(Top Banner Ad)
wedge issue
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội

wedge issue

UK: /ˈwɛdʒ ˌɪʃuː/ • US: /ˈwɛdʒ ˌɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề gây chia rẽ vấn đề mang tính chia rẽ chiến thuật chia rẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A controversial issue that divides the public, especially one used by a political party to gain support.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề gây tranh cãi, chia rẽ dư luận, đặc biệt là một vấn đề được một đảng phái chính trị sử dụng để giành được sự ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Immigration has become a major wedge issue in the upcoming election."

    "Vấn đề nhập cư đã trở thành một vấn đề gây chia rẽ lớn trong cuộc bầu cử sắp tới."

  • "Climate change is increasingly becoming a wedge issue, dividing voters along partisan lines."

    "Biến đổi khí hậu ngày càng trở thành một vấn đề gây chia rẽ, phân chia cử tri theo đường lối đảng phái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedge Cái nêm; vật có hình nêm; (nghĩa bóng) sự chia rẽ
Verb wedge Chèn vào, nhét vào (như nêm); kẹt lại; chia rẽ
Noun issue Vấn đề; sự phát hành; con cháu
Verb issue Phát hành; ban bố; đưa ra
Noun wedge issue Vấn đề gây chia rẽ, vấn đề mang tính phân hóa

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wecg
Proto-Germanic
*waggjaz
Old French
issue
Latin
exitus
English (late 19th - early 20th C.)
wedge issue (compound)

Nguồn gốc 'cái nêm'

Từ 'wedge' (cái nêm) ám chỉ một công cụ được dùng để tách, chia vật thể (như khúc gỗ). Khi kết hợp với 'issue' (vấn đề), 'wedge issue' trở thành một thuật ngữ chính trị mô tả một vấn đề gây tranh cãi, có khả năng chia rẽ sâu sắc dư luận, cử tri hoặc một đảng phái, giống như cái nêm tách rời các phần ra vậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'wedge issue' ám chỉ một vấn đề chính trị hoặc xã hội gây chia rẽ sâu sắc trong dân chúng. Các chính trị gia hoặc đảng phái có thể lợi dụng những vấn đề này để thu hút sự ủng hộ từ một nhóm cử tri cụ thể, thường bằng cách làm nổi bật sự khác biệt quan điểm và tạo ra sự đối lập rõ rệt với các đối thủ chính trị. Mục đích là để 'đóng chặt' (wedge) sự chia rẽ giữa các nhóm cử tri, làm suy yếu sự ủng hộ dành cho đối thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedge issue
  • divisive a divisive wedge issue
    (một vấn đề gây chia rẽ sâu sắc)
  • political a political wedge issue
    (một vấn đề chính trị gây chia rẽ)
  • hot-button a hot-button wedge issue
    (một vấn đề nóng hổi gây chia rẽ (rất được quan tâm và tranh cãi))
Verb + wedge issue
  • exploit exploit a wedge issue
    (khai thác một vấn đề gây chia rẽ)
  • use use a wedge issue
    (sử dụng một vấn đề gây chia rẽ)
  • create create a wedge issue
    (tạo ra một vấn đề gây chia rẽ)

Idioms

  • turn something into a wedge issue

    biến một vấn đề thành vấn đề gây chia rẽ

    "Politicians often try to turn complex economic problems into simple wedge issues during elections."

    (Các chính trị gia thường cố gắng biến các vấn đề kinh tế phức tạp thành những vấn đề gây chia rẽ đơn giản trong các cuộc bầu cử.)

  • use X as a wedge issue

    sử dụng X như một vấn đề gây chia rẽ

    "The opposition party used immigration as a wedge issue to gain support from certain voter groups."

    (Đảng đối lập đã sử dụng vấn đề nhập cư như một vấn đề gây chia rẽ để giành được sự ủng hộ từ một số nhóm cử tri nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedge issue

danh từ
Lật mặt

Một vấn đề gây tranh cãi, chia rẽ dư luận, đặc biệt là một vấn đề được một đảng phái chính trị sử dụng để giành được sự ủng hộ.

"Immigration has become a major wedge issue in the upcoming election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the proposed law is a wedge issue is evident from the intense public debate.
Việc luật được đề xuất là một vấn đề gây chia rẽ thể hiện rõ qua các cuộc tranh luận gay gắt của công chúng.
Phủ định
Whether the policy becomes a significant wedge issue is not yet clear.
Liệu chính sách có trở thành một vấn đề gây chia rẽ lớn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether this topic will turn into a wedge issue is something we need to consider carefully.
Liệu chủ đề này có biến thành một vấn đề gây chia rẽ hay không là điều chúng ta cần xem xét cẩn thận.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a wedge issue arises, politicians often exploit it for political gain.
Khi một vấn đề gây chia rẽ nảy sinh, các chính trị gia thường lợi dụng nó để đạt được lợi ích chính trị.
Phủ định
If a wedge issue isn't strategically managed, it doesn't usually lead to national unity.
Nếu một vấn đề gây chia rẽ không được quản lý một cách chiến lược, nó thường không dẫn đến sự đoàn kết quốc gia.
Nghi vấn
If a wedge issue dominates the news, does it always reflect the priorities of most citizens?
Nếu một vấn đề gây chia rẽ chiếm lĩnh tin tức, nó có luôn phản ánh ưu tiên của hầu hết công dân không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The debate over healthcare is going to be a major wedge issue in the upcoming election.
Cuộc tranh luận về chăm sóc sức khỏe sẽ là một vấn đề gây chia rẽ lớn trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
The politician is not going to let that controversial topic become a wedge issue.
Chính trị gia sẽ không để chủ đề gây tranh cãi đó trở thành một vấn đề gây chia rẽ.
Nghi vấn
Is the abortion issue going to be a wedge issue in this campaign?
Vấn đề phá thai có phải là một vấn đề gây chia rẽ trong chiến dịch này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedge issue".

Chiến lược chính trị 'wedge issue'

'Wedge issue' thường được các chính trị gia sử dụng trong các chiến dịch tranh cử. Mục tiêu là thu hút một nhóm cử tri cụ thể hoặc chia rẽ phe đối lập bằng cách nêu bật một vấn đề gây tranh cãi sâu sắc. Các vấn đề này buộc các ứng cử viên hoặc đảng phải chọn phe rõ ràng, thường là những vấn đề nhạy cảm như quyền phá thai, kiểm soát súng hay hôn nhân đồng giới, nhằm phân hóa lá phiếu và thay đổi cục diện bầu cử.

Tác động xã hội và sự phân cực

Việc lạm dụng các 'wedge issue' có thể làm trầm trọng thêm sự phân cực trong xã hội, khiến các cuộc tranh luận công khai trở nên gay gắt và thiếu tính xây dựng. Chúng có khả năng làm suy yếu sự đồng thuận, đẩy các cộng đồng vào tình trạng đối đầu và đôi khi khiến cử tri bỏ qua lòng trung thành với đảng phái truyền thống để ủng hộ lập trường về vấn đề cụ thể mà họ quan tâm nhất.