(Top Banner Ad)
adjust
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

adjust

UK: /əˈdʒʌst/ • US: /əˈdʒʌst/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh chỉnh thích nghi làm quen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change something slightly, especially to make it more correct, effective, or suitable.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh, chỉnh sửa, làm cho phù hợp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You might need to adjust the volume on your headphones."

    "Bạn có thể cần điều chỉnh âm lượng trên tai nghe của bạn."

  • "The company had to adjust its prices to remain competitive."

    "Công ty phải điều chỉnh giá của mình để duy trì tính cạnh tranh."

  • "He adjusted his glasses and looked at the screen."

    "Anh ấy chỉnh lại kính và nhìn vào màn hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Noun adjuster người điều chỉnh (ví dụ: yêu cầu bảo hiểm), thiết bị điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūs
Latin
iūstus
Medieval Latin
adiūstāre
Old French
ajuster
English
adjust

Nguồn gốc của từ 'Adjust'

Từ 'adjust' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'iūs' có nghĩa là 'luật pháp' hoặc 'quyền lợi', sau đó phát triển thành 'iūstus' mang nghĩa 'công bằng, đúng đắn'. Qua tiếng Latin Trung cổ 'adiūstāre' ('làm cho đúng') và tiếng Pháp cổ 'ajuster' ('làm cho phù hợp, đặt cái gì đúng chỗ'), từ này đã đến với tiếng Anh hiện đại. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'adjust' luôn liên quan đến việc làm cho mọi thứ 'đúng' hoặc 'phù hợp' với một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nào đó.

Usage Note

Từ 'adjust' thường được sử dụng khi có sự thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc làm cho một thứ gì đó phù hợp hơn với một tình huống, mục đích cụ thể. Nó khác với 'change' (thay đổi) ở chỗ 'adjust' thường ngụ ý một sự thay đổi nhỏ và có mục đích. So sánh với 'adapt' (thích nghi), 'adjust' thường liên quan đến việc thay đổi một vật thể hoặc hệ thống, trong khi 'adapt' liên quan đến việc thay đổi hành vi hoặc thái độ của một người.

Prepositions

to for

'Adjust to' có nghĩa là làm quen hoặc thích nghi với một điều gì đó mới. Ví dụ: 'It took me a while to adjust to the new schedule.' ('Tôi mất một thời gian để làm quen với lịch trình mới.') 'Adjust for' có nghĩa là điều chỉnh để tính đến hoặc bù đắp cho một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The figures have been adjusted for inflation.' ('Các số liệu đã được điều chỉnh theo lạm phát.')

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + adjust
  • quickly quickly adjust
    (nhanh chóng điều chỉnh/thích nghi)
  • slowly slowly adjust
    (từ từ điều chỉnh/thích nghi)
  • gradually gradually adjust
    (dần dần điều chỉnh/thích nghi)
  • fully fully adjust
    (điều chỉnh/thích nghi hoàn toàn)
  • automatically automatically adjust
    (tự động điều chỉnh)
adjust + Danh từ
  • settings adjust settings
    (điều chỉnh cài đặt)
  • prices adjust prices
    (điều chỉnh giá cả)
  • speed adjust the speed
    (điều chỉnh tốc độ)
  • volume adjust the volume
    (điều chỉnh âm lượng)
adjust + Giới từ
  • to adjust to a new environment
    (thích nghi với một môi trường mới)
  • for adjust for inflation
    (điều chỉnh theo lạm phát)

Idioms

  • adjust to something new

    thích nghi với điều gì đó mới

    "It takes time to adjust to a new culture."

    (Cần thời gian để thích nghi với một nền văn hóa mới.)

  • adjust one's thinking/attitude

    điều chỉnh suy nghĩ/thái độ của mình

    "She had to adjust her thinking to embrace the new strategy."

    (Cô ấy phải điều chỉnh suy nghĩ của mình để chấp nhận chiến lược mới.)

  • adjust one's expectations

    điều chỉnh kỳ vọng của mình

    "You may need to adjust your expectations about how quickly things will change."

    (Bạn có thể cần điều chỉnh kỳ vọng về tốc độ thay đổi của mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjust

Động từ
Lật mặt

Điều chỉnh, chỉnh sửa, làm cho phù hợp hơn.

"You might need to adjust the volume on your headphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjust".

Sự linh hoạt và khả năng thích nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hiện đại, khả năng 'adjust' (thích nghi và điều chỉnh) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự linh hoạt, cởi mở với thay đổi và khả năng vượt qua thử thách, là yếu tố then chốt để thành công trong một thế giới không ngừng biến động.

Thích nghi với môi trường mới

Khi một người chuyển đến một quốc gia hoặc khu vực mới, họ thường phải trải qua giai đoạn 'sốc văn hóa'. Trong bối cảnh này, từ 'adjust' mô tả quá trình quan trọng để học hỏi, hiểu và thích nghi với các phong tục, thói quen và quy tắc xã hội mới để hòa nhập thành công.