(Top Banner Ad)
weeping willow
B2
Danh từ B2 Thực vật học

weeping willow

UK: /ˈwiːpɪŋ ˈwɪləʊ/ • US: /ˈwiːpɪŋ ˈwɪloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cây liễu rủ liễu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A willow tree with drooping branches.

Vietnamese Meaning

Cây liễu rủ, một loại cây liễu có cành buông xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weeping willow by the river provided a shady spot for the picnic."

    "Cây liễu rủ bên bờ sông tạo ra một chỗ râm mát cho buổi dã ngoại."

  • "The painter often included weeping willows in his landscapes."

    "Người họa sĩ thường vẽ cây liễu rủ trong các bức tranh phong cảnh của mình."

  • "Weeping willows are known for their graceful appearance."

    "Cây liễu rủ nổi tiếng với vẻ ngoài duyên dáng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weep khóc, than khóc
Noun weeping sự khóc lóc, sự rỉ nước
Noun willow cây liễu
Adjective willowy thanh mảnh, yểu điệu (như dáng cây liễu)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wēpan
Old English
welig
English
weeping willow

Tại sao gọi là 'liễu rủ'?

Cụm từ 'weeping willow' (liễu rủ) xuất hiện vào thế kỷ 18 để mô tả cây Salix babylonica, loài cây có những cành dài, mảnh mai uốn cong và rủ xuống sát mặt đất, trông giống như những giọt nước mắt đang chảy. Từ 'weeping' (khóc) ở đây không có nghĩa là cây đang khóc, mà ám chỉ hình dáng 'rủ' xuống của cành lá, tạo nên vẻ đẹp buồn bã và duyên dáng.

Usage Note

Cụm từ 'weeping willow' gợi lên hình ảnh về vẻ đẹp u sầu, thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật để tượng trưng cho nỗi buồn, sự mất mát hoặc sự hối tiếc. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn cụm từ này, vì nó là tên riêng của một loài cây cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các mô tả như 'willow with drooping branches'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weeping willow
  • graceful a graceful weeping willow
    (một cây liễu rủ duyên dáng)
  • old an old weeping willow
    (một cây liễu rủ cổ thụ)
  • majestic a majestic weeping willow
    (một cây liễu rủ hùng vĩ/uy nghi)
Verb + weeping willow
  • plant plant a weeping willow
    (trồng một cây liễu rủ)
  • sit under sit under a weeping willow
    (ngồi dưới gốc liễu rủ)
  • admire admire the weeping willow
    (chiêm ngưỡng cây liễu rủ)
Noun + weeping willow
  • branches weeping willow branches
    (cành liễu rủ)
  • shade the shade of a weeping willow
    (bóng mát của cây liễu rủ)

Idioms

  • To be like a weeping willow

    Thường được dùng để mô tả ai đó trông buồn bã, ủ rũ hoặc có dáng vẻ buông thõng, sầu muộn.

    "After the bad news, she sat there, quiet and still, like a weeping willow."

    (Sau tin tức xấu, cô ấy ngồi đó, im lặng và bất động, như một cây liễu rủ.)

  • To sit under a weeping willow (and ponder/reflect)

    Ngồi dưới gốc liễu rủ, thường gợi lên hình ảnh sự trầm tư, nỗi buồn hoặc sự hoài niệm.

    "He spent the afternoon under the weeping willow, reflecting on his past."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều dưới gốc liễu rủ, suy ngẫm về quá khứ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weeping willow

Danh từ
Lật mặt

Cây liễu rủ, một loại cây liễu có cành buông xuống.

"The weeping willow by the river provided a shady spot for the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the weeping willow provides shade is a welcome fact on hot days.
Việc cây liễu rủ cung cấp bóng mát là một điều đáng mừng trong những ngày nóng.
Phủ định
Whether the weeping willow will survive the drought is not something we can be sure of.
Liệu cây liễu rủ có sống sót qua đợt hạn hán hay không là điều chúng ta không thể chắc chắn.
Nghi vấn
Why the weeping willow was planted near the pond remains a mystery.
Tại sao cây liễu rủ lại được trồng gần ao vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weeping willow".

Biểu tượng của nỗi buồn và sự mất mát

Trong văn hóa phương Tây, cây liễu rủ thường được gắn liền với sự buồn bã, tiếc thương và tang tóc. Hình ảnh những cành cây rủ xuống gợi nhớ đến những giọt nước mắt, nên chúng thường được trồng ở nghĩa trang hoặc xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học về chủ đề mất mát.

Sự mềm dẻo và kiên cường

Mặc dù mang ý nghĩa u buồn, cành liễu rủ lại rất mềm mại và dẻo dai, khó bị gãy đổ trước gió bão. Đặc tính này tượng trưng cho khả năng chịu đựng, sự kiên cường và khả năng thích nghi của con người trước những thử thách trong cuộc sống.