(Top Banner Ad)
web robot
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

web robot

UK: /wɛb ˈrəʊˌbɒt/ • US: /wɛb ˈroʊˌbɑt/

Nghĩa tiếng Việt

robot web trình thu thập dữ liệu web bot web spider web
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application that automatically performs repetitive tasks over the Internet. Also known as a bot, spider, or crawler.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm tự động thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại trên Internet. Còn được gọi là bot, spider hoặc crawler.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Search engines use web robots to crawl the web and index pages."

    "Các công cụ tìm kiếm sử dụng web robot để thu thập dữ liệu và lập chỉ mục các trang web."

  • "The company uses a web robot to monitor its competitors' prices."

    "Công ty sử dụng một web robot để theo dõi giá cả của đối thủ cạnh tranh."

  • "Malicious web robots can be used to spread spam or malware."

    "Web robot độc hại có thể được sử dụng để phát tán thư rác hoặc phần mềm độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robotics ngành khoa học và kỹ thuật về robot
Adjective robotic thuộc về robot, có tính chất của robot
Verb automate tự động hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
web
Czech
robot
English
web robot

Nguồn gốc của 'robot'

Từ 'robot' xuất phát từ tiếng Séc 'robota', có nghĩa là 'lao động cưỡng bức' hoặc 'công việc khổ sai'. Karel Čapek, một nhà văn người Séc, đã phổ biến từ này trong vở kịch 'R.U.R.' (Rossum's Universal Robots) vào năm 1920. Vở kịch kể về những cỗ máy nhân tạo có thể suy nghĩ và làm việc như con người.

Sự kết hợp 'web' và 'robot'

Từ 'web' trong 'web robot' ám chỉ World Wide Web. 'Web robot', hay còn gọi là 'web crawler', 'spider', là một chương trình tự động duyệt qua World Wide Web. Chúng được sử dụng để lập chỉ mục các trang web cho công cụ tìm kiếm, thu thập dữ liệu, và thực hiện nhiều tác vụ tự động khác trên internet.

Usage Note

Thuật ngữ 'web robot' nhấn mạnh chức năng tự động hóa và thực hiện các tác vụ trên web. Thường được sử dụng để thu thập dữ liệu, lập chỉ mục trang web (cho các công cụ tìm kiếm), hoặc thực hiện các tác vụ tự động khác. 'Spider' và 'crawler' thường được dùng cụ thể hơn cho các bot lập chỉ mục.

Prepositions

for to

'for' dùng để chỉ mục đích của web robot (ví dụ: 'web robot for data collection'). 'to' dùng để chỉ hành động mà web robot thực hiện (ví dụ: 'web robot to scan websites').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + web robot
  • automated web robot
    (web robot tự động)
  • malicious web robot
    (web robot độc hại)
  • sophisticated web robot
    (web robot tinh vi)
Verb + web robot
  • deploy a web robot
    (triển khai một web robot)
  • detect a web robot
    (phát hiện một web robot)
  • block a web robot
    (chặn một web robot)

Idioms

  • Like a robot

    Một cách máy móc, không cảm xúc

    "He was performing his duties like a robot, without any enthusiasm."

    (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách máy móc, không hề có sự nhiệt tình.)

  • Robot-like

    Giống như robot

    "The movements of the security guard were robot-like and unnatural."

    (Các chuyển động của người bảo vệ an ninh giống như robot và không tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web robot

danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm tự động thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại trên Internet. Còn được gọi là bot, spider hoặc crawler.

"Search engines use web robots to crawl the web and index pages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web robot".

Ethics of Web Robots

Web robots đặt ra các vấn đề đạo đức quan trọng. Việc sử dụng các web robot để thu thập dữ liệu mà không có sự đồng ý, hoặc để spam các trang web, có thể gây hại. Do đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và các điều khoản dịch vụ là rất quan trọng.

Web Robots and Search Engines

Các công cụ tìm kiếm như Google sử dụng web robot (còn gọi là 'crawlers' hoặc 'spiders') để lập chỉ mục các trang web. Các robot này duyệt qua internet, tìm kiếm các trang mới và cập nhật, và thu thập thông tin để đưa vào chỉ mục của công cụ tìm kiếm.