(Top Banner Ad)
well-known area
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát

well-known area

UK: /ˌwel ˈnəʊn ˈeəriə/ • US: /ˌwel ˈnoʊn ˈeəriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực nổi tiếng vùng đất nổi tiếng địa bàn nổi danh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is familiar or famous to many people.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm quen thuộc hoặc nổi tiếng với nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amalfi Coast is a well-known area for its stunning views."

    "Bờ biển Amalfi là một khu vực nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp."

  • "This is a well-known area for hiking."

    "Đây là một khu vực nổi tiếng để đi bộ đường dài."

  • "The area is well-known for its wine production."

    "Khu vực này nổi tiếng với việc sản xuất rượu vang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well-known nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
Noun area khu vực, vùng

Synonyms

famous area (khu vực nổi tiếng)renowned area (khu vực trứ danh)popular area (khu vực phổ biến)

Antonyms

obscure area (khu vực ít người biết đến)unfamiliar area (khu vực lạ lẫm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể mà nhiều người biết đến do một số đặc điểm nổi bật, chẳng hạn như cảnh quan đẹp, di tích lịch sử, hoặc các hoạt động kinh tế sôi động. 'Well-known' nhấn mạnh mức độ phổ biến và sự quen thuộc của khu vực đó đối với công chúng.

Prepositions

for as

'Well-known for': khu vực nổi tiếng vì điều gì đó. Ví dụ: 'The area is well-known for its beaches.' ('Well-known as': khu vực được biết đến như là. Ví dụ: 'The area is well-known as a tourist destination.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-known area
  • Popular Popular well-known area
    (Khu vực nổi tiếng và phổ biến)
  • Tourist Tourist well-known area
    (Khu vực nổi tiếng thu hút khách du lịch)
Verb + well-known area
  • Visit Visit a well-known area
    (Tham quan một khu vực nổi tiếng)
  • Explore Explore a well-known area
    (Khám phá một khu vực nổi tiếng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-known area

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một địa điểm quen thuộc hoặc nổi tiếng với nhiều người.

"The Amalfi Coast is a well-known area for its stunning views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Paris, which is a well-known area for its romantic atmosphere, attracts millions of tourists every year.
Paris, nơi nổi tiếng với bầu không khí lãng mạn, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
This is not a well-known area that many people choose to live in because of the high cost of living.
Đây không phải là một khu vực nổi tiếng mà nhiều người chọn để sinh sống vì chi phí sinh hoạt cao.
Nghi vấn
Is this the well-known area where the famous artist used to live?
Đây có phải là khu vực nổi tiếng nơi nghệ sĩ nổi tiếng từng sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known area".