(Top Banner Ad)
database server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

database server

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈsɜːvə/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ cơ sở dữ liệu máy chủ database
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dedicated computer that stores and manages databases, providing access to multiple users and applications.

Vietnamese Meaning

Một máy tính chuyên dụng lưu trữ và quản lý các cơ sở dữ liệu, cung cấp quyền truy cập cho nhiều người dùng và ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a powerful database server to handle millions of transactions daily."

    "Công ty sử dụng một máy chủ cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày."

  • "Our website relies on a stable database server to provide reliable service."

    "Trang web của chúng tôi dựa vào một máy chủ cơ sở dữ liệu ổn định để cung cấp dịch vụ đáng tin cậy."

  • "The IT department is responsible for maintaining the database server."

    "Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm bảo trì máy chủ cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun server máy chủ
Noun client máy khách (máy tính yêu cầu dữ liệu từ máy chủ)
Verb to serve phục vụ (dữ liệu, yêu cầu)
Noun data dữ liệu
Noun administrator người quản trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Greek > Latin > Old French
básis > basis > base ('foundation')
Latin > Old French
servire > servir ('to serve')
Modern English (1960s-1980s)
database + server -> database server

Từ 'Nô Lệ' đến 'Máy Chủ'

Từ 'server' (máy chủ) có gốc từ chữ Latin 'servus', nghĩa là 'nô lệ'. Trong lĩnh vực máy tính, một 'server' là một máy tính mạnh mẽ chuyên 'phục vụ' (serve) dữ liệu và các dịch vụ cho các máy tính khác ('client'). Phép ẩn dụ này giúp chúng ta hình dung vai trò của nó trong một mạng lưới: một người phục vụ tận tụy cung cấp mọi thứ theo yêu cầu.

Ngôi Nhà cho Dữ Liệu

Từ 'database' (cơ sở dữ liệu) là sự kết hợp của 'data' (dữ liệu) và 'base' (nền tảng, cơ sở). Hãy tưởng tượng nó như một 'nền móng' hoặc một 'ngôi nhà' nơi dữ liệu được sắp xếp một cách có hệ thống. Do đó, 'database server' chính là chiếc máy tính chuyên dụng hoạt động như ngôi nhà đó, quản lý và bảo vệ dữ liệu để mọi người có thể truy cập an toàn.

Usage Note

Một database server là một phần quan trọng của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS). Nó khác với một file server, vốn chỉ lưu trữ các file một cách đơn thuần. Database server thực hiện các truy vấn, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và quản lý quyền truy cập. Thường được so sánh với 'database management system' (hệ quản trị cơ sở dữ liệu) nhưng 'database server' nhấn mạnh khía cạnh phần cứng và phần mềm của máy chủ.

Prepositions

on

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của cơ sở dữ liệu trên máy chủ: 'The database is stored on the database server.' (Cơ sở dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ cơ sở dữ liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database server
  • dedicated database server
    (máy chủ cơ sở dữ liệu chuyên dụng)
  • powerful database server
    (máy chủ cơ sở dữ liệu mạnh mẽ)
  • remote database server
    (máy chủ cơ sở dữ liệu từ xa)
  • secure database server
    (máy chủ cơ sở dữ liệu an toàn/bảo mật)
Verb + database server
  • connect to a database server
    (kết nối tới một máy chủ cơ sở dữ liệu)
  • configure a database server
    (cấu hình một máy chủ cơ sở dữ liệu)
  • manage a database server
    (quản lý một máy chủ cơ sở dữ liệu)
  • query a database server
    (truy vấn một máy chủ cơ sở dữ liệu)
Noun + database server
  • database server performance
    (hiệu suất của máy chủ cơ sở dữ liệu)
  • database server security
    (bảo mật máy chủ cơ sở dữ liệu)
  • database server administrator
    (người quản trị máy chủ cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • The database server is the single source of truth.

    Đây là một nguyên tắc thiết kế hệ thống, có nghĩa là tất cả dữ liệu quan trọng và chính thống đều được lưu trữ và quản lý ở một nơi duy nhất (máy chủ CSDL) để đảm bảo tính nhất quán và đáng tin cậy. Nó được coi là nguồn thông tin cuối cùng và chính xác nhất.

    "To avoid conflicts, our company policy states that the main database server is the single source of truth for customer data."

    (Để tránh xung đột, chính sách của công ty chúng tôi nêu rõ rằng máy chủ cơ sở dữ liệu chính là nguồn chân lý duy nhất cho dữ liệu khách hàng.)

  • The database server is down.

    Một cụm từ rất phổ biến trong ngành CNTT, có nghĩa là máy chủ cơ sở dữ liệu đang gặp sự cố, không hoạt động hoặc không thể truy cập được. Đây thường là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

    "No one can log in to the app because the database server is down."

    (Không ai có thể đăng nhập vào ứng dụng được vì máy chủ cơ sở dữ liệu đã bị sập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database server

Danh từ
Lật mặt

Một máy tính chuyên dụng lưu trữ và quản lý các cơ sở dữ liệu, cung cấp quyền truy cập cho nhiều người dùng và ứng dụng.

"The company uses a powerful database server to handle millions of transactions daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the database server is incredibly fast!
Ồ, máy chủ cơ sở dữ liệu này nhanh đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, the database server isn't responding!
Ôi không, máy chủ cơ sở dữ liệu không phản hồi!
Nghi vấn
Hey, is the database server running smoothly?
Này, máy chủ cơ sở dữ liệu có đang chạy trơn tru không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database server".

Trái Tim của Thời Đại Số

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, máy chủ cơ sở dữ liệu thường được coi là 'trái tim' của một tổ chức. Nếu nó ngừng hoạt động, toàn bộ doanh nghiệp có thể bị đình trệ. Điều này phản ánh giá trị to lớn của dữ liệu, được xem như một tài sản quan trọng không kém tiền bạc hay máy móc ở các thời đại trước.

Mô Hình Client-Server: Phản Ánh Tương Tác Xã Hội

Mô hình 'client-server' (máy khách - máy chủ) mà trong đó máy chủ cơ sở dữ liệu đóng vai trò trung tâm, mô phỏng lại một kiểu tương tác xã hội phổ biến. 'Client' (máy tính của bạn) đưa ra một yêu cầu, và 'server' đáp ứng yêu cầu đó. Khái niệm yêu cầu-phản hồi này là nền tảng cho cách Internet hiện đại vận hành, từ việc lướt web đến dùng ứng dụng di động.