(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ weed
B1

weed

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cỏ dại cần sa (thông tục) nhổ cỏ làm cỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Weed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cây dại mọc ở nơi không mong muốn và cạnh tranh với cây trồng.

Definition (English Meaning)

A wild plant growing where it is not wanted and in competition with cultivated plants.

Ví dụ Thực tế với 'Weed'

  • "The garden was full of weeds."

    "Khu vườn đầy cỏ dại."

  • "The farmer spent hours weeding his fields."

    "Người nông dân đã dành hàng giờ để nhổ cỏ trên cánh đồng của mình."

  • "Weed control is essential for a healthy lawn."

    "Kiểm soát cỏ dại là điều cần thiết cho một bãi cỏ khỏe mạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Weed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

herb(cỏ (nói chung))
grass(cỏ (thường dùng cho bãi cỏ))
joint(điếu cần)

Trái nghĩa (Antonyms)

flower(hoa)
crop(cây trồng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Nông nghiệp Thực vật học Văn hóa (tùy ngữ cảnh)

Ghi chú Cách dùng 'Weed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'weed' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những loại cây xâm lấn, gây hại cho cây trồng hoặc cảnh quan. Nó nhấn mạnh sự không mong muốn và cạnh tranh với những loại cây có giá trị hơn. Khác với 'plant', 'weed' không mang giá trị sử dụng hoặc thẩm mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of (a weed of something: một loại cỏ dại của cái gì đó). in (weeds in a garden: cỏ dại trong vườn)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Weed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)