(Top Banner Ad)
Hot-button issue
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

Hot-button issue

UK: /ˌhɒt ˈbʌtən ˈɪʃuː/ • US: /ˌhɑːt ˈbʌtən ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nóng bỏng vấn đề gây tranh cãi điểm nóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A controversial and sensitive issue that is likely to provoke strong feelings and public debate.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề gây tranh cãi và nhạy cảm, có khả năng khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ và tranh luận công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gun control is a hot-button issue in the United States."

    "Kiểm soát súng là một vấn đề nóng bỏng ở Hoa Kỳ."

  • "Climate change has become a hot-button issue in recent years."

    "Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề nóng bỏng trong những năm gần đây."

  • "Abortion is often a hot-button issue during election campaigns."

    "Phá thai thường là một vấn đề nóng bỏng trong các chiến dịch bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hot-button Vấn đề gây tranh cãi
Adjective Hot Nóng bỏng, gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Nguồn gốc của 'Hot-button issue'

Cụm từ 'hot-button issue' bắt đầu phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20. 'Button' ở đây ám chỉ một cái nút mà khi bị bấm vào (ví dụ, bằng một câu nói hoặc hành động nào đó), sẽ gây ra một phản ứng mạnh mẽ, thường là tức giận hoặc tranh cãi. 'Hot' nhấn mạnh thêm sự nhạy cảm và tầm quan trọng của vấn đề đó. Vì vậy, 'hot-button issue' chỉ một vấn đề dễ gây ra nhiều cảm xúc và tranh luận sôi nổi.

Usage Note

Cụm từ 'hot-button issue' ám chỉ một chủ đề có tính chất gây chia rẽ và thường xuyên được thảo luận trong dư luận. Nó thường liên quan đến các giá trị đạo đức, chính trị hoặc xã hội cơ bản. Sự khác biệt với các vấn đề 'tranh cãi' thông thường là ở mức độ cảm xúc và sự chú ý mà nó thu hút.

Prepositions

on over

'On' được sử dụng để chỉ chủ đề tranh luận: 'The candidates clashed on the hot-button issue of immigration'. 'Over' cũng có thể được dùng tương tự: 'The bill sparked debate over several hot-button issues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hot-button issue
  • Controversial hot-button issue
    (vấn đề nóng bỏng gây tranh cãi)
  • Political hot-button issue
    (vấn đề chính trị nhạy cảm)
  • Sensitive hot-button issue
    (vấn đề nhạy cảm)
Verb + Hot-button issue
  • Address a hot-button issue
    (giải quyết một vấn đề nóng bỏng)
  • Avoid a hot-button issue
    (tránh né một vấn đề nóng bỏng)
  • Discuss a hot-button issue
    (thảo luận một vấn đề nóng bỏng)

Idioms

  • Touch a nerve

    Chạm vào nỗi đau/điểm nhạy cảm

    "The candidate touched a nerve when he discussed immigration, a hot-button issue for many voters."

    (Ứng cử viên đã chạm vào một điểm nhạy cảm khi ông ấy thảo luận về vấn đề nhập cư, một vấn đề nóng bỏng đối với nhiều cử tri.)

  • Open a can of worms

    Mở hộp Pandora, gây ra một loạt vấn đề rắc rối

    "Bringing up the topic of abortion is like opening a can of worms, it's a real hot-button issue."

    (Đề cập đến vấn đề phá thai giống như mở hộp Pandora, đó là một vấn đề thực sự nóng bỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hot-button issue

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề gây tranh cãi và nhạy cảm, có khả năng khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ và tranh luận công khai.

"Gun control is a hot-button issue in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Politicians often try to avoid to discuss any hot-button issue during election campaigns.
Các chính trị gia thường cố gắng tránh thảo luận bất kỳ vấn đề nóng hổi nào trong các chiến dịch bầu cử.
Phủ định
It's crucial not to ignore the hot-button issue of climate change.
Điều quan trọng là không được bỏ qua vấn đề nóng bỏng về biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Is it wise to try to downplay any hot-button issue when seeking public trust?
Có khôn ngoan không khi cố gắng giảm nhẹ bất kỳ vấn đề nóng bỏng nào khi tìm kiếm sự tin tưởng của công chúng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate addressed the hot-button issue of healthcare reform in his speech.
Ứng cử viên đã đề cập đến vấn đề nóng hổi về cải cách chăm sóc sức khỏe trong bài phát biểu của mình.
Phủ định
The government did not want to touch the hot-button issue of taxation before the election.
Chính phủ không muốn đụng đến vấn đề nhạy cảm về thuế trước cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Does the media focus too much on the hot-button issue of immigration?
Truyền thông có tập trung quá nhiều vào vấn đề nóng hổi về nhập cư không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter said that climate change was a hot-button issue during the election.
Phóng viên nói rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nóng hổi trong cuộc bầu cử.
Phủ định
She mentioned that gun control wasn't a hot-button issue in her local community at that time.
Cô ấy đề cập rằng kiểm soát súng không phải là một vấn đề nóng hổi trong cộng đồng địa phương của cô ấy vào thời điểm đó.
Nghi vấn
He asked whether abortion was a hot-button issue for the candidates.
Anh ấy hỏi liệu phá thai có phải là một vấn đề nóng hổi đối với các ứng cử viên hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, the candidates will have been debating the hot-button issue of healthcare reform for months.
Đến thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, các ứng cử viên sẽ đã tranh luận về vấn đề nóng hổi cải cách y tế trong nhiều tháng.
Phủ định
The government won't have been addressing this hot-button issue effectively, and public dissatisfaction will continue to grow.
Chính phủ sẽ không giải quyết vấn đề nóng hổi này một cách hiệu quả và sự bất mãn của công chúng sẽ tiếp tục gia tăng.
Nghi vấn
Will the media have been exaggerating the impact of this hot-button issue on the average citizen?
Liệu giới truyền thông có đang thổi phồng tác động của vấn đề nóng hổi này đối với người dân thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hot-button issue".

Chính trị và Tranh cãi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các 'hot-button issue' thường liên quan đến chính trị, tôn giáo, hoặc các vấn đề xã hội gây chia rẽ sâu sắc. Việc thảo luận về những vấn đề này có thể dẫn đến tranh luận gay gắt, và các chính trị gia thường phải rất cẩn trọng khi đề cập đến chúng.

Bầu cử

Các 'hot-button issue' thường đóng vai trò quan trọng trong các cuộc bầu cử. Ứng cử viên có thể thu hút hoặc đánh mất sự ủng hộ của cử tri tùy thuộc vào cách họ xử lý những vấn đề nhạy cảm này.