(Top Banner Ad)
familiar
B1
Tính từ B1

familiar

UK: /fəˈmɪliə/ • US: /fəˈmɪliər/

Nghĩa tiếng Việt

quen thuộc thân quen biết rõ am hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Well known or easily recognized.

Vietnamese Meaning

Quen thuộc, dễ nhận biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street was familiar, but I couldn't remember the house."

    "Con phố thì quen thuộc, nhưng tôi không thể nhớ ra ngôi nhà nào."

  • "The smell was strangely familiar."

    "Mùi hương thật lạ nhưng lại quen thuộc."

  • "He was familiar with the local customs."

    "Anh ấy quen thuộc với các phong tục địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun familiarity Sự quen thuộc, sự thân mật
Noun family Gia đình
Verb familiarize Làm cho quen thuộc, làm quen với
Adjective (Antonym) unfamiliar Không quen thuộc, lạ lẫm
Adverb familiarly Một cách quen thuộc, thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Latin
familiaris
Old French
familier
Middle English
familier
English
familiar

Nguồn gốc Gia đình

Từ 'familiar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì thuộc về gia đình, thân thuộc, hoặc được biết đến một cách thân mật, giống như những người thân trong nhà.

Sự Quen Thuộc

Ý nghĩa của 'familiar' đã phát triển từ 'thuộc về gia đình' sang 'quen thuộc' hoặc 'đã biết rõ'. Điều này phản ánh cách chúng ta cảm nhận những điều mình biết từ lâu, chúng trở nên gần gũi và dễ nhận ra như những thành viên trong gia đình.

Usage Note

Tính từ 'familiar' thường dùng để chỉ sự quen biết, dễ nhận ra do đã từng trải nghiệm hoặc tiếp xúc trước đó. Nó nhấn mạnh vào sự gần gũi, thân thuộc. So với 'known', 'familiar' mang sắc thái cá nhân và kinh nghiệm hơn. Ví dụ, một bài hát có thể 'known' (nổi tiếng, được biết đến rộng rãi) nhưng chỉ 'familiar' (quen thuộc) với những người đã từng nghe nó.

Prepositions

with to

'Familiar with' được sử dụng khi bạn quen thuộc, có kiến thức hoặc kinh nghiệm về một cái gì đó. Ví dụ: 'I am familiar with the software.' (Tôi quen thuộc với phần mềm này.) 'Familiar to' được sử dụng khi một cái gì đó quen thuộc đối với ai đó. Ví dụ: 'Her face is familiar to me.' (Khuôn mặt cô ấy quen thuộc với tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + familiar
  • very very familiar
    (Rất quen thuộc)
  • quite quite familiar
    (Khá quen thuộc)
  • comfortably comfortably familiar
    (Quen thuộc một cách dễ chịu)
  • strangely strangely familiar
    (Quen thuộc một cách kỳ lạ)
Verb + familiar
  • become become familiar
    (Trở nên quen thuộc)
  • sound sound familiar
    (Nghe quen tai)
  • look look familiar
    (Trông quen mặt/mắt)
  • get get familiar with
    (Làm quen với)
Familiar + Noun
  • face familiar face
    (Gương mặt quen thuộc)
  • sight familiar sight
    (Cảnh tượng quen thuộc)
  • tune familiar tune
    (Giai điệu quen thuộc)
  • voice familiar voice
    (Giọng nói quen thuộc)
Prepositional Phrases
  • familiar with familiar with something/someone
    (Quen thuộc/biết rõ với cái gì/ai đó)
  • familiar to familiar to someone
    (Quen thuộc với ai đó)

Idioms

  • on familiar ground

    Trong lĩnh vực quen thuộc, trên địa bàn quen thuộc (nơi bạn có kiến thức hoặc kinh nghiệm)

    "As a historian, she was always comfortable when she was on familiar ground."

    (Là một nhà sử học, cô ấy luôn cảm thấy thoải mái khi cô ấy ở trên lĩnh vực quen thuộc của mình.)

  • familiarity breeds contempt

    Sự quen thuộc sinh ra sự coi thường (khi bạn biết ai đó/điều gì đó quá rõ, bạn có thể mất đi sự tôn trọng)

    "Living with someone for too long, you might find that familiarity breeds contempt."

    (Sống chung với ai đó quá lâu, bạn có thể thấy rằng sự quen thuộc sinh ra sự coi thường.)

  • have a familiar ring / ring a familiar bell

    Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó quen thuộc

    "That name has a familiar ring, but I can't quite place it."

    (Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ ra là ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

familiar

Tính từ
Lật mặt

Quen thuộc, dễ nhận biết.

"The street was familiar, but I couldn't remember the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar".

Thành ngữ Quen Thuộc Sinh Khinh

Thành ngữ 'Familiarity breeds contempt' là một câu tục ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, ám chỉ rằng khi bạn dành quá nhiều thời gian ở gần hoặc biết quá rõ về ai đó/điều gì đó, bạn có thể mất đi sự tôn trọng hoặc đánh giá cao ban đầu.

Vùng An Toàn và Sự Thoải Mái

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vùng an toàn' (comfort zone) thường gắn liền với những điều 'familiar' (quen thuộc). Con người thường tìm kiếm sự quen thuộc trong môi trường, thói quen và các mối quan hệ để cảm thấy an toàn, thoải mái và bớt lo âu.