(Top Banner Ad)
load balancer
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

load balancer

UK: /ˈləʊd ˌbælənsər/ • US: /ˈloʊd ˌbælənser/

Nghĩa tiếng Việt

bộ cân bằng tải cân bằng tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network device that distributes network or application traffic across multiple servers.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị mạng phân phối lưu lượng truy cập mạng hoặc ứng dụng trên nhiều máy chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The load balancer distributes incoming traffic to several web servers to prevent overload."

    "Bộ cân bằng tải phân phối lưu lượng truy cập đến nhiều máy chủ web để ngăn chặn tình trạng quá tải."

  • "We use a load balancer to ensure our website stays up even during peak traffic times."

    "Chúng tôi sử dụng bộ cân bằng tải để đảm bảo trang web của chúng tôi luôn hoạt động ngay cả trong thời gian cao điểm."

  • "The cloud provider offers a managed load balancer service."

    "Nhà cung cấp dịch vụ đám mây cung cấp dịch vụ load balancer được quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun load tải trọng, gánh nặng, lượng công việc
Verb load tải lên, chất hàng, đưa vào
Noun balance sự cân bằng, số dư
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Noun balancer bộ phận/người làm cân bằng
Adjective balanced được cân bằng, công bằng
Noun workload khối lượng công việc
Verb overload làm quá tải, chất quá nhiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old English)
lād
English (Middle English)
lode
English (Modern English)
load
Latin
bilancia
Old French
balance
English (Modern English)
balance
English (Modern English)
balancer
English (20th Century, IT Context)
load balancer

Sự kết hợp của 'tải' và 'cân bằng'

Từ 'load' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lād', ban đầu mang nghĩa 'hành trình, con đường' và sau đó phát triển thành 'gánh nặng, lượng hàng hóa'. Trong công nghệ, 'load' được hiểu là khối lượng công việc hoặc dữ liệu. Từ 'balance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilancia' (cân hai đĩa) qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự cân bằng. Khi hai từ này kết hợp thành 'load balancer', nó miêu tả một thiết bị hoặc phần mềm có chức năng 'cân bằng' và 'phân phối tải' (công việc, yêu cầu) để hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

Usage Note

Load balancer giúp ngăn chặn tình trạng quá tải cho một máy chủ duy nhất, tăng khả năng chịu tải và đảm bảo tính sẵn sàng của ứng dụng. Nó hoạt động bằng cách phân phối yêu cầu từ người dùng đến các máy chủ khác nhau trong một cụm (cluster) hoặc một nhóm (pool) các máy chủ. Có nhiều loại load balancer, bao gồm hardware load balancer (thiết bị vật lý) và software load balancer (phần mềm). Các thuật toán cân bằng tải cũng khác nhau, ví dụ: round robin, least connections, weighted round robin.

Prepositions

with in for

Ví dụ:
- load balancer *with* health checks: load balancer có tích hợp kiểm tra trạng thái máy chủ.
- load balancer *in* a cloud environment: load balancer trong môi trường đám mây.
- load balancer *for* web applications: load balancer cho các ứng dụng web.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + load balancer
  • deploy deploy a load balancer
    (triển khai một bộ cân bằng tải)
  • configure configure a load balancer
    (cấu hình một bộ cân bằng tải)
  • manage manage a load balancer
    (quản lý một bộ cân bằng tải)
  • use use a load balancer
    (sử dụng một bộ cân bằng tải)
Adjective + load balancer
  • dedicated dedicated load balancer
    (bộ cân bằng tải chuyên dụng)
  • hardware hardware load balancer
    (bộ cân bằng tải phần cứng)
  • software software load balancer
    (bộ cân bằng tải phần mềm)
  • effective effective load balancer
    (bộ cân bằng tải hiệu quả)
Noun + load balancer
  • server server load balancer
    (bộ cân bằng tải máy chủ)
  • application application load balancer
    (bộ cân bằng tải ứng dụng)
  • load balancer load balancer algorithm
    (thuật toán cân bằng tải)
  • load balancer load balancer configuration
    (cấu hình bộ cân bằng tải)

Idioms

  • deploy a load balancer

    triển khai một bộ cân bằng tải (một hành động kỹ thuật phổ biến)

    "We need to deploy a load balancer to handle the increased web traffic."

