(Top Banner Ad)
polarizing issue
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

polarizing issue

UK: /ˈpəʊləˌraɪzɪŋ ˈɪʃuː/ • US: /ˈpoʊləˌraɪzɪŋ ˈɪʃu/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề gây chia rẽ vấn đề phân cực vấn đề gây tranh cãi gay gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue that divides people into strongly opposing groups.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề gây chia rẽ mọi người thành các nhóm đối lập mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abortion remains a highly polarizing issue in many countries."

    "Phá thai vẫn là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt ở nhiều quốc gia."

  • "The debate over climate change is a polarizing issue."

    "Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu là một vấn đề gây tranh cãi."

  • "Immigration has become an increasingly polarizing issue in recent years."

    "Nhập cư đã trở thành một vấn đề ngày càng gây tranh cãi trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polarize Gây phân cực, gây chia rẽ thành các phe đối lập
Noun polarization Sự phân cực, sự chia rẽ thành các phe đối lập
Adjective polar Thuộc về cực, ở cực, đối cực
Noun polarity Tính phân cực, cực tính, sự đối lập
Noun issue Vấn đề, chủ đề, ấn phẩm, kết quả
Verb issue Phát hành, đưa ra, ban hành
Noun issuance Sự phát hành, sự cấp phát

Synonyms

Antonyms

unifying issue (vấn đề thống nhất)consensus issue (vấn đề đồng thuận)

Related Words

political divide (sự chia rẽ chính trị)social conflict (xung đột xã hội)

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polos
Latin
polus
Old French
pole
English
pole
English (17th C)
polar
English (19th C)
polarize
Latin
exitus
Old French
issue
English (13th C)
issue
Modern English
polarizing issue

Nguồn gốc của 'polarizing'

Từ 'polarize' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polos', nghĩa là 'trục' hoặc 'cực'. Ban đầu, nó được dùng trong vật lý để chỉ sự phân cực ánh sáng (khi các dao động sóng ánh sáng được giới hạn theo một hướng cụ thể). Sau này, vào thế kỷ 19, nghĩa của nó được mở rộng để mô tả một quá trình hoặc một vấn đề khiến mọi người bị chia rẽ rõ rệt thành hai phe đối lập, giống như hai cực của một thỏi nam châm.

Nguồn gốc của 'issue'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus', nghĩa là 'một lối ra' hoặc 'một sự đi ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'issue' (nghĩa là 'lối thoát', 'kết quả'), nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 13. Ban đầu, 'issue' có thể chỉ con cái, điểm kết thúc, hoặc một vấn đề pháp lý. Đến sau này, nó được dùng phổ biến để chỉ một chủ đề hoặc vấn đề đang được tranh luận hoặc cần được giải quyết.

Sự kết hợp 'polarizing issue'

'Polarizing issue' là một cụm từ hiện đại, kết hợp nghĩa 'gây chia rẽ sâu sắc' của 'polarizing' với 'vấn đề' của 'issue'. Nó dùng để chỉ một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống có khả năng tạo ra sự chia rẽ mạnh mẽ hoặc quan điểm đối lập rõ rệt trong một nhóm người, cộng đồng hoặc xã hội, khiến họ khó có thể tìm được tiếng nói chung.

Usage Note

Cụm từ 'polarizing issue' ám chỉ một chủ đề hoặc vấn đề mà ý kiến về nó rất khác biệt và thường gây ra tranh cãi gay gắt. Sự 'phân cực' này có thể diễn ra trong một cộng đồng, một quốc gia, hoặc thậm chí trên toàn cầu. Nó thường liên quan đến các giá trị đạo đức, chính trị hoặc xã hội sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polarizing issue
  • deeply deeply polarizing issue
    (một vấn đề gây phân cực sâu sắc)
  • highly highly polarizing issue
    (một vấn đề gây phân cực cao độ)
  • intensely intensely polarizing issue
    (một vấn đề gây phân cực mãnh liệt)
  • most the most polarizing issue
    (vấn đề gây phân cực nhất)
Verb + polarizing issue
  • become become a polarizing issue
    (trở thành một vấn đề gây phân cực)
  • address address a polarizing issue
    (giải quyết một vấn đề gây phân cực)
  • tackle tackle a polarizing issue
    (đối phó/giải quyết một vấn đề gây phân cực)
  • avoid avoid a polarizing issue
    (tránh một vấn đề gây phân cực)
  • turn into turn something into a polarizing issue
    (biến điều gì đó thành một vấn đề gây phân cực)

Idioms

  • become a polarizing issue

    trở thành một vấn đề gây phân cực; trở thành chủ đề gây chia rẽ ý kiến mạnh mẽ

    "Immigration has become a deeply polarizing issue in many countries."

    (Nhập cư đã trở thành một vấn đề gây phân cực sâu sắc ở nhiều quốc gia.)

  • deal with a polarizing issue

    giải quyết/đối phó với một vấn đề gây phân cực; xử lý một chủ đề gây tranh cãi lớn

    "Politicians often struggle to deal with a polarizing issue without alienating some voters."

    (Các chính trị gia thường khó khăn trong việc đối phó với một vấn đề gây phân cực mà không làm mất lòng một số cử tri.)

  • a matter of public debate and a polarizing issue

    một vấn đề được công chúng tranh luận và gây phân cực; một chủ đề gây chia rẽ và tranh cãi rộng rãi

    "Climate change has, unfortunately, become a matter of public debate and a polarizing issue in some political circles."

    (Biến đổi khí hậu, thật không may, đã trở thành một vấn đề được công chúng tranh luận và gây phân cực trong một số giới chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polarizing issue

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề gây chia rẽ mọi người thành các nhóm đối lập mạnh mẽ.

"Abortion remains a highly polarizing issue in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The issue of mandatory vaccination will polarize the community even further.
Vấn đề tiêm chủng bắt buộc sẽ tiếp tục gây chia rẽ cộng đồng.
Phủ định
This new policy is not going to polarize the public as much as the previous one did.
Chính sách mới này sẽ không gây chia rẽ công chúng nhiều như chính sách trước đây.
Nghi vấn
Will the upcoming election polarize the country along ideological lines?
Liệu cuộc bầu cử sắp tới có làm chia rẽ đất nước theo hệ tư tưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polarizing issue".

Phân cực trong Chính trị và Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'polarizing issue' thường ám chỉ các vấn đề xã hội hoặc chính trị gây ra sự chia rẽ sâu sắc về quan điểm. Các vấn đề này có thể liên quan đến đạo đức (ví dụ: phá thai, hôn nhân đồng giới), kinh tế (ví dụ: thuế, bất bình đẳng thu nhập), hoặc chính sách công (ví dụ: kiểm soát súng, biến đổi khí hậu). Sự phân cực này có thể dẫn đến việc hình thành các 'phe' đối lập cứng nhắc, khiến việc tìm kiếm sự đồng thuận hoặc thỏa hiệp trở nên cực kỳ khó khăn.

Vai trò của Truyền thông và Mạng xã hội

Trong bối cảnh hiện đại, truyền thông, đặc biệt là mạng xã hội, thường đóng vai trò quan trọng trong việc khuếch đại các 'polarizing issue'. Các thuật toán thường ưu tiên nội dung gây sốc hoặc phù hợp với quan điểm của người dùng, tạo ra 'phòng vọng' (echo chamber) nơi mọi người chỉ tiếp xúc với những thông tin củng cố niềm tin hiện có của họ. Điều này làm trầm trọng thêm sự chia rẽ và khó khăn trong việc hiểu các quan điểm khác biệt, biến nhiều vấn đề vốn đã nhạy cảm trở nên gây phân cực hơn.