(Top Banner Ad)
weed
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thực vật học, Văn hóa (tùy ngữ cảnh)

weed

UK: /wiːd/ • US: /wiːd/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ dại cần sa (thông tục) nhổ cỏ làm cỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wild plant growing where it is not wanted and in competition with cultivated plants.

Vietnamese Meaning

Cây dại mọc ở nơi không mong muốn và cạnh tranh với cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was full of weeds."

    "Khu vườn đầy cỏ dại."

  • "The farmer spent hours weeding his fields."

    "Người nông dân đã dành hàng giờ để nhổ cỏ trên cánh đồng của mình."

  • "Weed control is essential for a healthy lawn."

    "Kiểm soát cỏ dại là điều cần thiết cho một bãi cỏ khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weed cỏ dại, cây dại; cần sa (tiếng lóng, không chính thức)
Verb weed nhổ cỏ, làm sạch cỏ
Noun weeder người/dụng cụ/máy nhổ cỏ
Adjective weedy đầy cỏ dại; (thực vật) còi cọc, yếu ớt
Noun weeding việc nhổ cỏ, việc loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thực vật học, Văn hóa (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wēod
Proto-Germanic
*wēudą

Nguồn gốc của 'weed'

Từ 'weed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wēod', ban đầu có nghĩa rộng là 'cây cối, cỏ'. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ những loại cây mọc hoang dại, không mong muốn, thường gây hại hoặc cạnh tranh với cây trồng có ích.

Usage Note

Từ 'weed' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những loại cây xâm lấn, gây hại cho cây trồng hoặc cảnh quan. Nó nhấn mạnh sự không mong muốn và cạnh tranh với những loại cây có giá trị hơn. Khác với 'plant', 'weed' không mang giá trị sử dụng hoặc thẩm mỹ.

Prepositions

of in

of (a weed of something: một loại cỏ dại của cái gì đó). in (weeds in a garden: cỏ dại trong vườn)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + weed (danh từ)
  • pernicious pernicious weed
    (cỏ dại độc hại, tai quái)
  • stubborn stubborn weed
    (cỏ dại cứng đầu)
Động từ + weed (danh từ)
  • pull out pull out weeds
    (nhổ cỏ dại)
  • clear clear weeds
    (dọn sạch cỏ dại)
Cụm động từ (Phrasal Verb)
  • weed out weed out problems
    (loại bỏ/sàng lọc các vấn đề)
  • weed out weed out weak applicants
    (sàng lọc/loại bỏ các ứng viên yếu kém)

Idioms

  • weed out (something/someone)

    loại bỏ những thứ/người không mong muốn hoặc kém chất lượng từ một nhóm lớn hơn

    "The company needs to weed out inefficient procedures to improve productivity."

    (Công ty cần loại bỏ các quy trình kém hiệu quả để cải thiện năng suất.)

  • grow like a weed

    lớn lên rất nhanh chóng (thường dùng cho trẻ em, thực vật hoặc một thứ gì đó phát triển nhanh)

    "My nephew is growing like a weed; he needs new shoes every few months!"

    (Cháu trai tôi lớn nhanh như thổi; cứ vài tháng lại cần giày mới!)

  • in the weeds

    trong tình trạng khó khăn, bế tắc, hoặc bị sa lầy vào quá nhiều chi tiết nhỏ gây cản trở

    "We're really in the weeds with this project, trying to fix all the bugs before the deadline."

    (Chúng tôi đang thực sự gặp khó khăn với dự án này, cố gắng sửa tất cả lỗi trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weed

Danh từ
Lật mặt

Cây dại mọc ở nơi không mong muốn và cạnh tranh với cây trồng.

"The garden was full of weeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weed".

Cỏ dại - Biểu tượng của sự không mong muốn

Trong văn hóa phương Tây, 'cỏ dại' (weed) thường được xem là biểu tượng của những thứ không mong muốn, gây phiền toái hoặc cản trở sự phát triển. Hành động 'nhổ cỏ' (weeding) thường mang nghĩa ẩn dụ cho việc loại bỏ những yếu tố tiêu cực, kém chất lượng hoặc không cần thiết khỏi một hệ thống, một nhóm người, hoặc cuộc sống.

Cách dùng không chính thức: 'weed' (cần sa)

Ngoài nghĩa đen là cây dại, từ 'weed' còn là tiếng lóng rất phổ biến để chỉ cần sa (marijuana). Học viên tiếng Anh nên lưu ý nghĩa này khi gặp từ trong các ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt trong phim ảnh, âm nhạc hoặc trò chuyện hàng ngày. Đây là một cách gọi không trang trọng và có liên quan đến các vấn đề pháp lý ở nhiều nơi.