wedge issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A controversial issue that divides the public, especially one used by a political party to gain support.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề gây tranh cãi, chia rẽ dư luận, đặc biệt là một vấn đề được một đảng phái chính trị sử dụng để giành được sự ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Immigration has become a major wedge issue in the upcoming election."
"Vấn đề nhập cư đã trở thành một vấn đề gây chia rẽ lớn trong cuộc bầu cử sắp tới."
-
"Climate change is increasingly becoming a wedge issue, dividing voters along partisan lines."
"Biến đổi khí hậu ngày càng trở thành một vấn đề gây chia rẽ, phân chia cử tri theo đường lối đảng phái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wedge | Cái nêm; vật có hình nêm; (nghĩa bóng) sự chia rẽ |
| Verb | wedge | Chèn vào, nhét vào (như nêm); kẹt lại; chia rẽ |
| Noun | issue | Vấn đề; sự phát hành; con cháu |
| Verb | issue | Phát hành; ban bố; đưa ra |
| Noun | wedge issue | Vấn đề gây chia rẽ, vấn đề mang tính phân hóa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wedge issue' ám chỉ một vấn đề chính trị hoặc xã hội gây chia rẽ sâu sắc trong dân chúng. Các chính trị gia hoặc đảng phái có thể lợi dụng những vấn đề này để thu hút sự ủng hộ từ một nhóm cử tri cụ thể, thường bằng cách làm nổi bật sự khác biệt quan điểm và tạo ra sự đối lập rõ rệt với các đối thủ chính trị. Mục đích là để 'đóng chặt' (wedge) sự chia rẽ giữa các nhóm cử tri, làm suy yếu sự ủng hộ dành cho đối thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
divisive a divisive wedge issue (một vấn đề gây chia rẽ sâu sắc)
-
political a political wedge issue (một vấn đề chính trị gây chia rẽ)
-
hot-button a hot-button wedge issue (một vấn đề nóng hổi gây chia rẽ (rất được quan tâm và tranh cãi))
-
exploit exploit a wedge issue (khai thác một vấn đề gây chia rẽ)
-
use use a wedge issue (sử dụng một vấn đề gây chia rẽ)
-
create create a wedge issue (tạo ra một vấn đề gây chia rẽ)
Idioms
-
turn something into a wedge issue
biến một vấn đề thành vấn đề gây chia rẽ
"Politicians often try to turn complex economic problems into simple wedge issues during elections."
(Các chính trị gia thường cố gắng biến các vấn đề kinh tế phức tạp thành những vấn đề gây chia rẽ đơn giản trong các cuộc bầu cử.)
-
use X as a wedge issue
sử dụng X như một vấn đề gây chia rẽ
"The opposition party used immigration as a wedge issue to gain support from certain voter groups."
(Đảng đối lập đã sử dụng vấn đề nhập cư như một vấn đề gây chia rẽ để giành được sự ủng hộ từ một số nhóm cử tri nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedge issue
danh từMột vấn đề gây tranh cãi, chia rẽ dư luận, đặc biệt là một vấn đề được một đảng phái chính trị sử dụng để giành được sự ủng hộ.
"Immigration has become a major wedge issue in the upcoming election."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the proposed law is a wedge issue is evident from the intense public debate. |
Việc luật được đề xuất là một vấn đề gây chia rẽ thể hiện rõ qua các cuộc tranh luận gay gắt của công chúng. |
| Phủ định | Whether the policy becomes a significant wedge issue is not yet clear. |
Liệu chính sách có trở thành một vấn đề gây chia rẽ lớn hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Whether this topic will turn into a wedge issue is something we need to consider carefully. |
Liệu chủ đề này có biến thành một vấn đề gây chia rẽ hay không là điều chúng ta cần xem xét cẩn thận. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When a wedge issue arises, politicians often exploit it for political gain. |
Khi một vấn đề gây chia rẽ nảy sinh, các chính trị gia thường lợi dụng nó để đạt được lợi ích chính trị. |
| Phủ định | If a wedge issue isn't strategically managed, it doesn't usually lead to national unity. |
Nếu một vấn đề gây chia rẽ không được quản lý một cách chiến lược, nó thường không dẫn đến sự đoàn kết quốc gia. |
| Nghi vấn | If a wedge issue dominates the news, does it always reflect the priorities of most citizens? |
Nếu một vấn đề gây chia rẽ chiếm lĩnh tin tức, nó có luôn phản ánh ưu tiên của hầu hết công dân không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The debate over healthcare is going to be a major wedge issue in the upcoming election. |
Cuộc tranh luận về chăm sóc sức khỏe sẽ là một vấn đề gây chia rẽ lớn trong cuộc bầu cử sắp tới. |
| Phủ định | The politician is not going to let that controversial topic become a wedge issue. |
Chính trị gia sẽ không để chủ đề gây tranh cãi đó trở thành một vấn đề gây chia rẽ. |
| Nghi vấn | Is the abortion issue going to be a wedge issue in this campaign? |
Vấn đề phá thai có phải là một vấn đề gây chia rẽ trong chiến dịch này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedge issue".
