weighty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having great weight; heavy.
Vietnamese Meaning
Có trọng lượng lớn; nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The box was surprisingly weighty."
"Chiếc hộp nặng hơn tôi tưởng."
-
"The report contained weighty evidence of fraud."
"Báo cáo chứa đựng bằng chứng quan trọng về hành vi gian lận."
-
"The decision to invade was a weighty one."
"Quyết định xâm lược là một quyết định hệ trọng."
-
"He delivered a weighty speech on the importance of education."
"Ông ấy đã có một bài phát biểu quan trọng về tầm quan trọng của giáo dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ khối lượng vật lý lớn. Ngoài ra, nó mang nghĩa bóng chỉ tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn, hoặc nghiêm trọng của một vấn đề, quyết định, trách nhiệm… So sánh với 'heavy', 'weighty' thường được dùng để nhấn mạnh sự quan trọng và gây ảnh hưởng hơn là chỉ đơn thuần trọng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly weighty (đặc biệt quan trọng)
-
socially weighty (có ý nghĩa xã hội lớn)
-
highly weighty (rất quan trọng)
-
consider a weighty matter (xem xét một vấn đề quan trọng)
-
bear a weighty responsibility (gánh vác một trách nhiệm nặng nề)
Idioms
-
carry weight
có tầm ảnh hưởng, có trọng lượng
"His opinion carries a lot of weight in the company."
(Ý kiến của anh ấy có trọng lượng lớn trong công ty.)
-
throw one's weight around
lạm dụng quyền lực, khoe mẽ quyền lực
"He's been throwing his weight around since he got promoted."
(Anh ta đã khoe mẽ quyền lực kể từ khi được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weighty
Tính từCó trọng lượng lớn; nặng.
"The box was surprisingly weighty."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the board meeting concludes, they will have considered the weighty implications of the proposed merger. |
Vào thời điểm cuộc họp hội đồng quản trị kết thúc, họ sẽ đã xem xét những hệ lụy quan trọng của việc sáp nhập được đề xuất. |
| Phủ định | By next year, the government won't have made a weighty decision on the environmental policy. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ chưa đưa ra một quyết định quan trọng về chính sách môi trường. |
| Nghi vấn | Will the jury have delivered a weighty verdict by the end of the day? |
Liệu bồi thẩm đoàn sẽ đưa ra một phán quyết quan trọng vào cuối ngày hôm nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weighty".
