(Top Banner Ad)
malnourished
C1
Adjective C1 Y học/Sức khỏe

malnourished

UK: /ˌmælˈnʌrɪʃt/ • US: /ˌmælˈnɜːrɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

suy dinh dưỡng thiếu dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poorly or improperly nourished; suffering from malnutrition.

Vietnamese Meaning

Thiếu dinh dưỡng; bị suy dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children in the refugee camp were severely malnourished."

    "Những đứa trẻ trong trại tị nạn bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng."

  • "Malnourished children are more susceptible to infections."

    "Trẻ em bị suy dinh dưỡng dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn."

  • "The doctor diagnosed the patient as being malnourished."

    "Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị suy dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malnourishment Tình trạng suy dinh dưỡng
Verb nourish Nuôi dưỡng
Adjective nourished Được nuôi dưỡng
Noun nourishment Sự nuôi dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malus (bad)
Latin
nourrire (to nourish)
English
malnourished

Nguồn gốc của 'Malnourished'

Từ 'malnourished' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'malus' (có nghĩa là 'xấu') và 'nourrire' (có nghĩa là 'nuôi dưỡng'). Vì vậy, 'malnourished' có nghĩa đen là 'được nuôi dưỡng kém' hoặc 'bị suy dinh dưỡng'. Cách sử dụng hiện đại của từ này phản ánh chính xác nguồn gốc của nó.

Usage Note

Từ 'malnourished' chỉ tình trạng cơ thể không nhận đủ chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe tốt. Nó có thể do chế độ ăn uống không cân bằng, không đủ thức ăn, hoặc do cơ thể không hấp thụ được các chất dinh dưỡng từ thức ăn. Mức độ có thể từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển và chức năng của cơ thể. Khác với 'undernourished' (thiếu ăn), 'malnourished' nhấn mạnh đến sự mất cân bằng dinh dưỡng hơn là chỉ thiếu về số lượng thức ăn.

Prepositions

with by

Khi dùng 'malnourished with', thường để chỉ thiếu hụt một chất dinh dưỡng cụ thể (ví dụ: malnourished with vitamin D). Khi dùng 'malnourished by', thường chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng suy dinh dưỡng (ví dụ: malnourished by poverty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malnourished
  • severely severely malnourished children
    (Trẻ em bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • chronically chronically malnourished population
    (Dân số bị suy dinh dưỡng mãn tính)
  • slightly slightly malnourished patients
    (Bệnh nhân bị suy dinh dưỡng nhẹ)
Verb + malnourished
  • become become malnourished due to famine
    (trở nên suy dinh dưỡng do nạn đói)
  • leave leave children malnourished
    (khiến trẻ em bị suy dinh dưỡng)
  • appear appear malnourished
    (trông có vẻ suy dinh dưỡng)

Idioms

  • At a low ebb (related to health/energy)

    Ở trạng thái sức khỏe/năng lượng rất thấp (tương tự như suy dinh dưỡng)

    "After the illness, his energy levels were at a low ebb."

    (Sau trận ốm, mức năng lượng của anh ấy ở mức rất thấp.)

  • Run-down (related to health)

    kiệt sức, suy nhược (liên quan đến sức khỏe, có thể do suy dinh dưỡng)

    "She was feeling run-down and needed a vacation."

    (Cô ấy cảm thấy kiệt sức và cần một kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malnourished

Adjective
Lật mặt

Thiếu dinh dưỡng; bị suy dinh dưỡng.

"The children in the refugee camp were severely malnourished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees were malnourished after crossing the desert.
Những người tị nạn bị suy dinh dưỡng sau khi băng qua sa mạc.
Phủ định
The doctor confirmed that the child was not malnourished despite his small size.
Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ không bị suy dinh dưỡng mặc dù kích thước nhỏ bé của nó.
Nghi vấn
Was the stray cat malnourished when you found it?
Con mèo hoang có bị suy dinh dưỡng khi bạn tìm thấy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malnourished".

Vai trò của UNICEF

UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc) đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại suy dinh dưỡng ở trẻ em trên toàn thế giới. Tổ chức này cung cấp các chương trình dinh dưỡng, giáo dục sức khỏe và hỗ trợ khẩn cấp cho các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi suy dinh dưỡng.