(Top Banner Ad)
webcasting
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

webcasting

UK: /ˈwebˌkɑːstɪŋ/ • US: /ˈwebˌkæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát sóng trực tuyến truyền hình trực tuyến truyền thanh trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transmission of audio or video over the Internet.

Vietnamese Meaning

Sự truyền tải âm thanh hoặc video qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used webcasting to broadcast their annual meeting to employees worldwide."

    "Công ty đã sử dụng webcasting để phát sóng cuộc họp thường niên của họ cho nhân viên trên toàn thế giới."

  • "Webcasting has become a popular way to reach a global audience."

    "Webcasting đã trở thành một cách phổ biến để tiếp cận khán giả toàn cầu."

  • "The university uses webcasting to deliver lectures to students who cannot attend in person."

    "Trường đại học sử dụng webcasting để truyền tải bài giảng cho sinh viên không thể đến lớp trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun webcast Buổi phát sóng trực tuyến, chương trình được phát trên internet.
Verb to webcast Phát sóng trực tuyến (qua internet).
Noun webcaster Người hoặc tổ chức thực hiện việc phát sóng trực tuyến.
Verb (past tense/participle) webcasted Đã được phát sóng trực tuyến (qua internet).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
webb
Old English / Old Norse
brād-cast
Modern English
webcasting

Nguồn gốc của 'webcasting'

Từ 'webcasting' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'web' (mạng lưới, internet) và 'broadcasting' (phát sóng). Từ 'broadcast' ban đầu có nghĩa là gieo hạt giống rộng rãi, sau này được dùng để chỉ việc phát sóng radio hoặc truyền hình. Khi internet phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, hành động truyền tải nội dung âm thanh và hình ảnh trực tiếp hoặc theo yêu cầu qua mạng đã được gọi là 'webcasting', phổ biến từ đó đến nay.

Usage Note

Webcasting thường được sử dụng để chỉ các sự kiện trực tiếp hoặc các chương trình được phát sóng định kỳ. Nó khác với 'streaming' ở chỗ 'webcasting' thường ám chỉ một sự kiện cụ thể, trong khi 'streaming' có thể là bất kỳ nội dung nào được truyền tải liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + webcasting
  • live live webcasting
    (phát sóng trực tuyến trực tiếp)
  • interactive interactive webcasting
    (phát sóng trực tuyến có tính tương tác)
  • educational educational webcasting
    (phát sóng trực tuyến mang tính giáo dục)
Verb + webcasting
  • host host webcasting
    (tổ chức/chủ trì buổi phát sóng trực tuyến)
  • conduct conduct webcasting
    (thực hiện việc phát sóng trực tuyến)
  • stream stream webcasting
    (truyền tải/phát trực tuyến)
Noun + webcasting
  • event event webcasting
    (phát sóng trực tuyến sự kiện)
  • conference conference webcasting
    (phát sóng trực tuyến hội nghị)
  • church church webcasting
    (phát sóng trực tuyến của nhà thờ (buổi lễ, thuyết giảng))

Idioms

  • go live with webcasting

    Bắt đầu phát sóng trực tuyến (một chương trình, sự kiện) một cách trực tiếp.

    "The company decided to go live with webcasting their quarterly earnings call to reach a wider audience."

    (Công ty quyết định bắt đầu phát sóng trực tuyến cuộc họp công bố doanh thu hàng quý của họ để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.)

  • a webcasting platform

    Nền tảng hoặc hệ thống dùng để thực hiện việc phát sóng trực tuyến.

    "Many universities now utilize a robust webcasting platform for delivering online lectures and seminars."

    (Nhiều trường đại học hiện nay sử dụng một nền tảng phát sóng trực tuyến mạnh mẽ để cung cấp các bài giảng và hội thảo trực tuyến.)

  • leverage webcasting for reach

    Tận dụng việc phát sóng trực tuyến để mở rộng phạm vi tiếp cận đối tượng khán giả.

    "Non-profit organizations often leverage webcasting for reach to share their message with global supporters."

    (Các tổ chức phi lợi nhuận thường tận dụng phát sóng trực tuyến để mở rộng phạm vi tiếp cận, chia sẻ thông điệp của họ với những người ủng hộ toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

webcasting

danh từ
Lật mặt

Sự truyền tải âm thanh hoặc video qua Internet.

"The company used webcasting to broadcast their annual meeting to employees worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be webcasting the conference live next week.
Công ty sẽ phát trực tiếp hội nghị vào tuần tới.
Phủ định
They won't be webcasting the entire event due to copyright restrictions.
Họ sẽ không phát trực tiếp toàn bộ sự kiện do các hạn chế về bản quyền.
Nghi vấn
Will they be webcasting the game tonight?
Họ có phát sóng trực tiếp trận đấu tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "webcasting".

Dân chủ hóa thông tin và nội dung

Webcasting đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận và tạo ra thông tin. Nó cho phép bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, dù lớn hay nhỏ, cũng có thể trở thành 'đài phát sóng' của riêng mình, truyền tải ý tưởng, tin tức hoặc giải trí trực tiếp đến khán giả trên toàn thế giới mà không cần qua các kênh truyền thông truyền thống. Điều này thúc đẩy sự đa dạng và tự do trong việc chia sẻ nội dung.

Thay đổi cách làm việc và học tập

Trong bối cảnh làm việc từ xa và học trực tuyến ngày càng phổ biến, webcasting trở thành công cụ không thể thiếu. Nó cho phép các cuộc họp công ty, hội nghị, bài giảng đại học được tổ chức và phát sóng trực tiếp, giúp mọi người dễ dàng kết nối và tương tác từ bất cứ đâu, phá vỡ rào cản địa lý và thời gian. Đây là yếu tố quan trọng trong kỷ nguyên số.