(Top Banner Ad)
increase
B1
Động từ B1

increase

UK: /ɪnˈkriːs/ • US: /ɪnˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

tăng gia tăng sự tăng lên sự gia tăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Become or make greater in size, amount, intensity, or degree.

Vietnamese Meaning

Tăng lên về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population of the city has increased significantly in recent years."

    "Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "We need to increase our efforts to improve sales."

    "Chúng ta cần tăng cường nỗ lực để cải thiện doanh số."

  • "The company's profits increased last year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng lên vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increase Sự gia tăng, mức tăng
Adjective increased Đã được tăng lên, gia tăng
Adjective increasing Đang gia tăng, ngày càng tăng
Adverb increasingly Ngày càng, càng ngày càng
Noun increment Phần tăng thêm, số gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
Modern English
increase

Sự Phát Triển Từ Gốc Latin

Từ 'increase' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'increscere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'mọc lên, lớn lên' (trong đó 'in-' nghĩa là 'vào trong, tăng cường' và 'crescere' nghĩa là 'phát triển, lớn lên'). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('encreistre') trước khi du nhập vào tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'encresen'. Quá trình này cho thấy sự liên kết sâu sắc của ngôn ngữ với các khái niệm tăng trưởng tự nhiên và bành trướng.

Usage Note

Động từ 'increase' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng dần dần và liên tục. So với 'rise', 'increase' thường mang tính khách quan và có thể đo lường được. 'Grow' thường dùng để chỉ sự phát triển tự nhiên, trong khi 'increase' có thể do tác động từ bên ngoài. Ví dụ, 'The price of gas increased' (giá xăng tăng) mang ý nghĩa khách quan hơn là 'The price of gas grew'.

Prepositions

in by to

'increase in': được sử dụng để chỉ sự gia tăng về một mặt cụ thể nào đó. Ví dụ: 'There has been an increase in crime'.
'increase by': được sử dụng để chỉ mức độ tăng. Ví dụ: 'The population increased by 10%'.
'increase to': được sử dụng để chỉ mức tăng đạt đến một con số cụ thể. Ví dụ: 'The price increased to $20'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'increase' (danh từ)
  • significant a significant increase
    (Sự gia tăng đáng kể)
  • sharp a sharp increase
    (Sự gia tăng đột ngột, mạnh mẽ)
  • steady a steady increase
    (Sự gia tăng đều đặn)
  • gradual a gradual increase
    (Sự gia tăng từ từ)
  • dramatic a dramatic increase
    (Sự gia tăng đáng kinh ngạc, ngoạn mục)
Động từ tác động lên 'increase' (danh từ)
  • cause to cause an increase
    (Gây ra sự gia tăng)
  • lead to to lead to an increase
    (Dẫn đến sự gia tăng)
  • experience to experience an increase
    (Trải qua sự gia tăng)
  • stimulate to stimulate an increase
    (Kích thích sự gia tăng)
'increase' (động từ) + Trạng từ
  • rapidly to increase rapidly
    (Tăng nhanh chóng)
  • gradually to increase gradually
    (Tăng dần dần)
  • significantly to increase significantly
    (Tăng đáng kể)
'increase' (động từ) + Giới từ
  • increase in to increase in popularity
    (Tăng về mức độ phổ biến)
  • increase by to increase by 10%
    (Tăng thêm 10%)
  • increase to to increase to 500 units
    (Tăng lên 500 đơn vị)
'increase' (danh từ) + Giới từ
  • increase in an increase in demand
    (Sự gia tăng về nhu cầu)
  • increase of an increase of 10%
    (Sự gia tăng 10%)

Idioms

  • on the increase

    Đang gia tăng, đang ngày càng nhiều.

    "Crime is unfortunately on the increase in some urban areas."

    (Tội phạm không may đang gia tăng ở một số khu vực đô thị.)

  • increase one's chances/prospects

    Tăng cường cơ hội/triển vọng của ai đó.

    "Studying hard will significantly increase your chances of passing the exam."

    (Học hành chăm chỉ sẽ làm tăng đáng kể cơ hội đậu kỳ thi của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase

Động từ
Lật mặt

Tăng lên về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

"The population of the city has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase".

Triết Lý Phát Triển Và Tăng Trưởng Kinh Tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'increase' (tăng trưởng, phát triển) thường được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ và thành công, đặc biệt trong kinh tế. Sự gia tăng GDP, sản xuất, hoặc lợi nhuận thường là mục tiêu chính của các chính phủ và doanh nghiệp, phản ánh niềm tin rằng tăng trưởng liên tục sẽ dẫn đến cải thiện đời sống và thịnh vượng xã hội.

Dân Số Tăng Và Thách Thức Toàn Cầu

Một khía cạnh khác của 'increase' mang ý nghĩa quan trọng là sự gia tăng dân số. Mặc dù sự tăng trưởng dân số có thể mang lại lực lượng lao động dồi dào, nhưng nó cũng đặt ra nhiều thách thức lớn về tài nguyên, môi trường, và cơ sở hạ tầng trên phạm vi toàn cầu, dẫn đến các cuộc tranh luận và chính sách về kiểm soát dân số ở nhiều quốc gia.