weed-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without weeds; not containing or having been treated to remove weeds.
Vietnamese Meaning
Không có cỏ dại; không chứa hoặc đã được xử lý để loại bỏ cỏ dại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gardener worked hard to keep the vegetable garden weed-free."
"Người làm vườn đã làm việc chăm chỉ để giữ cho vườn rau không có cỏ dại."
-
"The company sells weed-free topsoil."
"Công ty bán lớp đất mặt không có cỏ dại."
-
"Farmers strive to maintain weed-free fields to maximize crop yields."
"Nông dân cố gắng duy trì những cánh đồng không có cỏ dại để tối đa hóa năng suất cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weed | cỏ dại |
| Verb | weed | nhổ cỏ |
| Adjective | weedy | có nhiều cỏ dại |
| Noun | weedkiller | thuốc diệt cỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weed-free' thường được sử dụng để mô tả đất, vườn, bãi cỏ hoặc các sản phẩm nông nghiệp đã được làm sạch cỏ dại. Nó mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự sạch sẽ, ngăn nắp và năng suất cao. 'Weed-free' nhấn mạnh trạng thái không có cỏ dại, khác với các từ như 'weedless' (ít cỏ dại) hoặc 'weed-resistant' (chống chịu cỏ dại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
garden garden weed-free (khu vườn không có cỏ dại)
-
lawn lawn weed-free (bãi cỏ không có cỏ dại)
-
crop crop weed-free (mùa màng không có cỏ dại)
-
keep keep the garden weed-free (giữ cho khu vườn không có cỏ dại)
-
ensure ensure the soil is weed-free (đảm bảo đất không có cỏ dại)
-
maintain maintain a weed-free environment (duy trì một môi trường không có cỏ dại)
Idioms
-
weed out
loại bỏ (những thứ không mong muốn)
"We need to weed out the bad apples in the organization."
(Chúng ta cần loại bỏ những thành phần xấu trong tổ chức.)
-
go to seed (often related to weeds)
tàn tạ, xuống cấp (thường liên quan đến việc không chăm sóc)
"The garden has gone to seed since she moved away."
(Khu vườn đã trở nên tàn tạ kể từ khi cô ấy chuyển đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weed-free
Tính từKhông có cỏ dại; không chứa hoặc đã được xử lý để loại bỏ cỏ dại.
"The gardener worked hard to keep the vegetable garden weed-free."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weed-free".
