(Top Banner Ad)
universal healthcare
C1
noun C1 Y tế và Chính sách xã hội

universal healthcare

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəl ˈhelθkeər/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəl ˈhelθkeər/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc sức khỏe toàn dân y tế toàn dân bảo hiểm y tế toàn dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A healthcare system in which all citizens have access to healthcare services, regardless of their ability to pay.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chăm sóc sức khỏe mà tất cả công dân đều có quyền tiếp cận các dịch vụ y tế, bất kể khả năng chi trả của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada has a universal healthcare system."

    "Canada có một hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân."

  • "Many developed countries have implemented some form of universal healthcare."

    "Nhiều quốc gia phát triển đã triển khai một số hình thức chăm sóc sức khỏe toàn dân."

  • "The debate over universal healthcare is a major political issue in the United States."

    "Cuộc tranh luận về chăm sóc sức khỏe toàn dân là một vấn đề chính trị lớn ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun universality tính phổ quát, tính phổ cập
Adverb universally một cách phổ quát, trên toàn cầu
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe (nói chung)
Adjective health-conscious có ý thức về sức khỏe
Adjective careful cẩn thận
Adjective caring quan tâm, chu đáo
Noun caregiver người chăm sóc

Synonyms

socialized medicine (y tế xã hội hóa)public healthcare (chăm sóc sức khỏe công cộng)

Antonyms

private healthcare (chăm sóc sức khỏe tư nhân)

Related Words

healthcare system (hệ thống chăm sóc sức khỏe)health insurance (bảo hiểm y tế)medical services (dịch vụ y tế)affordable care (chăm sóc giá cả phải chăng)

Subject Area

Y tế và Chính sách xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oi-no- (one)
Latin
unus (one), vertere (to turn)
Latin
universus (whole, entire)
Latin
universalis (of the whole)
Old French
universel
English
universal
Proto-Indo-European
*kailo- (whole, uninjured)
Proto-Germanic
*hailiþō (wholeness)
Old English
hǣlþ (soundness, health)
Middle English
helth
English
health
Proto-Germanic
*karō (sorrow, anxiety)
Old English
caru (grief, burden)
Middle English
care (concern, attention)
English
care

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'universal healthcare' (chăm sóc sức khỏe toàn dân) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận chính sách y tế từ thế kỷ 20. Nó kết hợp tính từ 'universal' (phổ quát, dành cho tất cả mọi người) với danh từ ghép 'healthcare' (dịch vụ chăm sóc sức khỏe). Mặc dù các từ cấu thành có nguồn gốc cổ xưa, khái niệm 'chăm sóc sức khỏe toàn dân' như một mục tiêu chính sách xã hội thì tương đối mới, phản ánh mong muốn đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận dịch vụ y tế cần thiết.

Usage Note

Universal healthcare nhấn mạnh sự công bằng và quyền lợi cơ bản của mọi người trong việc tiếp cận dịch vụ y tế. Nó khác với các hệ thống y tế tư nhân, nơi khả năng tiếp cận phụ thuộc vào thu nhập hoặc bảo hiểm. Nó cũng khác với các hệ thống chăm sóc sức khỏe chỉ dành cho một bộ phận dân số nhất định (ví dụ, người nghèo hoặc người cao tuổi).

Prepositions

for in

"universal healthcare for all" nhấn mạnh việc hệ thống y tế này dành cho tất cả mọi người. "universal healthcare in a country" ám chỉ hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân đang được áp dụng tại một quốc gia nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + universal healthcare
  • implement implement universal healthcare
    (thực hiện/triển khai chăm sóc sức khỏe toàn dân)
  • provide provide universal healthcare
    (cung cấp/đảm bảo chăm sóc sức khỏe toàn dân)
  • achieve achieve universal healthcare
    (đạt được/thực hiện được chăm sóc sức khỏe toàn dân)
Adjective + universal healthcare
  • affordable affordable universal healthcare
    (chăm sóc sức khỏe toàn dân giá cả phải chăng)
  • equitable equitable universal healthcare
    (chăm sóc sức khỏe toàn dân công bằng)
Noun/Prepositional phrase + universal healthcare
  • advocates for advocates for universal healthcare
    (những người ủng hộ chăm sóc sức khỏe toàn dân)
  • access to access to universal healthcare
    (tiếp cận chăm sóc sức khỏe toàn dân)
  • the right to the right to universal healthcare
    (quyền được chăm sóc sức khỏe toàn dân)

Idioms

  • the universal healthcare debate

    cuộc tranh luận về chăm sóc sức khỏe toàn dân

    "The universal healthcare debate is a contentious issue in many countries."

    (Cuộc tranh luận về chăm sóc sức khỏe toàn dân là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.)

  • a pillar of universal healthcare

    một trụ cột của chăm sóc sức khỏe toàn dân

    "Preventive medicine is often seen as a pillar of universal healthcare."

    (Y học dự phòng thường được coi là một trụ cột của chăm sóc sức khỏe toàn dân.)

  • the promise of universal healthcare

    lời hứa về chăm sóc sức khỏe toàn dân

    "Many politicians run on the promise of universal healthcare to win votes."

    (Nhiều chính trị gia tranh cử với lời hứa về chăm sóc sức khỏe toàn dân để giành phiếu bầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universal healthcare

noun
Lật mặt

Hệ thống chăm sóc sức khỏe mà tất cả công dân đều có quyền tiếp cận các dịch vụ y tế, bất kể khả năng chi trả của họ.

"Canada has a universal healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many developed countries have implemented universal healthcare.
Nhiều quốc gia phát triển đã thực hiện chăm sóc sức khỏe toàn dân.
Phủ định
Some politicians do not support universal healthcare.
Một số chính trị gia không ủng hộ chăm sóc sức khỏe toàn dân.
Nghi vấn
Does Canada provide universal healthcare to its citizens?
Canada có cung cấp chăm sóc sức khỏe toàn dân cho công dân của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal healthcare".

Quan điểm toàn cầu

Chăm sóc sức khỏe toàn dân (universal healthcare) là một khái niệm được áp dụng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu, Canada, và Úc, nơi nó thường được coi là quyền cơ bản của con người và là trách nhiệm của nhà nước. Ngược lại, ở một số quốc gia khác như Hoa Kỳ, hệ thống chăm sóc sức khỏe lại dựa nhiều hơn vào thị trường, dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt về vai trò của chính phủ trong việc cung cấp dịch vụ y tế.

Gắn liền với phúc lợi xã hội

Khái niệm chăm sóc sức khỏe toàn dân thường gắn liền với ý tưởng về nhà nước phúc lợi và công bằng xã hội. Nó thể hiện niềm tin rằng mọi người, không phân biệt thu nhập, địa vị xã hội hay tình trạng sức khỏe, đều xứng đáng được tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao. Việc triển khai thành công hệ thống này có thể giúp giảm bất bình đẳng và cải thiện sức khỏe cộng đồng nói chung.