webcast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broadcast of audio and/or video content over the Internet.
Vietnamese Meaning
Một buổi phát sóng nội dung âm thanh và/hoặc video qua Internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company will be holding a webcast to announce its new product."
"Công ty sẽ tổ chức một buổi webcast để công bố sản phẩm mới của mình."
-
"Attend our free webcast to learn more about our services."
"Tham gia webcast miễn phí của chúng tôi để tìm hiểu thêm về các dịch vụ của chúng tôi."
-
"The university webcasts all of its lectures."
"Trường đại học phát sóng trực tuyến tất cả các bài giảng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | webcast | buổi phát sóng (âm thanh hoặc video) qua internet |
| Verb | webcast | phát sóng (âm thanh hoặc video) qua internet |
| Noun | webcaster | người hoặc tổ chức thực hiện việc phát sóng qua internet |
| Noun (gerund) | webcasting | việc phát sóng qua internet |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Webcast thường được sử dụng để chỉ các buổi hội thảo, thuyết trình, sự kiện trực tiếp hoặc ghi lại và phát lại trên Internet. Khác với 'streaming' có thể bao gồm nhiều loại nội dung hơn, 'webcast' thường mang tính chính thức và có cấu trúc hơn.
Khi là động từ, 'webcast' có nghĩa là hành động thực hiện một buổi phát sóng qua web. Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host a webcast (tổ chức/chủ trì một buổi webcast)
-
attend attend a webcast (tham dự một buổi webcast)
-
stream stream a webcast (phát trực tuyến một buổi webcast)
-
watch watch a webcast (xem một buổi webcast)
-
live live webcast (buổi webcast trực tiếp)
-
interactive interactive webcast (buổi webcast tương tác)
-
on-demand on-demand webcast (buổi webcast theo yêu cầu (có thể xem lại))
-
corporate corporate webcast (buổi webcast của doanh nghiệp/công ty)
-
educational educational webcast (buổi webcast mang tính giáo dục)
Idioms
-
host a live webcast
Tổ chức một buổi phát sóng trực tiếp qua web
"The company decided to host a live webcast for their product launch to reach a wider audience."
(Công ty quyết định tổ chức một buổi phát sóng trực tiếp qua web cho buổi ra mắt sản phẩm để tiếp cận nhiều khán giả hơn.)
-
on-demand webcast
Buổi phát sóng qua web theo yêu cầu (có thể xem lại bất cứ lúc nào)
"If you missed the live conference, you can still catch up with the on-demand webcast available on our website."
(Nếu bạn bỏ lỡ hội nghị trực tiếp, bạn vẫn có thể xem lại buổi webcast theo yêu cầu có sẵn trên trang web của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
webcast
danh từMột buổi phát sóng nội dung âm thanh và/hoặc video qua Internet.
"The company will be holding a webcast to announce its new product."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will webcast the annual meeting this year. |
Công ty sẽ phát sóng trực tuyến cuộc họp thường niên năm nay. |
| Phủ định | Not only did they webcast the conference, but they also provided live transcriptions. |
Không những họ phát sóng trực tuyến hội nghị mà họ còn cung cấp bản ghi trực tiếp. |
| Nghi vấn | Should you webcast the presentation, many more people will be able to attend. |
Nếu bạn phát sóng trực tuyến bài thuyết trình, nhiều người hơn sẽ có thể tham dự. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "webcast".
