(Top Banner Ad)
willow
B1
noun B1 Thực vật học

willow

UK: /ˈwɪləʊ/ • US: /ˈwɪloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cây liễu liễu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree or shrub of the genus Salix, typically having narrow leaves and bearing catkins. Willows are often found near water.

Vietnamese Meaning

Cây liễu hoặc cây bụi thuộc chi Salix, thường có lá hẹp và mang hoa đuôi sóc. Cây liễu thường được tìm thấy gần nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat under the willow tree by the river."

    "Chúng tôi ngồi dưới gốc cây liễu bên bờ sông."

  • "The willow's branches trailed in the water."

    "Những cành liễu rủ xuống mặt nước."

  • "Willow bark can be used to make aspirin."

    "Vỏ cây liễu có thể được sử dụng để làm aspirin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective willowy mảnh khảnh, duyên dáng và mềm mại (như cây liễu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*weligaz
Old English
welig
Middle English
wilowe
Modern English
willow

Cây Liễu Dẻo Dai Từ Gốc Rễ

Từ 'willow' có nguồn gốc từ những từ cổ xưa mang ý nghĩa 'uốn cong', 'quay' hoặc 'gập lại'. Điều này mô tả hoàn hảo đặc tính của cây liễu với những cành cây mềm mại và dẻo dai, dễ dàng uốn lượn theo gió mà không bị gãy.

Usage Note

Cây liễu thường được biết đến với vẻ đẹp uyển chuyển, mềm mại, và thường được trồng gần các khu vực ẩm ướt như bờ sông, hồ. Trong văn hóa, cây liễu thường tượng trưng cho sự duyên dáng, nỗi buồn, và sự phục hồi.

Prepositions

under by

‘Under’ dùng để chỉ vị trí bên dưới cây liễu (ví dụ: under the willow tree). ‘By’ dùng để chỉ vị trí gần cây liễu (ví dụ: by the willow).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + willow
  • weeping weeping willow
    (cây liễu rủ (một loài liễu có cành lá rủ xuống đất, tượng trưng cho sự buồn bã))
  • slender slender willow
    (cây liễu mảnh khảnh)
  • graceful graceful willow
    (cây liễu duyên dáng)
Noun + willow
  • willow willow tree
    (cây liễu)
  • willow willow branch
    (cành liễu)
  • willow willow basket
    (giỏ đan bằng cành liễu)
Verb + willow (phrases)
  • plant a plant a willow tree
    (trồng một cây liễu)
  • sit under a sit under a willow tree
    (ngồi dưới gốc cây liễu)

Idioms

  • weeping willow

    cây liễu rủ (loài cây có cành lá rủ xuống, thường tượng trưng cho nỗi buồn, sự u sầu)

    "She designed a garden with a large weeping willow by the pond."

    (Cô ấy thiết kế một khu vườn với một cây liễu rủ lớn bên ao.)

  • willow pattern

    hoa văn liễu (một thiết kế trang trí gốm sứ cổ điển, phổ biến ở Anh, mô tả cảnh quan phương Đông với cây liễu, cầu, thuyền và người)

    "My grandmother has a beautiful set of plates with the classic willow pattern."

    (Bà tôi có một bộ đĩa đẹp với hoa văn liễu cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

willow

noun
Lật mặt

Cây liễu hoặc cây bụi thuộc chi Salix, thường có lá hẹp và mang hoa đuôi sóc. Cây liễu thường được tìm thấy gần nước.

"We sat under the willow tree by the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist painted a beautiful picture of the willow tree.
Họa sĩ đã vẽ một bức tranh đẹp về cây liễu.
Phủ định
She does not like the willow tree in her garden.
Cô ấy không thích cây liễu trong vườn nhà mình.
Nghi vấn
Did you see the willow by the river?
Bạn có thấy cây liễu bên bờ sông không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to sit under the willow tree.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ngồi dưới gốc cây liễu.
Phủ định
He told me that he didn't see the willow by the river.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy cây liễu bên bờ sông.
Nghi vấn
She asked if I knew the name of the willow tree.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết tên của cây liễu hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The willow tree stands tall by the river.
Cây liễu đứng cao bên bờ sông.
Phủ định
That willow isn't growing as fast as the others.
Cây liễu đó không phát triển nhanh bằng những cây khác.
Nghi vấn
Does the willow provide enough shade for a picnic?
Cây liễu có đủ bóng mát cho một buổi dã ngoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willow".

Biểu tượng của nỗi buồn và sự dẻo dai

Cây liễu rủ (weeping willow) thường được xem là biểu tượng của nỗi buồn, sự mất mát và tang tóc trong nhiều nền văn hóa phương Tây, do dáng vẻ cành cây rủ xuống như đang khóc. Tuy nhiên, nó cũng tượng trưng cho sự dẻo dai, khả năng phục hồi và sức sống bền bỉ vì cành cây rất linh hoạt và khó gãy, có thể uốn mình theo gió bão mà không bị đổ.

Nguồn gốc của Aspirin

Vỏ cây liễu chứa một hợp chất gọi là salicin, tiền chất của axit salicylic. Trong lịch sử, vỏ cây liễu đã được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên để giảm đau và hạ sốt trong nhiều thế kỷ. Đây chính là nguồn cảm hứng và tiền thân để tổng hợp ra aspirin, một trong những loại thuốc giảm đau và chống viêm phổ biến nhất thế giới.