(Top Banner Ad)
weighty argument
C1
Tính từ + Danh từ C1 Luật, Triết học, Tranh luận

weighty argument

UK: /ˈweɪti ˈɑːɡjumənt/ • US: /ˈweɪti ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

lý lẽ đanh thép lý lẽ có trọng lượng luận điểm có sức nặng lý lẽ có tầm ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument that is serious, important, and carries significant weight or influence.

Vietnamese Meaning

Một lý lẽ nghiêm túc, quan trọng và có sức nặng hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer presented a weighty argument that convinced the jury."

    "Luật sư đã đưa ra một lý lẽ đanh thép thuyết phục được bồi thẩm đoàn."

  • "Her weighty argument in favor of the new policy swayed the board's decision."

    "Lý lẽ có trọng lượng của cô ấy ủng hộ chính sách mới đã làm thay đổi quyết định của hội đồng quản trị."

  • "The expert presented a weighty argument against the proposed construction project."

    "Chuyên gia đã đưa ra một lý lẽ đanh thép phản đối dự án xây dựng được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng, tầm quan trọng
Verb weigh cân, cân nhắc
Adjective weightless không trọng lượng, nhẹ nhàng

Synonyms

substantial argument (lý lẽ có cơ sở)compelling argument (lý lẽ thuyết phục)convincing argument (lý lẽ có sức thuyết phục)significant argument (lý lẽ quan trọng)

Antonyms

weak argument (lý lẽ yếu ớt)flimsy argument (lý lẽ hời hợt)baseless argument (lý lẽ vô căn cứ)

Related Words

Subject Area

Luật, Triết học, Tranh luận

Nguồn gốc ẩn dụ của 'weighty'

Từ 'weighty' ban đầu có nghĩa đen là 'nặng', liên quan đến trọng lượng vật lý. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã phát triển để mang nghĩa bóng là 'quan trọng' hoặc 'có sức thuyết phục lớn', đặc biệt khi nói về một lập luận. Điều này cho thấy cách chúng ta thường liên tưởng sự quan trọng với cảm giác 'nặng' hoặc 'đáng kể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lý lẽ được xây dựng tốt, dựa trên bằng chứng mạnh mẽ và có khả năng thuyết phục cao. Nó mang ý nghĩa về sự quan trọng và ảnh hưởng của lý lẽ đó trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận. 'Weighty' nhấn mạnh đến tầm quan trọng, sự nghiêm túc và ảnh hưởng của 'argument'. Không chỉ đơn thuần là một ý kiến, mà là một ý kiến được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng và lập luận logic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weighty argument
  • Present a weighty argument
    (trình bày một lập luận có sức nặng)
  • Advance a weighty argument
    (đưa ra một lập luận có sức nặng)
Verb + weighty argument
  • Consider a weighty argument
    (cân nhắc một lập luận có sức nặng)
  • Refute a weighty argument
    (bác bỏ một lập luận có sức nặng)

Idioms

  • Carry weight (have influence)

    Có ảnh hưởng, có trọng lượng

    "His opinion carries a lot of weight in the company."

    (Ý kiến của anh ấy có rất nhiều trọng lượng trong công ty.)

  • Throw one's weight around (use influence aggressively)

    Lạm dụng quyền lực, hống hách

    "He's been throwing his weight around since he got promoted."

    (Anh ta đã hống hách kể từ khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weighty argument

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lý lẽ nghiêm túc, quan trọng và có sức nặng hoặc ảnh hưởng đáng kể.

"The lawyer presented a weighty argument that convinced the jury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented a weighty argument that swayed the jury.
Luật sư đã đưa ra một lập luận đanh thép khiến bồi thẩm đoàn dao động.
Phủ định
The flimsy evidence didn't constitute a weighty argument against the defendant.
Bằng chứng yếu ớt không tạo thành một lập luận có trọng lượng chống lại bị cáo.
Nghi vấn
Was her testimony a weighty argument for leniency?
Lời khai của cô ấy có phải là một lập luận có trọng lượng để được khoan hồng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented a weighty argument that swayed the jury.
Luật sư đã đưa ra một lập luận có trọng lượng làm lung lay bồi thẩm đoàn.
Phủ định
She did not offer a weighty argument against the proposed policy.
Cô ấy đã không đưa ra một lập luận có trọng lượng chống lại chính sách được đề xuất.
Nghi vấn
Did he have a weighty argument to support his claim?
Anh ấy có một lập luận có trọng lượng để hỗ trợ cho yêu cầu của mình không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented a weighty argument in defense of his client.
Luật sư đã đưa ra một luận điểm đanh thép để bào chữa cho thân chủ của mình.
Phủ định
The judge did not consider the defendant's statement a weighty argument.
Thẩm phán không coi lời khai của bị cáo là một luận điểm có trọng lượng.
Nghi vấn
Did the politician offer a weighty argument to justify the new policy?
Liệu chính trị gia có đưa ra một lập luận đanh thép để biện minh cho chính sách mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer has presented a weighty argument in favor of his client.
Luật sư đã đưa ra một lập luận có trọng lượng để ủng hộ thân chủ của mình.
Phủ định
The opposition hasn't considered the weighty argument against their proposal.
Phe đối lập đã không xem xét lập luận có trọng lượng chống lại đề xuất của họ.
Nghi vấn
Has the judge considered the weighty argument presented by the defense?
Thẩm phán đã xem xét lập luận có trọng lượng do bên bào chữa đưa ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weighty argument".

Sức nặng của bằng chứng

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'gánh nặng chứng minh' (burden of proof) thường thuộc về bên đưa ra cáo buộc. Điều này có nghĩa là họ phải cung cấp những 'weighty arguments' – những bằng chứng và lý lẽ đủ mạnh – để thuyết phục tòa án hoặc bồi thẩm đoàn về tính đúng đắn của cáo buộc.