(Top Banner Ad)
compelling argument
C1
Tính từ (adjective) C1 Tranh luận, Thuyết phục, Ngôn ngữ học

compelling argument

UK: /kəmˈpelɪŋ/ • US: /kəmˈpelɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lý lẽ thuyết phục luận điểm đanh thép lý lẽ có sức thuyết phục mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evoking interest, attention, or admiration in a powerfully irresistible way.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự hứng thú, chú ý hoặc ngưỡng mộ một cách mạnh mẽ và không thể cưỡng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented was so compelling that the jury had no choice but to convict."

    "Những bằng chứng được đưa ra quá thuyết phục đến nỗi bồi thẩm đoàn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc kết tội."

  • "She made a compelling argument for the new policy."

    "Cô ấy đã đưa ra một lý lẽ thuyết phục cho chính sách mới."

  • "The lawyer presented a compelling argument that swayed the jury."

    "Luật sư đã đưa ra một lý lẽ thuyết phục khiến bồi thẩm đoàn dao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel Bắt buộc, thúc ép
Noun compulsion Sự ép buộc, sự cưỡng chế
Adverb compellingly Một cách thuyết phục mạnh mẽ
Verb argue Tranh luận, lập luận
Noun argumentation Sự lập luận, quá trình đưa ra lý lẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Thuyết phục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere (com- + pellere: to drive together)
Middle English
compellen (to force)
Latin
argumentum (proof, evidence)
Modern English
compelling argument

Nguồn gốc của 'Compelling'

Từ 'compel' (thúc ép) xuất phát từ tiếng Latinh 'compellere', ghép bởi 'com-' (cùng nhau) và 'pellere' (lái, đẩy). Ban đầu, nó mang nghĩa là cưỡng bức về mặt thể chất. Khi trở thành tính từ 'compelling', nó vẫn giữ lại sức mạnh đó, nhưng được dùng để mô tả thứ gì đó có khả năng 'thúc đẩy' tâm trí, khiến người nghe phải chú ý và tin theo.

Ý nghĩa của 'Argument'

Từ 'argument' (lý lẽ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'argumentum', nghĩa là bằng chứng hoặc sự chứng minh. Khi bạn đưa ra một 'compelling argument', bạn không chỉ đang tranh cãi mà còn đang trình bày những bằng chứng có sức nặng, buộc người khác phải xem xét quan điểm của bạn.

Usage Note

Tính từ 'compelling' thường được dùng để mô tả một cái gì đó hấp dẫn, thuyết phục đến mức khó mà bỏ qua hoặc bác bỏ được. Nó mạnh hơn 'interesting' hoặc 'persuasive'. Sắc thái của 'compelling' bao hàm sự lôi cuốn, thuyết phục một cách mạnh mẽ thông qua bằng chứng, logic, hoặc cảm xúc.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', nó thường biểu thị một phản ứng không thể cưỡng lại đối với điều gì đó. Ví dụ: 'compelling to action' - thúc đẩy hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compelling argument
  • a truly a truly compelling argument
    (một lý lẽ thực sự thuyết phục)
  • a powerful a powerful compelling argument
    (một lý lẽ sắc bén và mạnh mẽ)
  • the most the most compelling argument
    (lý lẽ thuyết phục nhất)
Verb + compelling argument
  • present present a compelling argument
    (trình bày một lý lẽ thuyết phục)
  • make make a compelling argument
    (đưa ra một lý lẽ thuyết phục)
  • formulate formulate a compelling argument
    (xây dựng một lý lẽ chặt chẽ, thuyết phục)
Prepositional Phrase
  • lack lack a compelling argument for the policy
    (thiếu một lý lẽ thuyết phục cho chính sách đó)
  • based on based on a compelling argument
    (dựa trên một lý lẽ không thể chối cãi)

Idioms

  • The weight of a compelling argument

    Sức nặng (tính quan trọng) của một lý lẽ thuyết phục

    "The jury felt the weight of the compelling argument presented by the defense."

    (Bồi thẩm đoàn cảm nhận được sức nặng của lý lẽ thuyết phục do bên biện hộ trình bày.)

  • To fail to provide a compelling argument

    Không thể cung cấp được một lý lẽ đủ sức nặng

    "The board rejected the proposal because the CEO failed to provide a compelling argument for the investment."

    (Ban quản trị đã bác bỏ đề xuất vì CEO không thể đưa ra một lý lẽ thuyết phục cho khoản đầu tư đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compelling argument

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Gây ra sự hứng thú, chú ý hoặc ngưỡng mộ một cách mạnh mẽ và không thể cưỡng lại.

"The evidence presented was so compelling that the jury had no choice but to convict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her compelling argument convinced the jury of his innocence.
Lý lẽ thuyết phục của cô ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta.
Phủ định
A weak defense lawyer does not present a compelling argument.
Một luật sư bào chữa yếu kém không đưa ra được một lý lẽ thuyết phục.
Nghi vấn
Does the prosecutor have a compelling argument to prove his guilt?
Công tố viên có lý lẽ thuyết phục để chứng minh tội của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compelling argument".

Nghệ thuật Hùng biện (Rhetoric)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là truyền thống Hy Lạp cổ đại (như Aristotle), 'compelling argument' là mục tiêu tối thượng của Hùng biện (Rhetoric). Một lý lẽ thuyết phục phải kết hợp ba yếu tố: Logos (Logic, bằng chứng), Pathos (Cảm xúc) và Ethos (Uy tín của người nói). Một 'compelling argument' nhấn mạnh mạnh mẽ nhất vào Logos – tính logic không thể phủ nhận.

Tính chất pháp lý và Khoa học

Khái niệm này rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và nghiên cứu học thuật. Trong tòa án, luật sư phải đưa ra 'compelling argument' để đạt được kết quả mong muốn. Tương tự, trong khoa học, một lý thuyết chỉ được chấp nhận nếu nó được hỗ trợ bởi những bằng chứng (lý lẽ) thuyết phục, mạnh mẽ và không thể bác bỏ.