    (Chúng ta cần triển khai một bộ cân bằng tải để xử lý lượng truy cập web tăng lên.)

  • The load balancer acts as a traffic cop.

    Bộ cân bằng tải hoạt động như một cảnh sát giao thông (một cách ví von để mô tả chức năng của nó)

    "Think of the load balancer as a traffic cop directing requests to available servers."

    (Hãy coi bộ cân bằng tải như một cảnh sát giao thông điều hướng các yêu cầu đến các máy chủ có sẵn.)

  • achieve high availability with a load balancer

    đạt được tính khả dụng cao với bộ cân bằng tải (một lợi ích quan trọng)

    "Many organizations use a load balancer to achieve high availability for their applications."

    (Nhiều tổ chức sử dụng bộ cân bằng tải để đạt được tính khả dụng cao cho các ứng dụng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

load balancer

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị mạng phân phối lưu lượng truy cập mạng hoặc ứng dụng trên nhiều máy chủ.

"The load balancer distributes incoming traffic to several web servers to prevent overload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This load balancer is crucial for maintaining our website's performance.
Bộ cân bằng tải này rất quan trọng để duy trì hiệu suất trang web của chúng tôi.
Phủ định
That load balancer is not functioning correctly; it needs immediate attention.
Bộ cân bằng tải đó đang không hoạt động chính xác; nó cần được chú ý ngay lập tức.
Nghi vấn
Which load balancer is responsible for directing traffic to the database servers?
Bộ cân bằng tải nào chịu trách nhiệm điều hướng lưu lượng truy cập đến các máy chủ cơ sở dữ liệu?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the website experiences a surge in traffic, the load balancer will distribute the requests efficiently.
Nếu trang web trải qua sự tăng đột biến về lưu lượng truy cập, bộ cân bằng tải sẽ phân phối các yêu cầu một cách hiệu quả.
Phủ định
If the load balancer fails, the website won't be able to handle the incoming traffic properly.
Nếu bộ cân bằng tải bị lỗi, trang web sẽ không thể xử lý lưu lượng truy cập đến một cách phù hợp.
Nghi vấn
Will the server crash if the load balancer isn't configured correctly?
Máy chủ có bị sập nếu bộ cân bằng tải không được cấu hình đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "load balancer".

Khái niệm phân chia công việc trong đời sống

Ý tưởng phân chia công việc hay 'cân bằng tải' không chỉ dành riêng cho lĩnh vực công nghệ thông tin. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta cũng thường xuyên áp dụng nguyên tắc này để quản lý hiệu quả: từ việc phân công nhiệm vụ trong một nhóm dự án, chia đều công việc nhà cho các thành viên, cho đến việc các nhà quản lý phân bổ nguồn lực. Mục tiêu chung là tránh tình trạng quá tải ở một cá nhân hay một bộ phận, từ đó nâng cao hiệu suất tổng thể và đảm bảo sự ổn định.

Tầm quan trọng của dự phòng và khả năng phục hồi

Một trong những lợi ích chính của bộ cân bằng tải là đảm bảo tính khả dụng cao bằng cách phân phối các yêu cầu trên nhiều máy chủ, nếu một máy chủ gặp sự cố, những máy chủ khác vẫn có thể tiếp tục hoạt động. Điều này phản ánh một nguyên tắc quan trọng trong văn hóa phương Tây và quản lý rủi ro nói chung: sự cần thiết của các kế hoạch dự phòng (backup plans) và khả năng phục hồi (resilience). Dù là trong kinh doanh, kỹ thuật hay cuộc sống cá nhân, việc có nhiều phương án hoặc nguồn lực đa dạng giúp chúng ta đối phó tốt hơn với những tình huống bất ngờ và duy trì hoạt động.