familiar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Well known or easily recognized.
Vietnamese Meaning
Quen thuộc, dễ nhận biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The street was familiar, but I couldn't remember the house."
"Con phố thì quen thuộc, nhưng tôi không thể nhớ ra ngôi nhà nào."
-
"The smell was strangely familiar."
"Mùi hương thật lạ nhưng lại quen thuộc."
-
"He was familiar with the local customs."
"Anh ấy quen thuộc với các phong tục địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | familiarity | Sự quen thuộc, sự thân mật |
| Noun | family | Gia đình |
| Verb | familiarize | Làm cho quen thuộc, làm quen với |
| Adjective (Antonym) | unfamiliar | Không quen thuộc, lạ lẫm |
| Adverb | familiarly | Một cách quen thuộc, thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'familiar' thường dùng để chỉ sự quen biết, dễ nhận ra do đã từng trải nghiệm hoặc tiếp xúc trước đó. Nó nhấn mạnh vào sự gần gũi, thân thuộc. So với 'known', 'familiar' mang sắc thái cá nhân và kinh nghiệm hơn. Ví dụ, một bài hát có thể 'known' (nổi tiếng, được biết đến rộng rãi) nhưng chỉ 'familiar' (quen thuộc) với những người đã từng nghe nó.
Prepositions
'Familiar with' được sử dụng khi bạn quen thuộc, có kiến thức hoặc kinh nghiệm về một cái gì đó. Ví dụ: 'I am familiar with the software.' (Tôi quen thuộc với phần mềm này.) 'Familiar to' được sử dụng khi một cái gì đó quen thuộc đối với ai đó. Ví dụ: 'Her face is familiar to me.' (Khuôn mặt cô ấy quen thuộc với tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very familiar (Rất quen thuộc)
-
quite quite familiar (Khá quen thuộc)
-
comfortably comfortably familiar (Quen thuộc một cách dễ chịu)
-
strangely strangely familiar (Quen thuộc một cách kỳ lạ)
-
become become familiar (Trở nên quen thuộc)
-
sound sound familiar (Nghe quen tai)
-
look look familiar (Trông quen mặt/mắt)
-
get get familiar with (Làm quen với)
-
face familiar face (Gương mặt quen thuộc)
-
sight familiar sight (Cảnh tượng quen thuộc)
-
tune familiar tune (Giai điệu quen thuộc)
-
voice familiar voice (Giọng nói quen thuộc)
-
familiar with familiar with something/someone (Quen thuộc/biết rõ với cái gì/ai đó)
-
familiar to familiar to someone (Quen thuộc với ai đó)
Idioms
-
on familiar ground
Trong lĩnh vực quen thuộc, trên địa bàn quen thuộc (nơi bạn có kiến thức hoặc kinh nghiệm)
"As a historian, she was always comfortable when she was on familiar ground."
(Là một nhà sử học, cô ấy luôn cảm thấy thoải mái khi cô ấy ở trên lĩnh vực quen thuộc của mình.)
-
familiarity breeds contempt
Sự quen thuộc sinh ra sự coi thường (khi bạn biết ai đó/điều gì đó quá rõ, bạn có thể mất đi sự tôn trọng)
"Living with someone for too long, you might find that familiarity breeds contempt."
(Sống chung với ai đó quá lâu, bạn có thể thấy rằng sự quen thuộc sinh ra sự coi thường.)
-
have a familiar ring / ring a familiar bell
Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó quen thuộc
"That name has a familiar ring, but I can't quite place it."
(Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ ra là ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
familiar
Tính từQuen thuộc, dễ nhận biết.
"The street was familiar, but I couldn't remember the house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar".
