải, sự giàu có (thường ở dạng số nhiều)
Verb enrich làm giàu, làm phong phú
Noun enrichment sự làm giàu, sự phong phú hóa

Synonyms

wealthier than (giàu có hơn)more affluent than (sung túc hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Proto-Germanic
*rīkīgaz
Old English
rīce
Middle English
riche
Modern English
rich

Nguồn gốc của 'rich' và 'than'

Từ 'rich' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*reg-', có nghĩa là 'cai trị, dẫn dắt'. Qua tiếng Proto-Germanic '*rīkīgaz' và Old English 'rīce', từ này ban đầu mang ý nghĩa 'quyền lực, giàu có'. Đến tiếng Middle English, nó được rút gọn thành 'riche' và chủ yếu mang nghĩa 'giàu có về tiền bạc'. Từ 'than' được dùng để so sánh, xuất phát từ Old English 'þanne' hoặc 'þænne', có nghĩa 'sau đó' hoặc 'khi'. Khi kết hợp 'richer' (dạng so sánh hơn của rich) với 'than', chúng ta có cấu trúc so sánh 'giàu hơn ai/cái gì'.

Usage Note

Cụm từ 'richer than' là dạng so sánh hơn của tính từ 'rich'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ giàu có giữa hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng. Khác với 'wealthier than', 'richer' thường nhấn mạnh đến tiền bạc và tài sản hữu hình, trong khi 'wealthier' có thể bao gồm cả các khía cạnh khác như kiến thức, kinh nghiệm, hoặc các mối quan hệ.

Prepositions

than

Giới từ 'than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc nhóm đối tượng được so sánh với chủ thể. Nó luôn đi sau hình thức so sánh hơn của tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + richer than
  • be He seems to be richer than his business partner.
    (Anh ấy có vẻ giàu hơn đối tác kinh doanh của mình.)
  • become After winning the lottery, they became richer than ever before.
    (Sau khi trúng xổ số, họ trở nên giàu có hơn bao giờ hết.)
  • feel With true friends, you can feel richer than a king.
    (Có những người bạn thật sự, bạn có thể cảm thấy giàu có hơn một vị vua.)
  • make This new investment will make us richer than we could imagine.
    (Khoản đầu tư mới này sẽ khiến chúng ta giàu hơn chúng ta có thể tưởng tượng.)
Noun + richer than
  • a country This small country is richer than many larger nations.
    (Quốc gia nhỏ bé này giàu hơn nhiều nước lớn.)
  • anyone He's richer than anyone I know.
    (Anh ấy giàu hơn bất kỳ ai tôi biết.)
  • a king His wealth made him richer than a king.
    (Tài sản của anh ta khiến anh ta giàu hơn một vị vua.)

Idioms

  • richer than Croesus

    cực kỳ giàu có, giàu hơn vua Croesus (một vị vua nổi tiếng về sự giàu có trong lịch sử)

    "After the tech boom, he was richer than Croesus."

    (Sau thời kỳ bùng nổ công nghệ, anh ấy giàu hơn cả vua Croesus.)

  • richer than words can say

    giàu có (theo nghĩa tình cảm, trải nghiệm, giá trị tinh thần) đến mức không thể diễn tả bằng lời

    "Having a loving family makes you feel richer than words can say."

    (Có một gia đình yêu thương khiến bạn cảm thấy phong phú hơn những gì lời nói có thể diễn tả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

richer than

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Giàu có hơn, có nhiều tiền hoặc tài sản có giá trị hơn ai đó.

"Bill Gates is richer than most people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "richer than".

Sự giàu có tương đối và 'Giấc mơ Mỹ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'giàu hơn' thường gắn liền với sự thành công và 'Giấc mơ Mỹ'. Đó là niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được sự thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, việc 'giàu hơn' người khác cũng có thể dẫn đến áp lực xã hội và sự so sánh không ngừng, như trong khái niệm 'keeping up with the Joneses' (cố gắng không thua kém hàng xóm).

Ý nghĩa của 'giàu có' không chỉ về tiền bạc

Mặc dù 'richer than' thường được dùng để chỉ sự giàu có về tài chính, nhưng trong văn hóa phương Tây, nó cũng được dùng để diễn tả sự phong phú về tinh thần, kinh nghiệm hoặc mối quan hệ. Ví dụ, một người có thể nói 'I am richer than I ever imagined' khi tìm thấy tình yêu hoặc có những trải nghiệm đáng giá, nhấn mạnh rằng sự giàu có thực sự không chỉ là tiền bạc mà còn là hạnh phúc và sự đủ đầy trong cuộc sống.