(Top Banner Ad)
well-maintained
B2
Tính từ B2 Tổng quát

well-maintained

UK: /ˌwel meɪnˈteɪnd/ • US: /ˌwel meɪnˈteɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được bảo trì tốt được bảo dưỡng tốt được giữ gìn cẩn thận ở trong tình trạng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept in good condition; properly cared for.

Vietnamese Meaning

Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được chăm sóc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is well-maintained and in excellent condition."

    "Ngôi nhà được bảo trì tốt và ở trong tình trạng tuyệt vời."

  • "This is a well-maintained car."

    "Đây là một chiếc xe hơi được bảo dưỡng tốt."

  • "The gardens are well-maintained and a pleasure to walk through."

    "Khu vườn được chăm sóc cẩn thận và rất thích hợp để đi dạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo dưỡng, giữ gìn
Noun maintenance sự bảo dưỡng, bảo trì, việc duy trì
Adjective maintainable có thể bảo trì được, có thể duy trì được
Adjective unmaintained không được bảo dưỡng, không được chăm sóc
Noun maintainer người bảo dưỡng, đơn vị bảo trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Latin
manu tenēre
Old French
maintenir
Modern English
well-maintained

Nguồn gốc của 'well-maintained'

'Well-maintained' là một tính từ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ trạng từ 'well' (tốt, đúng cách) và quá khứ phân từ 'maintained' (được duy trì, bảo dưỡng). Từ 'well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', chỉ trạng thái tốt hoặc đúng đắn. Trong khi đó, 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manu tenēre' (giữ trong tay) qua tiếng Pháp cổ 'maintenir', mang ý nghĩa giữ gìn, bảo tồn. Khi ghép lại, 'well-maintained' mô tả một vật, nơi chốn, hoặc hệ thống được chăm sóc, bảo dưỡng cẩn thận và luôn trong tình trạng tốt.

Usage Note

Từ 'well-maintained' thường được dùng để mô tả các vật thể, tòa nhà, phương tiện, hoặc hệ thống được chăm sóc, bảo dưỡng thường xuyên và kỹ lưỡng, do đó vẫn còn trong tình trạng tốt và hoạt động hiệu quả. Khác với 'maintained' (được bảo trì), 'well-maintained' nhấn mạnh mức độ tốt của việc bảo trì. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự quan tâm và chú ý đến chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + well-maintained
  • car a well-maintained car
    (một chiếc xe ô tô được bảo dưỡng tốt)
  • garden a well-maintained garden
    (một khu vườn được chăm sóc kỹ lưỡng)
  • building a well-maintained building
    (một tòa nhà được bảo trì tốt)
  • equipment well-maintained equipment
    (thiết bị được bảo dưỡng định kỳ)
Adverb + well-maintained
  • exceptionally exceptionally well-maintained
    (được bảo dưỡng đặc biệt/xuất sắc)
  • regularly regularly well-maintained
    (được bảo dưỡng thường xuyên)
  • perfectly perfectly well-maintained
    (được bảo dưỡng một cách hoàn hảo)
Verb + well-maintained
  • is The house is well-maintained.
    (Ngôi nhà được bảo dưỡng tốt.)
  • looks The engine looks well-maintained.
    (Động cơ trông như được bảo dưỡng tốt.)
  • remain The park should remain well-maintained.
    (Công viên nên được duy trì tình trạng bảo dưỡng tốt.)

Idioms

  • keep something well-maintained

    giữ cho cái gì đó luôn được bảo dưỡng tốt / trong tình trạng tốt

    "It's important to keep your car well-maintained for safety."

    (Điều quan trọng là phải giữ cho xe của bạn được bảo dưỡng tốt để đảm bảo an toàn.)

  • be well-maintained

    được bảo dưỡng tốt / được chăm sóc kỹ lưỡng

    "The public gardens are always beautifully well-maintained."

    (Các khu vườn công cộng luôn được chăm sóc rất đẹp mắt.)

  • a sign of a well-maintained [X]

    một dấu hiệu của [X] được bảo dưỡng tốt

    "Cleanliness is a sign of a well-maintained facility."

    (Sự sạch sẽ là một dấu hiệu của một cơ sở vật chất được bảo dưỡng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-maintained

Tính từ
Lật mặt

Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được chăm sóc cẩn thận.

"The house is well-maintained and in excellent condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car is well-maintained, isn't it?
Chiếc xe này được bảo trì tốt, phải không?
Phủ định
The building isn't well-maintained, is it?
Tòa nhà này không được bảo trì tốt, phải không?
Nghi vấn
Is the machinery well-maintained, or should we call a technician?
Máy móc có được bảo trì tốt không, hay chúng ta nên gọi kỹ thuật viên?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has been keeping the building well-maintained for the past decade.
Tổ chức đã duy trì tòa nhà được bảo trì tốt trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
She hasn't been keeping her car well-maintained recently, which is why it broke down.
Gần đây cô ấy đã không bảo trì xe hơi của mình tốt, đó là lý do tại sao nó bị hỏng.
Nghi vấn
Has the city been keeping the park well-maintained despite budget cuts?
Thành phố có đang duy trì công viên được bảo trì tốt mặc dù bị cắt giảm ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-maintained".

Niềm tự hào sở hữu

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc sở hữu một ngôi nhà, chiếc xe hơi hoặc khu vườn 'well-maintained' (được bảo dưỡng tốt) thường được xem là một nguồn gốc của niềm tự hào cá nhân. Nó thể hiện trách nhiệm, sự cẩn thận và sự chú ý đến từng chi tiết của chủ sở hữu. Một tài sản được giữ gìn cẩn thận không chỉ có giá trị cao hơn mà còn phản ánh phong cách sống và sự cam kết của người chủ.

Giá trị của sự bền vững và tuổi thọ

Khái niệm 'well-maintained' gắn liền với tư duy bền vững và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm hoặc tài sản. Việc bảo dưỡng tốt giúp giảm lãng phí, tiết kiệm chi phí thay thế và thường là một dấu hiệu của một khoản đầu tư thông minh. Trong bối cảnh hiện đại, việc duy trì đồ đạc ở tình trạng tốt còn thể hiện ý thức về môi trường và mong muốn sử dụng tài nguyên hiệu quả.