well-known area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm quen thuộc hoặc nổi tiếng với nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Amalfi Coast is a well-known area for its stunning views."
"Bờ biển Amalfi là một khu vực nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp."
-
"This is a well-known area for hiking."
"Đây là một khu vực nổi tiếng để đi bộ đường dài."
-
"The area is well-known for its wine production."
"Khu vực này nổi tiếng với việc sản xuất rượu vang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | well-known | nổi tiếng, được biết đến rộng rãi |
| Noun | area | khu vực, vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể mà nhiều người biết đến do một số đặc điểm nổi bật, chẳng hạn như cảnh quan đẹp, di tích lịch sử, hoặc các hoạt động kinh tế sôi động. 'Well-known' nhấn mạnh mức độ phổ biến và sự quen thuộc của khu vực đó đối với công chúng.
Prepositions
'Well-known for': khu vực nổi tiếng vì điều gì đó. Ví dụ: 'The area is well-known for its beaches.' ('Well-known as': khu vực được biết đến như là. Ví dụ: 'The area is well-known as a tourist destination.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular Popular well-known area (Khu vực nổi tiếng và phổ biến)
-
Tourist Tourist well-known area (Khu vực nổi tiếng thu hút khách du lịch)
-
Visit Visit a well-known area (Tham quan một khu vực nổi tiếng)
-
Explore Explore a well-known area (Khám phá một khu vực nổi tiếng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-known area
Tính từ (Adjective)Một địa điểm quen thuộc hoặc nổi tiếng với nhiều người.
"The Amalfi Coast is a well-known area for its stunning views."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Paris, which is a well-known area for its romantic atmosphere, attracts millions of tourists every year. |
Paris, nơi nổi tiếng với bầu không khí lãng mạn, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm. |
| Phủ định | This is not a well-known area that many people choose to live in because of the high cost of living. |
Đây không phải là một khu vực nổi tiếng mà nhiều người chọn để sinh sống vì chi phí sinh hoạt cao. |
| Nghi vấn | Is this the well-known area where the famous artist used to live? |
Đây có phải là khu vực nổi tiếng nơi nghệ sĩ nổi tiếng từng sống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known area".
