(Top Banner Ad)
weighty
C1
Tính từ C1 Chung

weighty

UK: /ˈweɪti/ • US: /ˈweɪti/

Nghĩa tiếng Việt

nặng (nghĩa đen) quan trọng trọng đại có trọng lượng hệ trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great weight; heavy.

Vietnamese Meaning

Có trọng lượng lớn; nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The box was surprisingly weighty."

    "Chiếc hộp nặng hơn tôi tưởng."

  • "The report contained weighty evidence of fraud."

    "Báo cáo chứa đựng bằng chứng quan trọng về hành vi gian lận."

  • "The decision to invade was a weighty one."

    "Quyết định xâm lược là một quyết định hệ trọng."

  • "He delivered a weighty speech on the importance of education."

    "Ông ấy đã có một bài phát biểu quan trọng về tầm quan trọng của giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng
Verb weigh cân, cân nhắc
Adverb weightily một cách quan trọng, có trọng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wihtiz
Old English
wihti
Middle English
weighty

Nguồn gốc của 'weighty'

Từ 'weighty' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ 'điều gì đó có trọng lượng'. Nó dần phát triển trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để mang ý nghĩa không chỉ về trọng lượng vật lý mà còn về tầm quan trọng và ảnh hưởng.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ khối lượng vật lý lớn. Ngoài ra, nó mang nghĩa bóng chỉ tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn, hoặc nghiêm trọng của một vấn đề, quyết định, trách nhiệm… So sánh với 'heavy', 'weighty' thường được dùng để nhấn mạnh sự quan trọng và gây ảnh hưởng hơn là chỉ đơn thuần trọng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weighty
  • particularly weighty
    (đặc biệt quan trọng)
  • socially weighty
    (có ý nghĩa xã hội lớn)
  • highly weighty
    (rất quan trọng)
Verb + weighty
  • consider a weighty matter
    (xem xét một vấn đề quan trọng)
  • bear a weighty responsibility
    (gánh vác một trách nhiệm nặng nề)

Idioms

  • carry weight

    có tầm ảnh hưởng, có trọng lượng

    "His opinion carries a lot of weight in the company."

    (Ý kiến của anh ấy có trọng lượng lớn trong công ty.)

  • throw one's weight around

    lạm dụng quyền lực, khoe mẽ quyền lực

    "He's been throwing his weight around since he got promoted."

    (Anh ta đã khoe mẽ quyền lực kể từ khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weighty

Tính từ
Lật mặt

Có trọng lượng lớn; nặng.

"The box was surprisingly weighty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the board meeting concludes, they will have considered the weighty implications of the proposed merger.
Vào thời điểm cuộc họp hội đồng quản trị kết thúc, họ sẽ đã xem xét những hệ lụy quan trọng của việc sáp nhập được đề xuất.
Phủ định
By next year, the government won't have made a weighty decision on the environmental policy.
Đến năm sau, chính phủ sẽ chưa đưa ra một quyết định quan trọng về chính sách môi trường.
Nghi vấn
Will the jury have delivered a weighty verdict by the end of the day?
Liệu bồi thẩm đoàn sẽ đưa ra một phán quyết quan trọng vào cuối ngày hôm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weighty".

Trọng lượng và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'weighty' không chỉ liên quan đến trọng lượng vật lý mà còn tượng trưng cho trách nhiệm và quyền lực. Người có 'weighty' responsibility được kỳ vọng sẽ đưa ra những quyết định sáng suốt và có ảnh hưởng.