wear rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tốc độ hao mòn của một vật liệu do ma sát hoặc xói mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wear rate of this alloy is significantly lower than that of conventional steel."
"Tốc độ hao mòn của hợp kim này thấp hơn đáng kể so với thép thông thường."
-
"The researchers investigated the wear rate of different coatings."
"Các nhà nghiên cứu đã điều tra tốc độ hao mòn của các lớp phủ khác nhau."
-
"A high wear rate can lead to premature failure of components."
"Tốc độ hao mòn cao có thể dẫn đến hỏng hóc sớm của các bộ phận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wear rate' thường được sử dụng trong kỹ thuật và vật liệu học để định lượng mức độ hao mòn của một vật liệu cụ thể trong một điều kiện nhất định. Nó thường được biểu thị bằng đơn vị thể tích hao mòn trên một đơn vị khoảng cách trượt (ví dụ: mm³/m) hoặc theo trọng lượng hao mòn trên một đơn vị thời gian. 'Wear rate' không chỉ mô tả sự hao mòn đơn thuần mà còn cung cấp thông tin về độ bền của vật liệu và hiệu quả của các biện pháp chống mài mòn. Cần phân biệt 'wear rate' với 'wear', 'wear' là hiện tượng hao mòn nói chung, còn 'wear rate' là tốc độ đo lường sự hao mòn đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường diễn tả tốc độ hao mòn ở một điều kiện cụ thể nào đó (ví dụ: 'wear rate at high temperatures'). Khi sử dụng 'of', nó thường đề cập đến tốc độ hao mòn của một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'wear rate of steel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high wear rate (tỷ lệ hao mòn cao)
-
low wear rate (tỷ lệ hao mòn thấp)
-
acceptable wear rate (tỷ lệ hao mòn chấp nhận được)
-
determine the wear rate (xác định tỷ lệ hao mòn)
-
reduce the wear rate (giảm tỷ lệ hao mòn)
-
increase the wear rate (tăng tỷ lệ hao mòn)
-
calculate the wear rate (tính toán tỷ lệ hao mòn)
Idioms
-
Fair wear and tear
hao mòn thông thường (do sử dụng hợp lý)
"The landlord can't charge you for fair wear and tear."
(Chủ nhà không thể tính phí bạn cho những hao mòn thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wear rate
Danh từTốc độ hao mòn của một vật liệu do ma sát hoặc xói mòn.
"The wear rate of this alloy is significantly lower than that of conventional steel."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new coating is applied, the engineers will have been monitoring the wear rate for over six months. |
Vào thời điểm lớp phủ mới được áp dụng, các kỹ sư sẽ đã theo dõi tốc độ hao mòn trong hơn sáu tháng. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been addressing the wear rate issues effectively, leading to further complications. |
Đến năm tới, công ty sẽ không giải quyết các vấn đề về tốc độ hao mòn một cách hiệu quả, dẫn đến các biến chứng hơn nữa. |
| Nghi vấn | Will the research team have been studying the wear rate of this material long enough to draw conclusive results by the end of the year? |
Liệu nhóm nghiên cứu có đã nghiên cứu tốc độ hao mòn của vật liệu này đủ lâu để đưa ra kết quả dứt khoát vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wear rate".
