Hot-button issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A controversial and sensitive issue that is likely to provoke strong feelings and public debate.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề gây tranh cãi và nhạy cảm, có khả năng khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ và tranh luận công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gun control is a hot-button issue in the United States."
"Kiểm soát súng là một vấn đề nóng bỏng ở Hoa Kỳ."
-
"Climate change has become a hot-button issue in recent years."
"Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề nóng bỏng trong những năm gần đây."
-
"Abortion is often a hot-button issue during election campaigns."
"Phá thai thường là một vấn đề nóng bỏng trong các chiến dịch bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Hot-button | Vấn đề gây tranh cãi |
| Adjective | Hot | Nóng bỏng, gây tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'hot-button issue' ám chỉ một chủ đề có tính chất gây chia rẽ và thường xuyên được thảo luận trong dư luận. Nó thường liên quan đến các giá trị đạo đức, chính trị hoặc xã hội cơ bản. Sự khác biệt với các vấn đề 'tranh cãi' thông thường là ở mức độ cảm xúc và sự chú ý mà nó thu hút.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ chủ đề tranh luận: 'The candidates clashed on the hot-button issue of immigration'. 'Over' cũng có thể được dùng tương tự: 'The bill sparked debate over several hot-button issues'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Controversial hot-button issue (vấn đề nóng bỏng gây tranh cãi)
-
Political hot-button issue (vấn đề chính trị nhạy cảm)
-
Sensitive hot-button issue (vấn đề nhạy cảm)
-
Address a hot-button issue (giải quyết một vấn đề nóng bỏng)
-
Avoid a hot-button issue (tránh né một vấn đề nóng bỏng)
-
Discuss a hot-button issue (thảo luận một vấn đề nóng bỏng)
Idioms
-
Touch a nerve
Chạm vào nỗi đau/điểm nhạy cảm
"The candidate touched a nerve when he discussed immigration, a hot-button issue for many voters."
(Ứng cử viên đã chạm vào một điểm nhạy cảm khi ông ấy thảo luận về vấn đề nhập cư, một vấn đề nóng bỏng đối với nhiều cử tri.)
-
Open a can of worms
Mở hộp Pandora, gây ra một loạt vấn đề rắc rối
"Bringing up the topic of abortion is like opening a can of worms, it's a real hot-button issue."
(Đề cập đến vấn đề phá thai giống như mở hộp Pandora, đó là một vấn đề thực sự nóng bỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hot-button issue
Danh từMột vấn đề gây tranh cãi và nhạy cảm, có khả năng khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ và tranh luận công khai.
"Gun control is a hot-button issue in the United States."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Politicians often try to avoid to discuss any hot-button issue during election campaigns. |
Các chính trị gia thường cố gắng tránh thảo luận bất kỳ vấn đề nóng hổi nào trong các chiến dịch bầu cử. |
| Phủ định | It's crucial not to ignore the hot-button issue of climate change. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua vấn đề nóng bỏng về biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Is it wise to try to downplay any hot-button issue when seeking public trust? |
Có khôn ngoan không khi cố gắng giảm nhẹ bất kỳ vấn đề nóng bỏng nào khi tìm kiếm sự tin tưởng của công chúng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candidate addressed the hot-button issue of healthcare reform in his speech. |
Ứng cử viên đã đề cập đến vấn đề nóng hổi về cải cách chăm sóc sức khỏe trong bài phát biểu của mình. |
| Phủ định | The government did not want to touch the hot-button issue of taxation before the election. |
Chính phủ không muốn đụng đến vấn đề nhạy cảm về thuế trước cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Does the media focus too much on the hot-button issue of immigration? |
Truyền thông có tập trung quá nhiều vào vấn đề nóng hổi về nhập cư không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reporter said that climate change was a hot-button issue during the election. |
Phóng viên nói rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nóng hổi trong cuộc bầu cử. |
| Phủ định | She mentioned that gun control wasn't a hot-button issue in her local community at that time. |
Cô ấy đề cập rằng kiểm soát súng không phải là một vấn đề nóng hổi trong cộng đồng địa phương của cô ấy vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | He asked whether abortion was a hot-button issue for the candidates. |
Anh ấy hỏi liệu phá thai có phải là một vấn đề nóng hổi đối với các ứng cử viên hay không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the election arrives, the candidates will have been debating the hot-button issue of healthcare reform for months. |
Đến thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, các ứng cử viên sẽ đã tranh luận về vấn đề nóng hổi cải cách y tế trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The government won't have been addressing this hot-button issue effectively, and public dissatisfaction will continue to grow. |
Chính phủ sẽ không giải quyết vấn đề nóng hổi này một cách hiệu quả và sự bất mãn của công chúng sẽ tiếp tục gia tăng. |
| Nghi vấn | Will the media have been exaggerating the impact of this hot-button issue on the average citizen? |
Liệu giới truyền thông có đang thổi phồng tác động của vấn đề nóng hổi này đối với người dân thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hot-button issue".
