well-maintained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kept in good condition; properly cared for.
Vietnamese Meaning
Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được chăm sóc cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house is well-maintained and in excellent condition."
"Ngôi nhà được bảo trì tốt và ở trong tình trạng tuyệt vời."
-
"This is a well-maintained car."
"Đây là một chiếc xe hơi được bảo dưỡng tốt."
-
"The gardens are well-maintained and a pleasure to walk through."
"Khu vườn được chăm sóc cẩn thận và rất thích hợp để đi dạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, bảo dưỡng, giữ gìn |
| Noun | maintenance | sự bảo dưỡng, bảo trì, việc duy trì |
| Adjective | maintainable | có thể bảo trì được, có thể duy trì được |
| Adjective | unmaintained | không được bảo dưỡng, không được chăm sóc |
| Noun | maintainer | người bảo dưỡng, đơn vị bảo trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'well-maintained' thường được dùng để mô tả các vật thể, tòa nhà, phương tiện, hoặc hệ thống được chăm sóc, bảo dưỡng thường xuyên và kỹ lưỡng, do đó vẫn còn trong tình trạng tốt và hoạt động hiệu quả. Khác với 'maintained' (được bảo trì), 'well-maintained' nhấn mạnh mức độ tốt của việc bảo trì. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự quan tâm và chú ý đến chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car a well-maintained car (một chiếc xe ô tô được bảo dưỡng tốt)
-
garden a well-maintained garden (một khu vườn được chăm sóc kỹ lưỡng)
-
building a well-maintained building (một tòa nhà được bảo trì tốt)
-
equipment well-maintained equipment (thiết bị được bảo dưỡng định kỳ)
-
exceptionally exceptionally well-maintained (được bảo dưỡng đặc biệt/xuất sắc)
-
regularly regularly well-maintained (được bảo dưỡng thường xuyên)
-
perfectly perfectly well-maintained (được bảo dưỡng một cách hoàn hảo)
-
is The house is well-maintained. (Ngôi nhà được bảo dưỡng tốt.)
-
looks The engine looks well-maintained. (Động cơ trông như được bảo dưỡng tốt.)
-
remain The park should remain well-maintained. (Công viên nên được duy trì tình trạng bảo dưỡng tốt.)
Idioms
-
keep something well-maintained
giữ cho cái gì đó luôn được bảo dưỡng tốt / trong tình trạng tốt
"It's important to keep your car well-maintained for safety."
(Điều quan trọng là phải giữ cho xe của bạn được bảo dưỡng tốt để đảm bảo an toàn.)
-
be well-maintained
được bảo dưỡng tốt / được chăm sóc kỹ lưỡng
"The public gardens are always beautifully well-maintained."
(Các khu vườn công cộng luôn được chăm sóc rất đẹp mắt.)
-
a sign of a well-maintained [X]
một dấu hiệu của [X] được bảo dưỡng tốt
"Cleanliness is a sign of a well-maintained facility."
(Sự sạch sẽ là một dấu hiệu của một cơ sở vật chất được bảo dưỡng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-maintained
Tính từĐược giữ gìn trong tình trạng tốt; được chăm sóc cẩn thận.
"The house is well-maintained and in excellent condition."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This car is well-maintained, isn't it? |
Chiếc xe này được bảo trì tốt, phải không? |
| Phủ định | The building isn't well-maintained, is it? |
Tòa nhà này không được bảo trì tốt, phải không? |
| Nghi vấn | Is the machinery well-maintained, or should we call a technician? |
Máy móc có được bảo trì tốt không, hay chúng ta nên gọi kỹ thuật viên? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization has been keeping the building well-maintained for the past decade. |
Tổ chức đã duy trì tòa nhà được bảo trì tốt trong suốt thập kỷ qua. |
| Phủ định | She hasn't been keeping her car well-maintained recently, which is why it broke down. |
Gần đây cô ấy đã không bảo trì xe hơi của mình tốt, đó là lý do tại sao nó bị hỏng. |
| Nghi vấn | Has the city been keeping the park well-maintained despite budget cuts? |
Thành phố có đang duy trì công viên được bảo trì tốt mặc dù bị cắt giảm ngân sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-maintained".
