(Top Banner Ad)
web server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

web server

UK: /ˈwɛb ˌsɜːvə(r)/ • US: /ˈwɛb ˌsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ web máy chủ trang web
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer system that hosts websites. It responds to requests from web browsers for web resources such as HTML documents, images, and other files.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống máy tính lưu trữ các trang web. Nó phản hồi các yêu cầu từ trình duyệt web đối với các tài nguyên web như tài liệu HTML, hình ảnh và các tệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The web server crashed due to a sudden surge in traffic."

    "Web server bị sập do lưu lượng truy cập tăng đột ngột."

  • "Our company uses Apache as its primary web server."

    "Công ty chúng tôi sử dụng Apache làm web server chính."

  • "The web server is responsible for delivering content to users around the world."

    "Web server chịu trách nhiệm phân phối nội dung đến người dùng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun web mạng lưới (Internet), trang web
Noun server máy chủ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ
Noun website trang web
Noun webmaster quản trị web

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
webb
Modern English (Internet context)
web
Latin
servire
Old French
servir
English (12th Century)
serve
English (14th Century)
server (person)
English (late 20th Century)
server (computer)
English (late 20th Century)
web server

Sự Ra Đời của 'Web'

'Web' ban đầu có nghĩa là 'mạng nhện' trong tiếng Anh cổ (webb), mô tả cấu trúc các sợi đan xen vào nhau. Đến những năm 1990, khi Internet phát triển mạnh mẽ, từ 'web' được dùng để chỉ World Wide Web (Mạng Lưới Toàn Cầu), ám chỉ sự kết nối rộng lớn và phức tạp của các thông tin, giống như một mạng nhện khổng lồ kết nối mọi thứ.

Từ Người Phục Vụ đến Máy Chủ

Từ 'server' xuất phát từ động từ 'serve' (phục vụ), có gốc từ tiếng Latin 'servire'. Ban đầu, nó chỉ một người hoặc một vật phục vụ người khác. Trong lĩnh vực máy tính, từ này được áp dụng cho những máy tính mạnh mẽ có nhiệm vụ 'phục vụ' thông tin, dữ liệu hoặc các dịch vụ cho các máy tính khác (client). Sự kết hợp giữa 'web' (mạng lưới) và 'server' (máy phục vụ) tạo nên 'web server' – máy chủ chuyên phục vụ nội dung web.

Usage Note

Web server là một phần mềm (software) hoặc phần cứng (hardware) chuyên dụng. Nó đóng vai trò trung gian giữa người dùng và dữ liệu trang web. Sự khác biệt giữa 'web server' và 'application server' nằm ở chỗ application server có thể thực hiện các chức năng phức tạp hơn, như xử lý các giao dịch cơ sở dữ liệu.

Prepositions

on as

* on: Diễn tả vị trí web server hoạt động trên một hệ thống hoặc nền tảng cụ thể (e.g., 'The web server runs on Linux'). * as: Diễn tả vai trò hoặc chức năng của web server (e.g., 'The computer is used as a web server').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + web server
  • dedicated dedicated web server
    (máy chủ web chuyên dụng)
  • secure secure web server
    (máy chủ web an toàn/bảo mật)
  • overloaded overloaded web server
    (máy chủ web bị quá tải)
Verb + web server
  • manage manage a web server
    (quản lý một máy chủ web)
  • configure configure a web server
    (cấu hình một máy chủ web)
  • access access a web server
    (truy cập một máy chủ web)
Web server + Noun
  • software web server software
    (phần mềm máy chủ web)
  • logs web server logs
    (nhật ký máy chủ web)

Idioms

  • bring down a web server

    làm sập/đình chỉ hoạt động của một máy chủ web (thường do lỗi hoặc tấn công)

    "A sudden surge in traffic can bring down a web server, making the website inaccessible."

    (Một lượng truy cập tăng đột biến có thể làm sập một máy chủ web, khiến trang web không thể truy cập được.)

  • set up a web server

    thiết lập/cài đặt một máy chủ web

    "He spent the afternoon setting up a new web server for the company website to improve performance."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để thiết lập một máy chủ web mới cho trang web của công ty nhằm cải thiện hiệu suất.)

  • host a website on a web server

    lưu trữ một trang web trên máy chủ web

    "Most businesses need to host their website on a reliable web server to ensure constant availability."

    (Hầu hết các doanh nghiệp cần lưu trữ trang web của họ trên một máy chủ web đáng tin cậy để đảm bảo khả năng truy cập liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web server

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống máy tính lưu trữ các trang web. Nó phản hồi các yêu cầu từ trình duyệt web đối với các tài nguyên web như tài liệu HTML, hình ảnh và các tệp khác.

"The web server crashed due to a sudden surge in traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that web server is incredibly fast!
Ồ, máy chủ web đó nhanh đến kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the web server isn't responding.
Ôi, máy chủ web không phản hồi.
Nghi vấn
Hey, is that the new web server?
Này, đó có phải là máy chủ web mới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The web server is functioning properly, isn't it?
Máy chủ web đang hoạt động tốt, phải không?
Phủ định
The web server isn't responding to requests, is it?
Máy chủ web không phản hồi các yêu cầu, phải không?
Nghi vấn
A web server is essential for hosting websites, isn't it?
Máy chủ web rất cần thiết để lưu trữ các trang web, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to install a new web server to handle the increased traffic.
Công ty sẽ cài đặt một web server mới để xử lý lưu lượng truy cập tăng lên.
Phủ định
They are not going to use that old computer as a web server.
Họ sẽ không sử dụng máy tính cũ đó làm web server.
Nghi vấn
Is he going to configure the web server himself?
Anh ấy có tự mình cấu hình web server không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has maintained its web server efficiently.
Công ty đã duy trì máy chủ web của mình một cách hiệu quả.
Phủ định
The developer hasn't updated the web server software in a while.
Nhà phát triển đã không cập nhật phần mềm máy chủ web trong một thời gian.
Nghi vấn
Has the IT department secured the web server against potential attacks?
Bộ phận IT đã bảo mật máy chủ web chống lại các cuộc tấn công tiềm ẩn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web server".

Xương Sống Vô Hình của Internet

Web server là một phần cốt lõi, nhưng thường vô hình, của hạ tầng Internet hiện đại. Chúng là những cỗ máy thầm lặng, làm việc không ngừng nghỉ 24/7 để 'phục vụ' các trang web, hình ảnh, video và mọi thông tin kỹ thuật số khác đến hàng tỷ người dùng trên khắp thế giới. Sự tồn tại của chúng cho phép chúng ta truy cập thông tin, mua sắm trực tuyến, kết nối xã hội và làm việc từ mọi nơi có kết nối Internet.

Kỳ Vọng 'Luôn Luôn Trực Tuyến'

Trong kỷ nguyên số, người dùng có kỳ vọng rất cao về sự 'luôn luôn trực tuyến' (always-on) của các dịch vụ web. Nếu một web server gặp sự cố dù chỉ trong vài phút, nó có thể dẫn đến thiệt hại đáng kể cho doanh nghiệp (mất doanh thu, ảnh hưởng đến danh tiếng) và gây khó chịu cho người dùng. Điều này tạo áp lực lớn cho các quản trị viên và kỹ sư phải đảm bảo các máy chủ web luôn hoạt động ổn định và có khả năng phục hồi cao.