(Top Banner Ad)
webcast
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

webcast

UK: /ˈwebkɑːst/ • US: /ˈwebkæst/

Nghĩa tiếng Việt

phát sóng web truyền hình trực tuyến hội thảo trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broadcast of audio and/or video content over the Internet.

Vietnamese Meaning

Một buổi phát sóng nội dung âm thanh và/hoặc video qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will be holding a webcast to announce its new product."

    "Công ty sẽ tổ chức một buổi webcast để công bố sản phẩm mới của mình."

  • "Attend our free webcast to learn more about our services."

    "Tham gia webcast miễn phí của chúng tôi để tìm hiểu thêm về các dịch vụ của chúng tôi."

  • "The university webcasts all of its lectures."

    "Trường đại học phát sóng trực tuyến tất cả các bài giảng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun webcast buổi phát sóng (âm thanh hoặc video) qua internet
Verb webcast phát sóng (âm thanh hoặc video) qua internet
Noun webcaster người hoặc tổ chức thực hiện việc phát sóng qua internet
Noun (gerund) webcasting việc phát sóng qua internet

Synonyms

web conference (hội nghị trực tuyến)online broadcast (phát sóng trực tuyến)internet broadcast (phát sóng internet)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
web
English
broadcast
English
webcast

Sự kết hợp giữa 'web' và 'broadcast'

Từ 'webcast' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của 'web' (viết tắt của World Wide Web – mạng internet) và 'broadcast' (phát sóng). Nó ra đời vào cuối những năm 1990, khi internet bắt đầu được sử dụng để truyền tải nội dung video và âm thanh theo cách tương tự như truyền hình hoặc đài phát thanh truyền thống.

Usage Note

Webcast thường được sử dụng để chỉ các buổi hội thảo, thuyết trình, sự kiện trực tiếp hoặc ghi lại và phát lại trên Internet. Khác với 'streaming' có thể bao gồm nhiều loại nội dung hơn, 'webcast' thường mang tính chính thức và có cấu trúc hơn.
Khi là động từ, 'webcast' có nghĩa là hành động thực hiện một buổi phát sóng qua web. Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + webcast
  • host host a webcast
    (tổ chức/chủ trì một buổi webcast)
  • attend attend a webcast
    (tham dự một buổi webcast)
  • stream stream a webcast
    (phát trực tuyến một buổi webcast)
  • watch watch a webcast
    (xem một buổi webcast)
Adjective + webcast
  • live live webcast
    (buổi webcast trực tiếp)
  • interactive interactive webcast
    (buổi webcast tương tác)
  • on-demand on-demand webcast
    (buổi webcast theo yêu cầu (có thể xem lại))
Noun + webcast (type of)
  • corporate corporate webcast
    (buổi webcast của doanh nghiệp/công ty)
  • educational educational webcast
    (buổi webcast mang tính giáo dục)

Idioms

  • host a live webcast

    Tổ chức một buổi phát sóng trực tiếp qua web

    "The company decided to host a live webcast for their product launch to reach a wider audience."

    (Công ty quyết định tổ chức một buổi phát sóng trực tiếp qua web cho buổi ra mắt sản phẩm để tiếp cận nhiều khán giả hơn.)

  • on-demand webcast

    Buổi phát sóng qua web theo yêu cầu (có thể xem lại bất cứ lúc nào)

    "If you missed the live conference, you can still catch up with the on-demand webcast available on our website."

    (Nếu bạn bỏ lỡ hội nghị trực tiếp, bạn vẫn có thể xem lại buổi webcast theo yêu cầu có sẵn trên trang web của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

webcast

danh từ
Lật mặt

Một buổi phát sóng nội dung âm thanh và/hoặc video qua Internet.

"The company will be holding a webcast to announce its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will webcast the annual meeting this year.
Công ty sẽ phát sóng trực tuyến cuộc họp thường niên năm nay.
Phủ định
Not only did they webcast the conference, but they also provided live transcriptions.
Không những họ phát sóng trực tuyến hội nghị mà họ còn cung cấp bản ghi trực tiếp.
Nghi vấn
Should you webcast the presentation, many more people will be able to attend.
Nếu bạn phát sóng trực tuyến bài thuyết trình, nhiều người hơn sẽ có thể tham dự.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "webcast".

Sự phát triển của học trực tuyến và làm việc từ xa

Với sự bùng nổ của internet, webcast đã trở thành công cụ thiết yếu cho giáo dục từ xa và làm việc tại nhà. Nó giúp sinh viên, nhân viên dễ dàng tiếp cận kiến thức, tham gia các buổi học, hội thảo, cuộc họp trực tuyến dù ở bất cứ đâu, phá vỡ rào cản địa lý và thời gian.

Tiếp cận thông tin và giải trí toàn cầu

Webcast cho phép các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân truyền tải thông điệp, sự kiện (như buổi ra mắt sản phẩm, hòa nhạc, hội nghị) đến khán giả toàn cầu mà không bị giới hạn về không gian. Điều này mở ra cơ hội tiếp cận thông tin và giải trí đa dạng hơn cho mọi người, từ tin tức đến các chương trình văn hóa.