(Top Banner Ad)
financial status
B2
noun B2 Kinh tế

financial status

UK: /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtəs/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng tài chính tình hình tài chính vị thế tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being sound financially; the state of one's assets and liabilities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tài chính; trạng thái về tài sản và nợ phải trả của một người hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial status is improving after a successful quarter."

    "Tình hình tài chính của công ty đang được cải thiện sau một quý thành công."

  • "Potential investors will assess the company's financial status before investing."

    "Các nhà đầu tư tiềm năng sẽ đánh giá tình hình tài chính của công ty trước khi đầu tư."

  • "Changes in her financial status meant she could no longer afford the expensive apartment."

    "Những thay đổi trong tình hình tài chính của cô ấy có nghĩa là cô ấy không còn đủ khả năng chi trả cho căn hộ đắt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính (lĩnh vực hoặc số tiền)
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt

Synonyms

financial standing (tình hình tài chính)financial situation (tình trạng tài chính)financial health (sức khỏe tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
financial
Latin
status
English
status

Nguồn Gốc của 'Financial'

Từ 'financial' có nguồn gốc từ 'finis' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Sau đó, nó phát triển thành 'finance' trong tiếng Pháp cổ, ám chỉ việc chi trả hoặc giải quyết tài chính. Cuối cùng, từ 'financial' ra đời để chỉ những gì liên quan đến tiền bạc và quản lý tài chính.

Nguồn Gốc của 'Status'

Từ 'status' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin, nghĩa là 'vị trí', 'tình trạng' hoặc 'địa vị'. Nó có liên quan đến động từ 'stare' trong tiếng Latin (nghĩa là 'đứng'), ngụ ý vị trí mà một người hay vật đang 'đứng' hoặc đang ở tại một thời điểm nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình hình tài chính tổng thể của một cá nhân, hộ gia đình, công ty hoặc quốc gia. Nó bao gồm cả tài sản (ví dụ: tiền mặt, cổ phiếu, bất động sản) và các khoản nợ (ví dụ: các khoản vay, nợ thẻ tín dụng). 'Financial standing' là một từ đồng nghĩa nhưng có thể hàm ý sự ổn định và uy tín tài chính cao hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'financial status' để chỉ rõ đối tượng mà tình trạng tài chính được đề cập đến. Ví dụ: 'the financial status of the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial status
  • strong strong financial status
    (tình hình tài chính vững mạnh)
  • poor poor financial status
    (tình hình tài chính khó khăn/yếu kém)
  • current current financial status
    (tình hình tài chính hiện tại)
  • precarious precarious financial status
    (tình hình tài chính bấp bênh)
  • improved improved financial status
    (tình hình tài chính được cải thiện)
Verb + financial status
  • assess assess financial status
    (đánh giá tình hình tài chính)
  • improve improve financial status
    (cải thiện tình hình tài chính)
  • reveal reveal financial status
    (tiết lộ tình hình tài chính)
  • monitor monitor financial status
    (theo dõi tình hình tài chính)
  • disclose disclose financial status
    (công bố tình hình tài chính)

Idioms

  • inquire about one's financial status

    hỏi/tìm hiểu về tình hình tài chính của ai đó (một cá nhân hoặc tổ chức)

    "The bank will inquire about your financial status before approving the loan."

    (Ngân hàng sẽ hỏi về tình hình tài chính của bạn trước khi phê duyệt khoản vay.)

  • one's financial status is sound/stable

    tình hình tài chính của ai đó vững chắc/ổn định

    "Despite the recent economic downturn, her financial status remained stable."

    (Mặc dù nền kinh tế gần đây suy thoái, tình hình tài chính của cô ấy vẫn ổn định.)

  • to improve one's financial status

    cải thiện/nâng cao tình hình tài chính của mình

    "He took on a second job to improve his financial status and save more."

    (Anh ấy nhận thêm công việc thứ hai để cải thiện tình hình tài chính và tiết kiệm nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial status

noun
Lật mặt

Tình trạng tài chính; trạng thái về tài sản và nợ phải trả của một người hoặc một tổ chức.

"The company's financial status is improving after a successful quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial status".

Sự Riêng Tư Về Tài Chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Châu Âu, tình hình tài chính cá nhân thường được coi là một vấn đề rất riêng tư. Người ta hiếm khi công khai thảo luận về thu nhập, tiền tiết kiệm hay nợ nần, ngay cả với những người quen không thân thiết. Điều này phản ánh giá trị về sự độc lập cá nhân và quyền riêng tư trong xã hội.

Hệ Thống Điểm Tín Dụng (Credit Score)

Ở các nước như Mỹ, Anh và Canada, tình hình tài chính của một cá nhân gắn liền mật thiết với 'điểm tín dụng' (credit score). Điểm số này, được tính toán dựa trên lịch sử vay mượn và thanh toán, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vay tiền mua nhà, thuê căn hộ, mua xe, hoặc thậm chí là xin việc. Việc duy trì tình hình tài chính tốt thường đồng nghĩa với việc duy trì điểm tín dụng cao.