indexing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình lập chỉ mục; việc tạo ra một danh sách hoặc hệ thống để dễ dàng tìm kiếm và truy xuất thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indexing of the website's content is crucial for SEO."
"Việc lập chỉ mục nội dung trang web là rất quan trọng đối với SEO."
-
"The library uses a sophisticated system for indexing its books."
"Thư viện sử dụng một hệ thống phức tạp để lập chỉ mục sách của mình."
-
"Efficient indexing is essential for quick data retrieval."
"Việc lập chỉ mục hiệu quả là rất cần thiết cho việc truy xuất dữ liệu nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng như một danh từ, 'indexing' đề cập đến hành động hoặc quá trình. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dữ liệu, thư viện, và công cụ tìm kiếm.
Prepositions
'indexing for' thường được sử dụng khi nói về mục đích của việc lập chỉ mục. 'indexing in' thường được sử dụng khi chỉ ra nơi mà việc lập chỉ mục đang diễn ra. 'indexing of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung đang được lập chỉ mục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform indexing (thực hiện việc lập chỉ mục)
-
start start indexing (bắt đầu lập chỉ mục)
-
complete complete indexing (hoàn thành việc lập chỉ mục)
-
optimize optimize indexing (tối ưu hóa việc lập chỉ mục)
-
document document indexing (lập chỉ mục tài liệu)
-
search engine search engine indexing (lập chỉ mục công cụ tìm kiếm)
-
data data indexing (lập chỉ mục dữ liệu)
Idioms
-
cost-of-living indexing
Điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt (trong kinh tế, lương hưu)
"Some pensions benefit from cost-of-living indexing to protect against inflation."
(Một số khoản lương hưu được hưởng điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt để bảo vệ giá trị trước lạm phát.)
-
wage indexing
Điều chỉnh lương theo chỉ số (thường là lạm phát)
"Union contracts often include wage indexing clauses to ensure fair compensation."
(Các hợp đồng công đoàn thường bao gồm các điều khoản điều chỉnh lương theo chỉ số để đảm bảo mức bồi thường công bằng.)
-
search engine indexing
Việc lập chỉ mục của công cụ tìm kiếm
"Proper website structure is crucial for efficient search engine indexing."
(Cấu trúc trang web phù hợp rất quan trọng cho việc lập chỉ mục hiệu quả của công cụ tìm kiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indexing
Danh từQuá trình lập chỉ mục; việc tạo ra một danh sách hoặc hệ thống để dễ dàng tìm kiếm và truy xuất thông tin.
"The indexing of the website's content is crucial for SEO."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The librarian indexed the new books last week. |
Thủ thư đã lập chỉ mục cho những cuốn sách mới vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't index the documents properly, which caused confusion. |
Cô ấy đã không lập chỉ mục tài liệu đúng cách, gây ra sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Did the software index all the files automatically? |
Phần mềm có tự động lập chỉ mục tất cả các tệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indexing".
