(Top Banner Ad)
application server
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

application server

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈsɜːvər/ • US: /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A server that hosts applications, typically providing the business logic and data access layers of an application, and exposing these to client applications.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ lưu trữ các ứng dụng, thường cung cấp logic nghiệp vụ và các lớp truy cập dữ liệu của một ứng dụng, và cung cấp chúng cho các ứng dụng khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application server handles the processing of user requests and database interactions."

    "Máy chủ ứng dụng xử lý việc xử lý các yêu cầu của người dùng và tương tác cơ sở dữ liệu."

  • "Our company uses an application server to manage customer data and orders."

    "Công ty chúng tôi sử dụng một máy chủ ứng dụng để quản lý dữ liệu khách hàng và đơn hàng."

  • "The application server is responsible for executing the complex business rules."

    "Máy chủ ứng dụng chịu trách nhiệm thực thi các quy tắc nghiệp vụ phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Application Ứng dụng
Verb Apply Ứng dụng, áp dụng
Adjective Applicable Có thể áp dụng
Noun Server Máy chủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'Application Server'

Thuật ngữ 'Application Server' xuất hiện vào cuối những năm 1990, khi các ứng dụng web trở nên phức tạp hơn và cần một máy chủ chuyên dụng để xử lý logic nghiệp vụ. Trước đó, logic này thường được nhúng trực tiếp vào máy chủ web, gây khó khăn trong việc bảo trì và mở rộng. 'Application server' ra đời để giải quyết vấn đề này, cung cấp một nền tảng tập trung cho việc triển khai và quản lý các ứng dụng.

Usage Note

Application server khác với web server. Web server chủ yếu phục vụ các nội dung tĩnh như HTML, CSS, JavaScript. Application server phức tạp hơn, nó xử lý logic ứng dụng, quản lý kết nối cơ sở dữ liệu, và thực thi các dịch vụ. Nó thường hoạt động như một trung gian giữa web server và cơ sở dữ liệu.

Prepositions

on in

‘on’ thường dùng để chỉ nơi application server được cài đặt (e.g., on a virtual machine). 'in' thường dùng trong ngữ cảnh chỉ môi trường hoạt động (e.g., in a cloud environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + application server
  • Robust application server
    (Máy chủ ứng dụng mạnh mẽ)
  • Scalable application server
    (Máy chủ ứng dụng có khả năng mở rộng)
  • Dedicated application server
    (Máy chủ ứng dụng chuyên dụng)
Verb + application server
  • Deploy an application on the application server
    (Triển khai một ứng dụng trên máy chủ ứng dụng)
  • Manage the application server
    (Quản lý máy chủ ứng dụng)
  • Configure the application server
    (Cấu hình máy chủ ứng dụng)

Idioms

  • Under the hood (of the application server)

    Bên trong, ẩn sau vẻ bề ngoài (của máy chủ ứng dụng)

    "Let's take a look under the hood of the application server to see how it's really working."

    (Hãy xem xét bên trong máy chủ ứng dụng để xem nó thực sự hoạt động như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

application server

danh từ
Lật mặt

Một máy chủ lưu trữ các ứng dụng, thường cung cấp logic nghiệp vụ và các lớp truy cập dữ liệu của một ứng dụng, và cung cấp chúng cho các ứng dụng khách.

"The application server handles the processing of user requests and database interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application server".

Kiến trúc Ba lớp (Three-Tier Architecture)

Máy chủ ứng dụng là một thành phần quan trọng trong kiến trúc ba lớp phổ biến trong phát triển ứng dụng web. Ba lớp này bao gồm: lớp trình bày (presentation layer), lớp ứng dụng (application layer) và lớp dữ liệu (data layer). Máy chủ ứng dụng đóng vai trò là lớp ứng dụng, xử lý logic nghiệp vụ và tương tác với lớp dữ liệu.