(Top Banner Ad)
proactive
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Tâm lý học

proactive

UK: /ˌprəʊˈæktɪv/ • US: /ˌproʊˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chủ động tích cực đi đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Creating or controlling a situation by taking the initiative rather than just reacting to events after they happen.

Vietnamese Meaning

Chủ động tạo ra hoặc kiểm soát một tình huống bằng cách tự mình hành động trước thay vì chỉ phản ứng với các sự kiện sau khi chúng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies are looking for employees who are proactive and can take initiative."

    "Các công ty đang tìm kiếm những nhân viên chủ động và có thể tự mình khởi xướng."

  • "She is proactive in finding solutions to problems."

    "Cô ấy chủ động tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề."

  • "Being proactive can help you avoid many potential issues."

    "Chủ động có thể giúp bạn tránh được nhiều vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb proactively một cách chủ động, tiên phong
Noun proactiveness sự chủ động, tính tiên phong
Noun proactivity tính chủ động, sự tích cực đi trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
agere (to do, to drive)
Latin
actus (done, driven)
Old French
actif
English
active
English
proactive (mid-20th century)

Nguồn gốc 'Proactive'

Từ 'proactive' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'pro-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'hướng về phía trước' và từ 'active' (năng động, chủ động). Mặc dù các thành tố có nguồn gốc cổ xưa, bản thân từ 'proactive' là một từ tương đối mới, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực tâm lý học và quản lý để mô tả hành động ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xảy ra, thay vì chỉ phản ứng lại.

Usage Note

Từ 'proactive' nhấn mạnh đến việc dự đoán và ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xảy ra, trái ngược với việc 'reactive' (phản ứng) chỉ giải quyết vấn đề khi nó đã xảy ra. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự có trách nhiệm và khả năng kiểm soát.

Prepositions

in about

Khi đi với 'in', 'proactive in' có nghĩa là chủ động trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'proactive in solving problems'. Khi đi với 'about', 'proactive about' có nghĩa là chủ động về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'proactive about their health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Proactive
  • highly highly proactive
    (rất chủ động)
  • more more proactive
    (chủ động hơn)
  • less less proactive
    (kém chủ động hơn)
Verb + Proactive
  • be be proactive
    (chủ động, tiên phong)
  • remain remain proactive
    (duy trì sự chủ động)
Proactive + Noun
  • approach proactive approach
    (cách tiếp cận chủ động)
  • measures proactive measures
    (các biện pháp chủ động)
  • steps proactive steps
    (các bước đi chủ động)
  • strategy proactive strategy
    (chiến lược chủ động)
  • role proactive role
    (vai trò chủ động)

Idioms

  • Be proactive, not reactive

    Hãy chủ động, đừng thụ động (chờ đợi và phản ứng)

    "In business, it's always better to be proactive, not reactive, to market changes."

    (Trong kinh doanh, luôn tốt hơn nếu chủ động, chứ không phải phản ứng thụ động trước những thay đổi của thị trường.)

  • Take a proactive approach

    Áp dụng một cách tiếp cận chủ động/tiên phong

    "The company decided to take a proactive approach to cybersecurity by investing in new software."

    (Công ty quyết định áp dụng cách tiếp cận chủ động đối với an ninh mạng bằng cách đầu tư vào phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proactive

Tính từ
Lật mặt

Chủ động tạo ra hoặc kiểm soát một tình huống bằng cách tự mình hành động trước thay vì chỉ phản ứng với các sự kiện sau khi chúng xảy ra.

"Companies are looking for employees who are proactive and can take initiative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she proactively sought feedback impressed her manager.
Việc cô ấy chủ động tìm kiếm phản hồi đã gây ấn tượng với người quản lý của cô ấy.
Phủ định
Whether he was proactive enough to meet the deadline is not certain.
Việc anh ấy có đủ chủ động để kịp thời hạn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What made her so proactive in tackling the problem remains a mystery.
Điều gì khiến cô ấy chủ động giải quyết vấn đề như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a proactive employee who always anticipates problems.
Cô ấy là một nhân viên chủ động, người luôn dự đoán các vấn đề.
Phủ định
They are not proactively addressing the issues, which is causing further delays.
Họ không chủ động giải quyết các vấn đề, điều này gây ra sự chậm trễ hơn nữa.
Nghi vấn
Are you proactively seeking new opportunities to improve your skills?
Bạn có chủ động tìm kiếm những cơ hội mới để cải thiện kỹ năng của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a proactive employee who always anticipates problems.
Cô ấy là một nhân viên chủ động, người luôn lường trước các vấn đề.
Phủ định
They are not proactively addressing the environmental concerns.
Họ không chủ động giải quyết các mối lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Are you proactively seeking solutions to the current challenges?
Bạn có đang chủ động tìm kiếm giải pháp cho những thách thức hiện tại không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be proactive in addressing potential problems.
Hãy chủ động giải quyết các vấn đề tiềm ẩn.
Phủ định
Don't wait for problems to arise; be proactive!
Đừng đợi đến khi vấn đề nảy sinh; hãy chủ động!
Nghi vấn
Do be proactive and seek out opportunities to improve things.
Hãy chủ động và tìm kiếm cơ hội để cải thiện mọi thứ.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was proactively addressing potential issues before they escalated.
Cô ấy đã chủ động giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng leo thang.
Phủ định
They were not being proactive in finding solutions to the problem.
Họ đã không chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.
Nghi vấn
Was he being proactive in his new role?
Anh ấy có đang chủ động trong vai trò mới của mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being proactive in addressing the customer's concerns.
Cô ấy đang chủ động giải quyết những lo ngại của khách hàng.
Phủ định
They are not being proactive enough in finding new solutions.
Họ không đủ chủ động trong việc tìm kiếm các giải pháp mới.
Nghi vấn
Is he being proactive in managing the project?
Anh ấy có đang chủ động trong việc quản lý dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proactive".

Tư duy Chủ động trong Phát triển Cá nhân và Kinh doanh

Khái niệm 'proactive' đã trở nên cực kỳ phổ biến trong các lĩnh vực phát triển cá nhân và kinh doanh, đặc biệt sau thành công của cuốn sách '7 Thói quen của Người Thành Đạt' của Stephen Covey. Covey đã đặt thói quen 'Be Proactive' lên vị trí đầu tiên, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chịu trách nhiệm về cuộc đời mình, không đổ lỗi cho hoàn cảnh, và hành động để thay đổi tình hình thay vì chỉ phản ứng lại. Đây là một giá trị cốt lõi trong văn hóa làm việc hiện đại, khuyến khích sự tự chủ và khả năng giải quyết vấn đề.