increase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tăng lên về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The population of the city has increased significantly in recent years."
"Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
-
"We need to increase our efforts to improve sales."
"Chúng ta cần tăng cường nỗ lực để cải thiện doanh số."
-
"The company's profits increased last year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng lên vào năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | increase | Sự gia tăng, mức tăng |
| Adjective | increased | Đã được tăng lên, gia tăng |
| Adjective | increasing | Đang gia tăng, ngày càng tăng |
| Adverb | increasingly | Ngày càng, càng ngày càng |
| Noun | increment | Phần tăng thêm, số gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'increase' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng dần dần và liên tục. So với 'rise', 'increase' thường mang tính khách quan và có thể đo lường được. 'Grow' thường dùng để chỉ sự phát triển tự nhiên, trong khi 'increase' có thể do tác động từ bên ngoài. Ví dụ, 'The price of gas increased' (giá xăng tăng) mang ý nghĩa khách quan hơn là 'The price of gas grew'.
Prepositions
'increase in': được sử dụng để chỉ sự gia tăng về một mặt cụ thể nào đó. Ví dụ: 'There has been an increase in crime'.
'increase by': được sử dụng để chỉ mức độ tăng. Ví dụ: 'The population increased by 10%'.
'increase to': được sử dụng để chỉ mức tăng đạt đến một con số cụ thể. Ví dụ: 'The price increased to $20'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant increase (Sự gia tăng đáng kể)
-
sharp a sharp increase (Sự gia tăng đột ngột, mạnh mẽ)
-
steady a steady increase (Sự gia tăng đều đặn)
-
gradual a gradual increase (Sự gia tăng từ từ)
-
dramatic a dramatic increase (Sự gia tăng đáng kinh ngạc, ngoạn mục)
-
cause to cause an increase (Gây ra sự gia tăng)
-
lead to to lead to an increase (Dẫn đến sự gia tăng)
-
experience to experience an increase (Trải qua sự gia tăng)
-
stimulate to stimulate an increase (Kích thích sự gia tăng)
-
rapidly to increase rapidly (Tăng nhanh chóng)
-
gradually to increase gradually (Tăng dần dần)
-
significantly to increase significantly (Tăng đáng kể)
-
increase in to increase in popularity (Tăng về mức độ phổ biến)
-
increase by to increase by 10% (Tăng thêm 10%)
-
increase to to increase to 500 units (Tăng lên 500 đơn vị)
-
increase in an increase in demand (Sự gia tăng về nhu cầu)
-
increase of an increase of 10% (Sự gia tăng 10%)
Idioms
-
on the increase
Đang gia tăng, đang ngày càng nhiều.
"Crime is unfortunately on the increase in some urban areas."
(Tội phạm không may đang gia tăng ở một số khu vực đô thị.)
-
increase one's chances/prospects
Tăng cường cơ hội/triển vọng của ai đó.
"Studying hard will significantly increase your chances of passing the exam."
(Học hành chăm chỉ sẽ làm tăng đáng kể cơ hội đậu kỳ thi của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increase
Động từTăng lên về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.
"The population of the city has increased significantly in recent years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase".
