(Top Banner Ad)
weight gain
B1
noun B1 Y học/Sức khỏe

weight gain

UK: /ˈweɪt ˌɡeɪn/ • US: /ˈweɪt ˌɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cân tăng trọng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in body weight.

Vietnamese Meaning

Sự tăng cân; sự tăng trọng lượng cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unexplained weight gain can be a sign of a medical condition."

    "Tăng cân không rõ nguyên nhân có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý."

  • "She experienced significant weight gain during her pregnancy."

    "Cô ấy đã trải qua sự tăng cân đáng kể trong thời kỳ mang thai."

  • "Stress can sometimes lead to weight gain."

    "Căng thẳng đôi khi có thể dẫn đến tăng cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng, sức nặng
Verb weigh cân nặng, cân đo
Adjective weighty nặng nề, quan trọng
Noun gain sự tăng, lợi ích
Verb gain tăng lên, đạt được
Adjective gainful có lợi, sinh lợi
Verb regain lấy lại, phục hồi
Adjective overweight thừa cân
Adjective underweight thiếu cân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weǵʰ- (to transport, to move)
Proto-Germanic
*wihti (something that weighs, a thing)
Old English
wiht (a thing, creature, weight)
Middle English
weight (heaviness, a quantity)
Modern English
weight

Nguồn gốc từ 'Weight'

Từ 'weight' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *weǵʰ- mang nghĩa 'vận chuyển, di chuyển'. Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'wiht', ban đầu có nghĩa là 'một vật, một thứ' rồi dần mang nghĩa 'trọng lượng, sức nặng'.

Sự kết hợp 'Weight Gain'

Cụm danh từ 'weight gain' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ 'weight' (trọng lượng) và 'gain' (có được, tăng lên). 'Gain' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ và tiếng Pháp cổ 'gaaignier', ban đầu có nghĩa là 'kiếm được, thu lợi'. Khi ghép lại, 'weight gain' mô tả việc cơ thể tăng thêm trọng lượng hoặc khối lượng.

Usage Note

"Weight gain" thường đề cập đến sự tăng cân nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân như ăn uống quá nhiều, ít vận động, hoặc các vấn đề sức khỏe. Nó khác với "muscle gain" (tăng cơ), thường ám chỉ sự tăng cân do tập luyện và xây dựng cơ bắp.

Prepositions

of due to

"weight gain of X kg" (tăng cân X kg), "weight gain due to Y" (tăng cân do Y). Ví dụ: "weight gain of 5 kg", "weight gain due to overeating".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weight gain
  • significant significant weight gain
    (tăng cân đáng kể)
  • rapid rapid weight gain
    (tăng cân nhanh chóng)
  • sudden sudden weight gain
    (tăng cân đột ngột)
  • unintentional unintentional weight gain
    (tăng cân không chủ ý)
  • excessive excessive weight gain
    (tăng cân quá mức)
  • healthy healthy weight gain
    (tăng cân lành mạnh)
  • unhealthy unhealthy weight gain
    (tăng cân không lành mạnh)
Verb + weight gain
  • experience experience weight gain
    (trải qua việc tăng cân)
  • cause cause weight gain
    (gây tăng cân)
  • prevent prevent weight gain
    (ngăn ngừa tăng cân)
  • manage manage weight gain
    (kiểm soát việc tăng cân)
  • lead to lead to weight gain
    (dẫn đến tăng cân)
Noun + of weight gain
  • risk risk of weight gain
    (nguy cơ tăng cân)
  • causes causes of weight gain
    (nguyên nhân tăng cân)

Idioms

  • struggle with weight gain

    vật lộn với việc tăng cân

    "Many people struggle with weight gain as they get older."

    (Nhiều người phải vật lộn với việc tăng cân khi họ già đi.)

  • a battle against weight gain

    một cuộc chiến chống lại việc tăng cân

    "For some, maintaining a healthy weight feels like a constant battle against weight gain."

    (Đối với một số người, việc duy trì cân nặng khỏe mạnh giống như một cuộc chiến không ngừng nghỉ chống lại việc tăng cân.)

  • address weight gain

    giải quyết vấn đề tăng cân

    "Doctors advise patients to address weight gain early to prevent health complications."

    (Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên giải quyết vấn đề tăng cân sớm để ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight gain

noun
Lật mặt

Sự tăng cân; sự tăng trọng lượng cơ thể.

"Unexplained weight gain can be a sign of a medical condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was experiencing weight gain because she was eating a lot of junk food.
Cô ấy đã bị tăng cân vì cô ấy đã ăn rất nhiều đồ ăn vặt.
Phủ định
He wasn't trying to cause weight gain; he was simply enjoying his vacation.
Anh ấy không cố ý gây tăng cân; anh ấy chỉ đơn giản là tận hưởng kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Were you noticing weight gain while you were training for the marathon?
Bạn có nhận thấy việc tăng cân trong khi bạn đang tập luyện cho cuộc đua marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight gain".

Sức khỏe và Bệnh tật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và y học hiện đại, việc tăng cân quá mức (béo phì) thường được coi là một yếu tố rủi ro chính dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2 và cao huyết áp. Do đó, việc duy trì cân nặng lành mạnh là một mục tiêu sức khỏe quan trọng.

Tiêu chuẩn Vẻ đẹp và Hình ảnh Cơ thể

Ở một số xã hội, đặc biệt là phương Tây, có áp lực lớn về việc giữ dáng thon gọn, và tăng cân có thể dẫn đến những lo ngại về hình ảnh cơ thể và sự tự tin. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác hoặc trong quá trình mang thai, việc tăng cân lại được xem là dấu hiệu của sức khỏe hoặc sự sung túc.