well-adjusted personality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adjustment | sự điều chỉnh, sự thích nghi |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | nhân cách, tính cách |
| Verb | adjust | điều chỉnh, thích nghi |
| Adjective | adjustable | có thể điều chỉnh được |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adjective | maladjusted | không hòa nhập tốt, kém thích nghi |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a well-adjusted personality (phát triển một nhân cách hòa nhập tốt)
-
possess possess a well-adjusted personality (sở hữu một nhân cách hòa nhập tốt)
-
cultivate cultivate a well-adjusted personality (nuôi dưỡng/trau dồi một nhân cách hòa nhập tốt)
-
maintain maintain a well-adjusted personality (duy trì một nhân cách hòa nhập tốt)
-
stable a stable, well-adjusted personality (một nhân cách ổn định và hòa nhập tốt)
-
healthy a healthy, well-adjusted personality (một nhân cách lành mạnh và hòa nhập tốt)
-
truly a truly well-adjusted personality (một nhân cách thực sự hòa nhập tốt)
-
signs signs of a well-adjusted personality (những dấu hiệu của một nhân cách hòa nhập tốt)
-
characteristics characteristics of a well-adjusted personality (những đặc điểm của một nhân cách hòa nhập tốt)
Idioms
-
To have a well-adjusted personality
Có một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi
"Despite early challenges, she grew up to have a well-adjusted personality."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách từ sớm, cô ấy đã trưởng thành với một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi.)
-
To foster/cultivate a well-adjusted personality
Nuôi dưỡng/phát triển một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi
"Parents play a crucial role in fostering a well-adjusted personality in their children."
(Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi ở con cái.)
-
A sign of a well-adjusted personality
Dấu hiệu của một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi
"Being able to handle stress calmly is a sign of a well-adjusted personality."
(Khả năng xử lý căng thẳng một cách bình tĩnh là dấu hiệu của một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-adjusted personality
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-adjusted personality".
