weeping willow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A willow tree with drooping branches.
Vietnamese Meaning
Cây liễu rủ, một loại cây liễu có cành buông xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weeping willow by the river provided a shady spot for the picnic."
"Cây liễu rủ bên bờ sông tạo ra một chỗ râm mát cho buổi dã ngoại."
-
"The painter often included weeping willows in his landscapes."
"Người họa sĩ thường vẽ cây liễu rủ trong các bức tranh phong cảnh của mình."
-
"Weeping willows are known for their graceful appearance."
"Cây liễu rủ nổi tiếng với vẻ ngoài duyên dáng của chúng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'weeping willow' gợi lên hình ảnh về vẻ đẹp u sầu, thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật để tượng trưng cho nỗi buồn, sự mất mát hoặc sự hối tiếc. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn cụm từ này, vì nó là tên riêng của một loài cây cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các mô tả như 'willow with drooping branches'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
graceful a graceful weeping willow (một cây liễu rủ duyên dáng)
-
old an old weeping willow (một cây liễu rủ cổ thụ)
-
majestic a majestic weeping willow (một cây liễu rủ hùng vĩ/uy nghi)
-
plant plant a weeping willow (trồng một cây liễu rủ)
-
sit under sit under a weeping willow (ngồi dưới gốc liễu rủ)
-
admire admire the weeping willow (chiêm ngưỡng cây liễu rủ)
-
branches weeping willow branches (cành liễu rủ)
-
shade the shade of a weeping willow (bóng mát của cây liễu rủ)
Idioms
-
To be like a weeping willow
Thường được dùng để mô tả ai đó trông buồn bã, ủ rũ hoặc có dáng vẻ buông thõng, sầu muộn.
"After the bad news, she sat there, quiet and still, like a weeping willow."
(Sau tin tức xấu, cô ấy ngồi đó, im lặng và bất động, như một cây liễu rủ.)
-
To sit under a weeping willow (and ponder/reflect)
Ngồi dưới gốc liễu rủ, thường gợi lên hình ảnh sự trầm tư, nỗi buồn hoặc sự hoài niệm.
"He spent the afternoon under the weeping willow, reflecting on his past."
(Anh ấy đã dành cả buổi chiều dưới gốc liễu rủ, suy ngẫm về quá khứ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weeping willow
Danh từCây liễu rủ, một loại cây liễu có cành buông xuống.
"The weeping willow by the river provided a shady spot for the picnic."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the weeping willow provides shade is a welcome fact on hot days. |
Việc cây liễu rủ cung cấp bóng mát là một điều đáng mừng trong những ngày nóng. |
| Phủ định | Whether the weeping willow will survive the drought is not something we can be sure of. |
Liệu cây liễu rủ có sống sót qua đợt hạn hán hay không là điều chúng ta không thể chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the weeping willow was planted near the pond remains a mystery. |
Tại sao cây liễu rủ lại được trồng gần ao vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weeping willow".
