(Top Banner Ad)
underfed
B2
Adjective B2 Sức khỏe, Nông nghiệp, Xã hội

underfed

UK: /ˌʌndəˈfed/ • US: /ˌʌndərˈfed/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ăn suy dinh dưỡng không đủ dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not given enough food to eat; malnourished.

Vietnamese Meaning

Không được cho ăn đủ no; suy dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stray dogs were thin and underfed."

    "Những con chó hoang gầy gò và bị suy dinh dưỡng."

  • "The plants in the greenhouse looked underfed."

    "Những cây trong nhà kính trông có vẻ thiếu dinh dưỡng."

  • "Many children in developing countries are chronically underfed."

    "Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển bị suy dinh dưỡng mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underfeed cho ăn không đủ, không nuôi đủ
Noun underfeeding sự cho ăn không đủ, tình trạng thiếu ăn
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun food thức ăn, lương thực
Noun feeder người/vật cho ăn; máng ăn; bình bú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Nông nghiệp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰer-
Proto-Germanic
*under
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
under
Old English
fēdan
Modern English
underfed

Nguồn gốc từ 'underfed'

'Underfed' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp tiền tố 'under-' (dưới, thiếu) và 'fed' (thể quá khứ phân từ của động từ 'feed' - cho ăn). Cả 'under' và 'feed' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và tiếng Proto-Germanic, cho thấy sự hình thành trực tiếp trong ngôn ngữ này để mô tả trạng thái thiếu ăn hoặc không được cung cấp đủ thức ăn.

Usage Note

Từ 'underfed' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu dinh dưỡng do thiếu thức ăn, không nhất thiết là do bỏ đói cố ý. Nó mang sắc thái về việc không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng cơ bản. Khác với 'starving' (chết đói) mang tính nghiêm trọng và cấp bách hơn, 'underfed' chỉ một tình trạng kéo dài và có thể cải thiện được. So với 'malnourished' (suy dinh dưỡng), 'underfed' nhấn mạnh vào lượng thức ăn, trong khi 'malnourished' nhấn mạnh vào chất lượng dinh dưỡng (thiếu vitamin, khoáng chất...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underfed
  • severely severely underfed
    (thiếu ăn trầm trọng)
  • chronically chronically underfed
    (thiếu ăn mãn tính)
  • badly badly underfed
    (thiếu ăn nghiêm trọng)
Noun + underfed
  • children underfed children
    (trẻ em thiếu ăn)
  • animals underfed animals
    (động vật bị thiếu ăn)
  • population an underfed population
    (một dân số thiếu ăn)
Verb + underfed
  • look look underfed
    (trông thiếu ăn)
  • appear appear underfed
    (có vẻ thiếu ăn)
  • remain remain underfed
    (tiếp tục bị thiếu ăn)

Idioms

  • to be underfed

    bị thiếu ăn, không được cung cấp đủ thức ăn

    "Many people in war-torn regions are sadly underfed."

    (Nhiều người ở các vùng bị chiến tranh tàn phá đáng buồn là bị thiếu ăn.)

  • to look underfed

    trông gầy gò, thiếu ăn

    "The stray dog looked underfed and weak, so we gave it some food."

    (Con chó hoang trông gầy gò và yếu ớt vì thiếu ăn, vì vậy chúng tôi đã cho nó một ít thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underfed

Adjective
Lật mặt

Không được cho ăn đủ no; suy dinh dưỡng.

"The stray dogs were thin and underfed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dog weren't underfed, it would be much more energetic.
Nếu con chó không bị thiếu ăn, nó sẽ năng động hơn nhiều.
Phủ định
If the animals weren't underfed at the sanctuary, they wouldn't be so weak.
Nếu những con vật tại khu bảo tồn không bị thiếu ăn, chúng sẽ không yếu ớt đến vậy.
Nghi vấn
Would the birds sing more beautifully if they weren't underfed during the winter?
Liệu những con chim có hót hay hơn nếu chúng không bị thiếu ăn trong suốt mùa đông không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stray dog had been underfed for weeks before we found it.
Con chó lạc đã bị bỏ đói trong nhiều tuần trước khi chúng tôi tìm thấy nó.
Phủ định
The animals had not been underfed if the zookeeper had followed the feeding schedule.
Các con vật đã không bị bỏ đói nếu người quản lý vườn thú tuân thủ lịch trình cho ăn.
Nghi vấn
Had the prisoners been underfed before the Red Cross intervened?
Các tù nhân đã bị bỏ đói trước khi Hội Chữ thập đỏ can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underfed".

Vấn đề thiếu ăn và đói nghèo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, 'underfed' thường liên quan trực tiếp đến các vấn đề xã hội nghiêm trọng như đói nghèo, suy dinh dưỡng và bất bình đẳng. Các tổ chức từ thiện, ngân hàng thực phẩm và các chương trình viện trợ quốc tế được thành lập để chống lại tình trạng này, đặc biệt nhắm vào trẻ em và những nhóm dân số dễ bị tổn thương.

Phúc lợi động vật

Khái niệm 'underfed' cũng rất quan trọng trong lĩnh vực phúc lợi động vật ở các nước phương Tây. Việc một con vật bị thiếu ăn thường được coi là ngược đãi và có thể dẫn đến các hành động pháp lý chống lại chủ sở hữu. Các trung tâm cứu hộ động vật và tổ chức bảo vệ động vật luôn nỗ lực đảm bảo rằng động vật được nuôi dưỡng đầy đủ và có sức khỏe tốt.