(Top Banner Ad)
wear rate
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật liệu học

wear rate

UK: /weər reɪt/ • US: /wer reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ hao mòn tỷ lệ hao mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which a material loses substance due to friction or erosion.

Vietnamese Meaning

Tốc độ hao mòn của một vật liệu do ma sát hoặc xói mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wear rate of this alloy is significantly lower than that of conventional steel."

    "Tốc độ hao mòn của hợp kim này thấp hơn đáng kể so với thép thông thường."

  • "The researchers investigated the wear rate of different coatings."

    "Các nhà nghiên cứu đã điều tra tốc độ hao mòn của các lớp phủ khác nhau."

  • "A high wear rate can lead to premature failure of components."

    "Tốc độ hao mòn cao có thể dẫn đến hỏng hóc sớm của các bộ phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, mang, hao mòn
Noun wearable có thể mặc được, có thể mang được
Noun wear sự hao mòn, sự mặc
Verb rate đánh giá, định giá, xếp hạng
Noun rate tỷ lệ, mức giá

Synonyms

abrasion rate (tốc độ mài mòn)

Related Words

wear resistance (khả năng chống mài mòn)friction (ma sát)erosion (xói mòn)

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
werian (to wear)
Old English
rætan (to fix, estimate)
Modern English
wear rate

Nguồn gốc của 'wear rate'

Cụm từ 'wear rate' kết hợp từ 'wear' (sự hao mòn, mặc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werian' (mặc, mang) và 'rate' (tỷ lệ) từ 'rætan' (ước tính, cố định). Do đó, 'wear rate' mang ý nghĩa tỷ lệ hao mòn của vật liệu theo thời gian hoặc sử dụng.

Usage Note

Thuật ngữ 'wear rate' thường được sử dụng trong kỹ thuật và vật liệu học để định lượng mức độ hao mòn của một vật liệu cụ thể trong một điều kiện nhất định. Nó thường được biểu thị bằng đơn vị thể tích hao mòn trên một đơn vị khoảng cách trượt (ví dụ: mm³/m) hoặc theo trọng lượng hao mòn trên một đơn vị thời gian. 'Wear rate' không chỉ mô tả sự hao mòn đơn thuần mà còn cung cấp thông tin về độ bền của vật liệu và hiệu quả của các biện pháp chống mài mòn. Cần phân biệt 'wear rate' với 'wear', 'wear' là hiện tượng hao mòn nói chung, còn 'wear rate' là tốc độ đo lường sự hao mòn đó.

Prepositions

at of

Khi sử dụng 'at', nó thường diễn tả tốc độ hao mòn ở một điều kiện cụ thể nào đó (ví dụ: 'wear rate at high temperatures'). Khi sử dụng 'of', nó thường đề cập đến tốc độ hao mòn của một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'wear rate of steel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wear rate
  • high wear rate
    (tỷ lệ hao mòn cao)
  • low wear rate
    (tỷ lệ hao mòn thấp)
  • acceptable wear rate
    (tỷ lệ hao mòn chấp nhận được)
Verb + wear rate
  • determine the wear rate
    (xác định tỷ lệ hao mòn)
  • reduce the wear rate
    (giảm tỷ lệ hao mòn)
  • increase the wear rate
    (tăng tỷ lệ hao mòn)
  • calculate the wear rate
    (tính toán tỷ lệ hao mòn)

Idioms

  • Fair wear and tear

    hao mòn thông thường (do sử dụng hợp lý)

    "The landlord can't charge you for fair wear and tear."

    (Chủ nhà không thể tính phí bạn cho những hao mòn thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wear rate

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ hao mòn của một vật liệu do ma sát hoặc xói mòn.

"The wear rate of this alloy is significantly lower than that of conventional steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new coating is applied, the engineers will have been monitoring the wear rate for over six months.
Vào thời điểm lớp phủ mới được áp dụng, các kỹ sư sẽ đã theo dõi tốc độ hao mòn trong hơn sáu tháng.
Phủ định
By next year, the company won't have been addressing the wear rate issues effectively, leading to further complications.
Đến năm tới, công ty sẽ không giải quyết các vấn đề về tốc độ hao mòn một cách hiệu quả, dẫn đến các biến chứng hơn nữa.
Nghi vấn
Will the research team have been studying the wear rate of this material long enough to draw conclusive results by the end of the year?
Liệu nhóm nghiên cứu có đã nghiên cứu tốc độ hao mòn của vật liệu này đủ lâu để đưa ra kết quả dứt khoát vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wear rate".

Độ bền sản phẩm

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, 'wear rate' liên quan mật thiết đến độ bền của sản phẩm. Các nhà sản xuất thường cố gắng giảm 'wear rate' để kéo dài tuổi thọ sản phẩm và tăng sự hài lòng của khách hàng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm đắt tiền hoặc được sử dụng thường xuyên.