(Top Banner Ad)
landmark
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Lịch sử, Quy hoạch đô thị

landmark

UK: /ˈlænd.mɑːk/ • US: /ˈlænd.mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

địa danh cột mốc bước ngoặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or place that is easily recognized, especially one that you can use to judge where you are.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc địa điểm dễ nhận biết, đặc biệt là nơi bạn có thể sử dụng để xác định vị trí của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris."

    "Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris."

  • "The Statue of Liberty is an iconic American landmark."

    "Tượng Nữ thần Tự do là một địa danh mang tính biểu tượng của nước Mỹ."

  • "The court's decision was a landmark ruling on civil rights."

    "Quyết định của tòa án là một phán quyết mang tính bước ngoặt về quyền công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landmarking Sự đánh dấu địa điểm bằng vật chuẩn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Lịch sử, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
landmearc

Dấu mốc trên đất

Từ 'landmark' bắt nguồn từ 'landmearc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dấu hiệu trên đất' dùng để chỉ ranh giới hoặc vật thể dễ nhận biết giúp định hướng. Ngày xưa, nó thường là một tảng đá lớn, một cái cây đặc biệt, hoặc một ngọn đồi, giúp mọi người không bị lạc đường.

Usage Note

Landmark thường mang ý nghĩa về một địa điểm hoặc công trình có tính biểu tượng, có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc quan trọng. Nó có thể là một tòa nhà nổi tiếng, một tượng đài, một ngọn núi, hoặc bất kỳ địa điểm nào dễ nhận biết và có ý nghĩa đặc biệt đối với cộng đồng. Sự khác biệt so với 'monument' là 'monument' thường dùng để chỉ công trình tưởng niệm một sự kiện hoặc người quan trọng, trong khi 'landmark' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các địa điểm tự nhiên và nhân tạo.

Prepositions

near of in

near: Gần một địa danh. Ví dụ: The hotel is near the famous landmark. of: Thuộc về một địa danh. Ví dụ: the history of the landmark. in: Nằm trong một khu vực địa danh. Ví dụ: The park is in the landmark district.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landmark
  • historic historic landmark
    (cột mốc lịch sử)
  • famous famous landmark
    (cột mốc nổi tiếng)
  • local local landmark
    (cột mốc địa phương)
Verb + landmark
  • designate designate a landmark
    (chỉ định một cột mốc)
  • preserve preserve a landmark
    (bảo tồn một cột mốc)
  • become become a landmark
    (trở thành một cột mốc)

Idioms

  • a landmark decision

    một quyết định mang tính bước ngoặt

    "The Supreme Court's ruling was a landmark decision in civil rights."

    (Phán quyết của Tòa án Tối cao là một quyết định mang tính bước ngoặt trong lĩnh vực quyền công dân.)

  • landmark achievement

    thành tựu mang tính dấu ấn

    "The invention of the internet was a landmark achievement in human history."

    (Sự phát minh ra internet là một thành tựu mang tính dấu ấn trong lịch sử nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landmark

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc địa điểm dễ nhận biết, đặc biệt là nơi bạn có thể sử dụng để xác định vị trí của mình.

"The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landmark".

National Historic Landmarks (Hoa Kỳ)

Ở Hoa Kỳ, 'National Historic Landmarks' là những địa điểm được chính phủ liên bang công nhận vì tầm quan trọng lịch sử của chúng. Việc được công nhận là 'National Historic Landmark' là một vinh dự lớn và giúp bảo vệ những địa điểm này khỏi sự phá hủy.