(Top Banner Ad)
http server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

http server

UK: eɪtʃ-ti-ti-piː ˈsɜːvə • US: eɪtʃ-ti-ti-piː ˈsɜːrvər

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ HTTP máy chủ web
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application that provides the content of web pages to clients that request them.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm cung cấp nội dung của các trang web cho các máy khách yêu cầu chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's website is hosted on an HTTP server."

    "Trang web của công ty được lưu trữ trên một máy chủ HTTP."

  • "Setting up an HTTP server requires careful configuration."

    "Việc thiết lập một máy chủ HTTP đòi hỏi cấu hình cẩn thận."

  • "The HTTP server logs all requests for security and debugging purposes."

    "Máy chủ HTTP ghi lại tất cả các yêu cầu cho mục đích bảo mật và gỡ lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun server máy chủ, người phục vụ
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun client máy khách, khách hàng (thiết bị yêu cầu dịch vụ từ máy chủ)
Noun protocol giao thức (tập hợp các quy tắc giao tiếp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
serve
English
server
English
Hypertext Transfer Protocol
English
HTTP server

Nguồn gốc của 'HTTP'

Cụm từ 'HTTP server' là sự kết hợp của hai thành phần chính trong lĩnh vực công nghệ thông tin. 'HTTP' là viết tắt của Hypertext Transfer Protocol (Giao thức truyền tải siêu văn bản), được phát triển bởi Tim Berners-Lee vào cuối những năm 1980, đầu những năm 1990. Đây là giao thức nền tảng cho việc trao đổi dữ liệu trên World Wide Web, giúp trình duyệt của bạn giao tiếp với các máy chủ để tải về trang web.

Ý nghĩa của 'server'

Từ 'server' (máy chủ) bắt nguồn từ động từ 'to serve' (phục vụ). Trong ngữ cảnh máy tính, 'server' là một chương trình hoặc thiết bị cung cấp chức năng cho các chương trình hoặc thiết bị khác (gọi là 'client', máy khách). Một 'HTTP server' cụ thể là một máy chủ chuyên 'phục vụ' các yêu cầu HTTP, tức là gửi các trang web và dữ liệu khác đến trình duyệt của người dùng khi họ truy cập internet.

Usage Note

HTTP (Hypertext Transfer Protocol) server là một phần thiết yếu của kiến trúc web. Nó lắng nghe các yêu cầu HTTP từ các trình duyệt web hoặc các ứng dụng khác và trả về các tệp, dữ liệu hoặc tài nguyên khác được yêu cầu. Nó thường chạy trên một máy chủ vật lý hoặc ảo và có thể xử lý nhiều yêu cầu đồng thời. Có nhiều loại HTTP server khác nhau, mỗi loại có các tính năng và khả năng khác nhau, chẳng hạn như Apache, Nginx và Microsoft IIS.

Prepositions

on

The HTTP server runs 'on' a specific port (e.g., port 80) or operating system.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + HTTP server
  • install install an HTTP server
    (cài đặt một máy chủ HTTP)
  • configure configure an HTTP server
    (cấu hình một máy chủ HTTP)
  • run run an HTTP server
    (chạy một máy chủ HTTP)
  • manage manage an HTTP server
    (quản lý một máy chủ HTTP)
  • secure secure an HTTP server
    (bảo mật một máy chủ HTTP)
Adjective + HTTP server
  • dedicated a dedicated HTTP server
    (một máy chủ HTTP chuyên dụng)
  • powerful a powerful HTTP server
    (một máy chủ HTTP mạnh mẽ)
  • local a local HTTP server
    (một máy chủ HTTP cục bộ)
Noun + HTTP server
  • HTTP server HTTP server software
    (phần mềm máy chủ HTTP)
  • HTTP server HTTP server logs
    (nhật ký máy chủ HTTP)
  • web web HTTP server
    (máy chủ HTTP web (tương đương web server))
Prepositional Phrase
  • on on an HTTP server
    (trên một máy chủ HTTP)

Idioms

  • The HTTP server is down.

    Máy chủ HTTP đang ngừng hoạt động / bị sập.

    "I can't access the website; it seems the HTTP server is down."

    (Tôi không thể truy cập trang web; có vẻ như máy chủ HTTP đang ngừng hoạt động.)

  • To deploy an application to an HTTP server.

    Triển khai một ứng dụng lên máy chủ HTTP.

    "Developers are working to deploy the new feature to the HTTP server by Friday."

    (Các nhà phát triển đang làm việc để triển khai tính năng mới lên máy chủ HTTP trước thứ Sáu.)

  • To host a website on an HTTP server.

    Lưu trữ một trang web trên máy chủ HTTP.

    "Many companies choose to host their websites on a dedicated HTTP server for better performance."

    (Nhiều công ty chọn lưu trữ trang web của họ trên một máy chủ HTTP chuyên dụng để có hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

http server

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm cung cấp nội dung của các trang web cho các máy khách yêu cầu chúng.

"The company's website is hosted on an HTTP server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the server had been properly configured, the website would load much faster now, thanks to the efficient http server.
Nếu máy chủ đã được cấu hình đúng cách, trang web sẽ tải nhanh hơn nhiều bây giờ, nhờ vào http server hiệu quả.
Phủ định
If we hadn't used a robust http server, the system would have crashed during the peak hours.
Nếu chúng tôi đã không sử dụng một http server mạnh mẽ, hệ thống đã bị sập trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
If the http server were not so outdated, would the clients connect faster?
Nếu http server không quá lỗi thời, liệu các máy khách có kết nối nhanh hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have upgraded to a new http server.
Đến năm sau, công ty sẽ đã nâng cấp lên một http server mới.
Phủ định
The website won't have been running on the same http server for ten years by the end of this month.
Trang web sẽ không chạy trên cùng một http server trong mười năm vào cuối tháng này.
Nghi vấn
Will the system have switched to the backup http server before the maintenance is complete?
Hệ thống sẽ đã chuyển sang http server dự phòng trước khi quá trình bảo trì hoàn tất chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "http server".

Xương sống của Internet

Các máy chủ HTTP là xương sống vô hình của internet hiện đại. Chúng là những cỗ máy thầm lặng làm việc không ngừng nghỉ, cho phép chúng ta truy cập thông tin, mua sắm trực tuyến, giao tiếp qua mạng xã hội và giải trí mọi lúc mọi nơi. Sự có mặt của chúng đã thay đổi cách con người tương tác với thế giới, tạo nên một nền văn hóa kỹ thuật số toàn cầu.

Kỳ vọng về kết nối không ngừng

Trong xã hội hiện đại, mọi người có kỳ vọng cao về khả năng truy cập tức thì và liên tục. Khi một trang web không thể tải do máy chủ HTTP gặp sự cố ('server is down'), điều này thường gây ra sự khó chịu và ảnh hưởng đến công việc hoặc giải trí. Kỳ vọng này phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng của chúng ta vào công nghệ và internet trong cuộc sống hàng ngày.