load balancer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network device that distributes network or application traffic across multiple servers.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị mạng phân phối lưu lượng truy cập mạng hoặc ứng dụng trên nhiều máy chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The load balancer distributes incoming traffic to several web servers to prevent overload."
"Bộ cân bằng tải phân phối lưu lượng truy cập đến nhiều máy chủ web để ngăn chặn tình trạng quá tải."
-
"We use a load balancer to ensure our website stays up even during peak traffic times."
"Chúng tôi sử dụng bộ cân bằng tải để đảm bảo trang web của chúng tôi luôn hoạt động ngay cả trong thời gian cao điểm."
-
"The cloud provider offers a managed load balancer service."
"Nhà cung cấp dịch vụ đám mây cung cấp dịch vụ load balancer được quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | load | tải trọng, gánh nặng, lượng công việc |
| Verb | load | tải lên, chất hàng, đưa vào |
| Noun | balance | sự cân bằng, số dư |
| Verb | balance | cân bằng, giữ thăng bằng |
| Noun | balancer | bộ phận/người làm cân bằng |
| Adjective | balanced | được cân bằng, công bằng |
| Noun | workload | khối lượng công việc |
| Verb | overload | làm quá tải, chất quá nhiều |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Load balancer giúp ngăn chặn tình trạng quá tải cho một máy chủ duy nhất, tăng khả năng chịu tải và đảm bảo tính sẵn sàng của ứng dụng. Nó hoạt động bằng cách phân phối yêu cầu từ người dùng đến các máy chủ khác nhau trong một cụm (cluster) hoặc một nhóm (pool) các máy chủ. Có nhiều loại load balancer, bao gồm hardware load balancer (thiết bị vật lý) và software load balancer (phần mềm). Các thuật toán cân bằng tải cũng khác nhau, ví dụ: round robin, least connections, weighted round robin.
Prepositions
Ví dụ:
- load balancer *with* health checks: load balancer có tích hợp kiểm tra trạng thái máy chủ.
- load balancer *in* a cloud environment: load balancer trong môi trường đám mây.
- load balancer *for* web applications: load balancer cho các ứng dụng web.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy deploy a load balancer (triển khai một bộ cân bằng tải)
-
configure configure a load balancer (cấu hình một bộ cân bằng tải)
-
manage manage a load balancer (quản lý một bộ cân bằng tải)
-
use use a load balancer (sử dụng một bộ cân bằng tải)
-
dedicated dedicated load balancer (bộ cân bằng tải chuyên dụng)
-
hardware hardware load balancer (bộ cân bằng tải phần cứng)
-
software software load balancer (bộ cân bằng tải phần mềm)
-
effective effective load balancer (bộ cân bằng tải hiệu quả)
-
server server load balancer (bộ cân bằng tải máy chủ)
-
application application load balancer (bộ cân bằng tải ứng dụng)
-
load balancer load balancer algorithm (thuật toán cân bằng tải)
-
load balancer load balancer configuration (cấu hình bộ cân bằng tải)
Idioms
-
deploy a load balancer
triển khai một bộ cân bằng tải (một hành động kỹ thuật phổ biến)
"We need to deploy a load balancer to handle the increased web traffic."
(Chúng ta cần triển khai một bộ cân bằng tải để xử lý lượng truy cập web tăng lên.)
-
The load balancer acts as a traffic cop.
Bộ cân bằng tải hoạt động như một cảnh sát giao thông (một cách ví von để mô tả chức năng của nó)
"Think of the load balancer as a traffic cop directing requests to available servers."
(Hãy coi bộ cân bằng tải như một cảnh sát giao thông điều hướng các yêu cầu đến các máy chủ có sẵn.)
-
achieve high availability with a load balancer
đạt được tính khả dụng cao với bộ cân bằng tải (một lợi ích quan trọng)
"Many organizations use a load balancer to achieve high availability for their applications."
(Nhiều tổ chức sử dụng bộ cân bằng tải để đạt được tính khả dụng cao cho các ứng dụng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
load balancer
danh từMột thiết bị mạng phân phối lưu lượng truy cập mạng hoặc ứng dụng trên nhiều máy chủ.
"The load balancer distributes incoming traffic to several web servers to prevent overload."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This load balancer is crucial for maintaining our website's performance. |
Bộ cân bằng tải này rất quan trọng để duy trì hiệu suất trang web của chúng tôi. |
| Phủ định | That load balancer is not functioning correctly; it needs immediate attention. |
Bộ cân bằng tải đó đang không hoạt động chính xác; nó cần được chú ý ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Which load balancer is responsible for directing traffic to the database servers? |
Bộ cân bằng tải nào chịu trách nhiệm điều hướng lưu lượng truy cập đến các máy chủ cơ sở dữ liệu? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the website experiences a surge in traffic, the load balancer will distribute the requests efficiently. |
Nếu trang web trải qua sự tăng đột biến về lưu lượng truy cập, bộ cân bằng tải sẽ phân phối các yêu cầu một cách hiệu quả. |
| Phủ định | If the load balancer fails, the website won't be able to handle the incoming traffic properly. |
Nếu bộ cân bằng tải bị lỗi, trang web sẽ không thể xử lý lưu lượng truy cập đến một cách phù hợp. |
| Nghi vấn | Will the server crash if the load balancer isn't configured correctly? |
Máy chủ có bị sập nếu bộ cân bằng tải không được cấu hình đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "load balancer".
