(Top Banner Ad)
weight increase
B1
Danh từ B1 Sức khỏe, Dinh dưỡng

weight increase

UK: /ˈweɪt ɪnˌkriːs/ • US: /ˈweɪt ɪnˌkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng cân tăng trọng lượng gia tăng cân nặng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in a person's or animal's body weight.

Vietnamese Meaning

Sự tăng cân, sự gia tăng trọng lượng cơ thể của người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noted a weight increase of 10 pounds over the last year."

    "Bác sĩ ghi nhận sự tăng cân 10 pound trong năm vừa qua."

  • "Sudden weight increase can be a sign of underlying health issues."

    "Việc tăng cân đột ngột có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."

  • "Many people experience weight increase during the holidays."

    "Nhiều người trải qua tình trạng tăng cân trong các dịp lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng, cân nặng
Verb weigh cân, nặng (bao nhiêu), xem xét
Adjective weighty nặng nề, quan trọng, có ảnh hưởng
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng nhiều
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh- (to move, to carry)
Proto-Germanic
*wihti (weight, thing)
Old English
wiht (weight, burden)
Middle English
weght, wight
Modern English
weight

Nguồn gốc của 'Weight'

Từ 'weight' có nguồn gốc cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European '*wegh-' nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'mang vác'. Từ đây, nó phát triển thành tiếng Proto-Germanic '*wihti' có nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'vật gì đó', rồi thành 'wiht' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sức nặng' hay 'gánh nặng'.

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' đến từ tiếng Latin 'increscere', kết hợp của 'in-' (vào trong, lên trên) và 'crescere' (phát triển, lớn lên). Qua tiếng Pháp cổ 'encreistre', nó trở thành 'increase' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên nghĩa là 'làm cho lớn hơn về số lượng hoặc kích thước'.

Sự kết hợp 'Weight Increase'

'Weight increase' là một cụm danh từ được hình thành bằng cách ghép hai từ 'weight' (trọng lượng) và 'increase' (sự tăng lên) lại với nhau trong tiếng Anh hiện đại. Cụm từ này mô tả trực tiếp và rõ ràng sự gia tăng về khối lượng hoặc cân nặng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, dinh dưỡng và thể dục. Nó có thể đề cập đến việc tăng cân do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm tăng cơ, tích tụ mỡ thừa hoặc giữ nước. Cần phân biệt với 'weight gain', một cụm từ đồng nghĩa nhưng có sắc thái rộng hơn, có thể chỉ đơn giản là sự tăng cân mà không nhất thiết hàm ý về sức khỏe.

Prepositions

of in

'Weight increase of X': Chỉ mức độ tăng cân. Ví dụ: 'a weight increase of 5 kilograms'. 'Weight increase in X': Chỉ khu vực hoặc đối tượng có sự tăng cân. Ví dụ: 'a weight increase in the abdominal area'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weight increase
  • significant significant weight increase
    (sự tăng cân đáng kể)
  • rapid rapid weight increase
    (sự tăng cân nhanh chóng)
  • gradual gradual weight increase
    (sự tăng cân từ từ, dần dần)
  • unhealthy unhealthy weight increase
    (sự tăng cân không lành mạnh)
Verb + weight increase
  • experience experience a weight increase
    (trải qua sự tăng cân)
  • cause cause a weight increase
    (gây ra sự tăng cân)
  • lead to lead to a weight increase
    (dẫn đến sự tăng cân)
  • show show a weight increase
    (cho thấy sự tăng cân)
Noun + weight increase (as modifier)
  • pregnancy pregnancy weight increase
    (sự tăng cân khi mang thai)
  • muscle muscle weight increase
    (sự tăng khối lượng cơ bắp)

Idioms

  • a steady weight increase

    sự tăng cân đều đặn, ổn định

    "The doctor noted a steady weight increase in the baby over the past month."

    (Bác sĩ ghi nhận em bé có sự tăng cân đều đặn trong tháng qua.)

  • to monitor weight increase

    theo dõi sự tăng cân

    "Athletes often monitor weight increase to track muscle gain during training."

    (Các vận động viên thường theo dõi sự tăng cân để kiểm tra việc tăng cơ trong quá trình luyện tập.)

  • to see a significant weight increase

    nhận thấy sự tăng cân đáng kể

    "After changing his diet, he started to see a significant weight increase."

    (Sau khi thay đổi chế độ ăn, anh ấy bắt đầu nhận thấy sự tăng cân đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight increase

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng cân, sự gia tăng trọng lượng cơ thể của người hoặc động vật.

"The doctor noted a weight increase of 10 pounds over the last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Weight increase is a common concern for many people as they age.
Tăng cân là một mối quan tâm phổ biến đối với nhiều người khi họ già đi.
Phủ định
Avoiding weight increase requires a balanced diet and regular exercise.
Tránh tăng cân đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Is weight increase always a sign of unhealthy habits?
Tăng cân có phải luôn là dấu hiệu của những thói quen không lành mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight increase".

Tăng cân khi mang thai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tăng cân là một phần tự nhiên và được mong đợi trong quá trình mang thai. Điều này được coi là dấu hiệu của một thai kỳ khỏe mạnh, cung cấp đủ dưỡng chất cho cả mẹ và bé.

Tăng cân trong thể thao và sức khỏe

Việc tăng cân có thể mang ý nghĩa tích cực trong bối cảnh thể thao và thể hình, khi các vận động viên cố gắng 'bulking up' (tăng cơ bắp) để cải thiện sức mạnh hoặc hiệu suất. Tuy nhiên, sự tăng cân quá mức và không kiểm soát cũng được xem là một vấn đề sức khỏe đáng lo ngại (ví dụ: béo phì), thường được theo dõi chặt chẽ trong y tế.