(Top Banner Ad)
well-adjusted personality
Y học, Tâm lý học

well-adjusted personality

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Noun person người, cá nhân
Noun personality nhân cách, tính cách
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adjective maladjusted không hòa nhập tốt, kém thích nghi

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel (well)
Old French
ajuster (adjust)
Latin
persōna (personality)

Nguồn gốc 'well-adjusted'

Cụm từ 'well-adjusted' kết hợp 'well' (tốt, đúng cách) từ tiếng Anh cổ và 'adjusted' (điều chỉnh, thích nghi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ajuster', nghĩa là 'làm cho phù hợp' hoặc 'sắp xếp'. Khi kết hợp, nó mô tả trạng thái được điều chỉnh một cách tốt đẹp, hài hòa với môi trường xung quanh.

Nguồn gốc 'personality'

Từ 'personality' (nhân cách) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persōna', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã đeo để thể hiện một nhân vật cụ thể. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật của một người, và cuối cùng là tổng thể các đặc điểm độc đáo tạo nên một cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + well-adjusted personality
  • develop develop a well-adjusted personality
    (phát triển một nhân cách hòa nhập tốt)
  • possess possess a well-adjusted personality
    (sở hữu một nhân cách hòa nhập tốt)
  • cultivate cultivate a well-adjusted personality
    (nuôi dưỡng/trau dồi một nhân cách hòa nhập tốt)
  • maintain maintain a well-adjusted personality
    (duy trì một nhân cách hòa nhập tốt)
Adjective + well-adjusted personality
  • stable a stable, well-adjusted personality
    (một nhân cách ổn định và hòa nhập tốt)
  • healthy a healthy, well-adjusted personality
    (một nhân cách lành mạnh và hòa nhập tốt)
  • truly a truly well-adjusted personality
    (một nhân cách thực sự hòa nhập tốt)
Noun + of a well-adjusted personality
  • signs signs of a well-adjusted personality
    (những dấu hiệu của một nhân cách hòa nhập tốt)
  • characteristics characteristics of a well-adjusted personality
    (những đặc điểm của một nhân cách hòa nhập tốt)

Idioms

  • To have a well-adjusted personality

    Có một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi

    "Despite early challenges, she grew up to have a well-adjusted personality."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách từ sớm, cô ấy đã trưởng thành với một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi.)

  • To foster/cultivate a well-adjusted personality

    Nuôi dưỡng/phát triển một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi

    "Parents play a crucial role in fostering a well-adjusted personality in their children."

    (Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi ở con cái.)

  • A sign of a well-adjusted personality

    Dấu hiệu của một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi

    "Being able to handle stress calmly is a sign of a well-adjusted personality."

    (Khả năng xử lý căng thẳng một cách bình tĩnh là dấu hiệu của một nhân cách tốt đẹp, biết cách thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-adjusted personality

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-adjusted personality".

Tầm quan trọng trong tâm lý học hiện đại

Trong tâm lý học phương Tây, một 'nhân cách hòa nhập tốt' (well-adjusted personality) được coi là nền tảng của sức khỏe tinh thần. Nó mô tả khả năng của một người đối phó hiệu quả với căng thẳng, duy trì các mối quan hệ lành mạnh, và sống có mục đích trong xã hội. Đây là một mục tiêu quan trọng trong việc nuôi dạy con cái và phát triển cá nhân.

Gắn liền với sự thành công và hạnh phúc

Xã hội phương Tây thường xem một nhân cách hòa nhập tốt là yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong công việc, các mối quan hệ và hạnh phúc tổng thể. Nó không chỉ là không có vấn đề, mà còn là khả năng vượt qua thử thách và thích nghi tích cực với môi trường sống thay đổi, điều này rất được coi trọng.