(Top Banner Ad)
weed-free
B1
Tính từ B1 Nông nghiệp, Làm vườn

weed-free

UK: /ˈwiːd friː/ • US: /ˈwiːd friː/

Nghĩa tiếng Việt

không có cỏ dại sạch cỏ dại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without weeds; not containing or having been treated to remove weeds.

Vietnamese Meaning

Không có cỏ dại; không chứa hoặc đã được xử lý để loại bỏ cỏ dại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener worked hard to keep the vegetable garden weed-free."

    "Người làm vườn đã làm việc chăm chỉ để giữ cho vườn rau không có cỏ dại."

  • "The company sells weed-free topsoil."

    "Công ty bán lớp đất mặt không có cỏ dại."

  • "Farmers strive to maintain weed-free fields to maximize crop yields."

    "Nông dân cố gắng duy trì những cánh đồng không có cỏ dại để tối đa hóa năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weed cỏ dại
Verb weed nhổ cỏ
Adjective weedy có nhiều cỏ dại
Noun weedkiller thuốc diệt cỏ

Synonyms

weedless (ít cỏ dại)unweeded (chưa làm cỏ)

Antonyms

weedy (nhiều cỏ dại)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wēod
English
weed
English
free
English
weed-free

Nguồn gốc của 'weed-free'

Từ 'weed-free' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'weed' (cỏ dại) và 'free' (tự do, không có). Nó mô tả trạng thái không có cỏ dại, thường được dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn. Việc sử dụng từ này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát cỏ dại để cây trồng phát triển tốt.

Usage Note

Từ 'weed-free' thường được sử dụng để mô tả đất, vườn, bãi cỏ hoặc các sản phẩm nông nghiệp đã được làm sạch cỏ dại. Nó mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự sạch sẽ, ngăn nắp và năng suất cao. 'Weed-free' nhấn mạnh trạng thái không có cỏ dại, khác với các từ như 'weedless' (ít cỏ dại) hoặc 'weed-resistant' (chống chịu cỏ dại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weed-free
  • garden garden weed-free
    (khu vườn không có cỏ dại)
  • lawn lawn weed-free
    (bãi cỏ không có cỏ dại)
  • crop crop weed-free
    (mùa màng không có cỏ dại)
Verb + weed-free
  • keep keep the garden weed-free
    (giữ cho khu vườn không có cỏ dại)
  • ensure ensure the soil is weed-free
    (đảm bảo đất không có cỏ dại)
  • maintain maintain a weed-free environment
    (duy trì một môi trường không có cỏ dại)

Idioms

  • weed out

    loại bỏ (những thứ không mong muốn)

    "We need to weed out the bad apples in the organization."

    (Chúng ta cần loại bỏ những thành phần xấu trong tổ chức.)

  • go to seed (often related to weeds)

    tàn tạ, xuống cấp (thường liên quan đến việc không chăm sóc)

    "The garden has gone to seed since she moved away."

    (Khu vườn đã trở nên tàn tạ kể từ khi cô ấy chuyển đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weed-free

Tính từ
Lật mặt

Không có cỏ dại; không chứa hoặc đã được xử lý để loại bỏ cỏ dại.

"The gardener worked hard to keep the vegetable garden weed-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weed-free".

Văn hóa làm vườn ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc làm vườn là một hoạt động phổ biến. Duy trì một khu vườn 'weed-free' thể hiện sự chăm chỉ và cẩn thận. Các cuộc thi làm vườn đôi khi có tiêu chí đánh giá về việc kiểm soát cỏ dại.

Ý nghĩa của 'sạch sẽ' trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp, việc duy trì đất 'weed-free' rất quan trọng để đảm bảo năng suất cây trồng cao. Điều này có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc diệt cỏ hoặc các phương pháp canh tác hữu cơ.