(Top Banner Ad)
well-fed
B2
Adjective B2 Sức khỏe, Nông nghiệp, Động vật học

well-fed

UK: /ˌwel ˈfed/ • US: /ˌwel ˈfed/

Nghĩa tiếng Việt

no ấm được ăn no béo tốt đầy đủ dinh dưỡng được nuôi dưỡng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had enough to eat; properly nourished; plump or robust due to good nourishment.

Vietnamese Meaning

Được ăn uống đầy đủ; được nuôi dưỡng tốt; béo tốt hoặc khỏe mạnh nhờ dinh dưỡng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer kept his cattle well-fed and healthy."

    "Người nông dân giữ cho đàn gia súc của mình được ăn uống đầy đủ và khỏe mạnh."

  • "A well-fed baby is usually a happy baby."

    "Một em bé được ăn uống đầy đủ thường là một em bé hạnh phúc."

  • "The zoo animals are well-fed and cared for."

    "Các con vật trong sở thú được ăn uống đầy đủ và được chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Adjective underfed đói ăn, thiếu dinh dưỡng
Noun feeding sự cho ăn, sự nuôi dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Nông nghiệp, Động vật học

Từ Nguyên

Từ 'well-fed' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'well' (tốt, khỏe mạnh) và 'fed' (đã được cho ăn). Nó mô tả trạng thái của việc được nuôi dưỡng đầy đủ và khỏe mạnh. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó, nhưng nó phản ánh tầm quan trọng của việc dinh dưỡng tốt trong văn hóa.

Usage Note

Từ 'well-fed' thường được dùng để mô tả động vật hoặc người, nhấn mạnh tình trạng dinh dưỡng tốt và sức khỏe. Nó mang ý nghĩa tích cực, trái ngược với 'underfed' (đói khát) hoặc 'malnourished' (suy dinh dưỡng). Thường được sử dụng để chỉ sự chăm sóc chu đáo và điều kiện sống tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-fed
  • A well-fed population
    (một dân số được nuôi dưỡng tốt)
  • A well-fed child
    (một đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt)
Verb + well-fed
  • Look well-fed
    (Trông được ăn uống đầy đủ)
  • Keep well-fed
    (Giữ cho được ăn uống đầy đủ)

Idioms

  • Look well-fed

    Trông có da có thịt, khỏe mạnh.

    "He looks well-fed after his vacation."

    (Anh ấy trông có da có thịt sau kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-fed

Adjective
Lật mặt

Được ăn uống đầy đủ; được nuôi dưỡng tốt; béo tốt hoặc khỏe mạnh nhờ dinh dưỡng tốt.

"The farmer kept his cattle well-fed and healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's pigs are well-fed.
Những con lợn của người nông dân được cho ăn đầy đủ.
Phủ định
The stray dogs are not well-fed.
Những con chó hoang không được cho ăn đầy đủ.
Nghi vấn
Are the cattle well-fed on this farm?
Gia súc có được cho ăn đầy đủ trên trang trại này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the animals are well-fed, they will be more likely to reproduce.
Nếu động vật được cho ăn đầy đủ, chúng sẽ có nhiều khả năng sinh sản hơn.
Phủ định
If the crops don't yield enough, the cattle won't be well-fed this winter.
Nếu mùa màng không đủ năng suất, gia súc sẽ không được ăn no vào mùa đông này.
Nghi vấn
Will the pigs be well-fed if we give them this new feed?
Liệu những con lợn có được ăn no nếu chúng ta cho chúng ăn loại thức ăn mới này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cat were well-fed, it would not hunt mice.
Nếu con mèo được ăn no, nó sẽ không săn chuột.
Phủ định
If the livestock weren't well-fed, they wouldn't produce enough milk.
Nếu gia súc không được ăn no, chúng sẽ không sản xuất đủ sữa.
Nghi vấn
Would the children be happier if they were well-fed?
Liệu những đứa trẻ có hạnh phúc hơn nếu chúng được ăn no?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has been keeping his pigs well-fed to prepare them for the market.
Người nông dân đã và đang giữ cho đàn lợn của mình được ăn no để chuẩn bị cho chúng ra chợ.
Phủ định
She hasn't been keeping her cat well-fed, which is why it looks so thin.
Cô ấy đã không cho mèo của mình ăn đủ, đó là lý do tại sao nó trông gầy như vậy.
Nghi vấn
Has the zoo been keeping the lions well-fed?
Sở thú đã và đang cho sư tử ăn no chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is well-fed.
Con mèo được cho ăn đầy đủ.
Phủ định
The dog is not always well-fed.
Con chó không phải lúc nào cũng được cho ăn đầy đủ.
Nghi vấn
Is the baby well-fed?
Em bé có được cho ăn đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-fed".

Quan niệm về sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, việc có một thân hình 'well-fed' thường được coi là dấu hiệu của sự thịnh vượng và sức khỏe tốt. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi khi nhận thức về sức khỏe và dinh dưỡng cân bằng ngày càng tăng.