weed
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Weed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cây dại mọc ở nơi không mong muốn và cạnh tranh với cây trồng.
Definition (English Meaning)
A wild plant growing where it is not wanted and in competition with cultivated plants.
Ví dụ Thực tế với 'Weed'
-
"The garden was full of weeds."
"Khu vườn đầy cỏ dại."
-
"The farmer spent hours weeding his fields."
"Người nông dân đã dành hàng giờ để nhổ cỏ trên cánh đồng của mình."
-
"Weed control is essential for a healthy lawn."
"Kiểm soát cỏ dại là điều cần thiết cho một bãi cỏ khỏe mạnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Weed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Weed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'weed' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những loại cây xâm lấn, gây hại cho cây trồng hoặc cảnh quan. Nó nhấn mạnh sự không mong muốn và cạnh tranh với những loại cây có giá trị hơn. Khác với 'plant', 'weed' không mang giá trị sử dụng hoặc thẩm mỹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of (a weed of something: một loại cỏ dại của cái gì đó). in (weeds in a garden: cỏ dại trong vườn)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Weed'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.