(Top Banner Ad)
wellness center
B1
noun B1 Y học, Sức khỏe

wellness center

UK: /ˈwel.nəs ˌsen.tər/ • US: /ˈwel.nəs ˌsen.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm chăm sóc sức khỏe trung tâm sức khỏe toàn diện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that provides health services for the mind and body.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho cả tinh thần và thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wellness center offers a variety of classes, including yoga and Pilates."

    "Trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp nhiều lớp học khác nhau, bao gồm yoga và Pilates."

  • "Many companies are now offering wellness center access to their employees."

    "Nhiều công ty hiện đang cung cấp quyền truy cập vào trung tâm chăm sóc sức khỏe cho nhân viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun well-being Sức khỏe và hạnh phúc
Adjective healthy Khỏe mạnh
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
well
English
ness
English
center
English
wellness center

Nguồn gốc của 'Wellness'

Từ 'wellness' kết hợp từ 'well' (khỏe mạnh) và '-ness' (hậu tố chỉ trạng thái), thể hiện trạng thái khỏe mạnh toàn diện. Nó bắt đầu phổ biến từ những năm 1950, nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. 'Wellness center' sau đó ra đời như một địa điểm cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Usage Note

Trung tâm chăm sóc sức khỏe thường cung cấp một loạt các dịch vụ như mát-xa, yoga, tư vấn dinh dưỡng, thiền, và các liệu pháp khác nhằm thúc đẩy sức khỏe tổng thể. Khác với bệnh viện hoặc phòng khám tập trung vào điều trị bệnh, wellness center tập trung vào phòng ngừa và tăng cường sức khỏe.

Prepositions

at in

"at a wellness center" nhấn mạnh đến vị trí địa điểm, còn "in a wellness center" nhấn mạnh đến việc ở bên trong hoặc tham gia vào các hoạt động bên trong trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wellness center
  • holistic wellness center
    (trung tâm chăm sóc sức khỏe toàn diện)
  • modern wellness center
    (trung tâm chăm sóc sức khỏe hiện đại)
  • luxury wellness center
    (trung tâm chăm sóc sức khỏe sang trọng)
Verb + wellness center
  • visit a wellness center
    (thăm một trung tâm chăm sóc sức khỏe)
  • manage a wellness center
    (quản lý một trung tâm chăm sóc sức khỏe)
  • open a wellness center
    (mở một trung tâm chăm sóc sức khỏe)

Idioms

  • Invest in your wellness center

    Đầu tư vào trung tâm chăm sóc sức khỏe của bạn (có nghĩa là đầu tư vào sức khỏe và hạnh phúc của chính bạn).

    "Taking time for yourself is investing in your wellness center."

    (Dành thời gian cho bản thân là đầu tư vào trung tâm chăm sóc sức khỏe của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wellness center

noun
Lật mặt

Một địa điểm cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho cả tinh thần và thể chất.

"The wellness center offers a variety of classes, including yoga and Pilates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the wellness center's opening earlier, I would be much healthier now.
Nếu tôi biết về việc khai trương trung tâm chăm sóc sức khỏe sớm hơn, tôi đã khỏe mạnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have gone to the wellness center for a massage last week.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã đến trung tâm chăm sóc sức khỏe để mát-xa vào tuần trước.
Nghi vấn
If they had offered yoga classes, would you be a regular at the wellness center now?
Nếu họ cung cấp các lớp yoga, bạn có thường xuyên đến trung tâm chăm sóc sức khỏe bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new wellness center is open to the public.
Trung tâm chăm sóc sức khỏe mới đã mở cửa cho công chúng.
Phủ định
This city does not have a wellness center.
Thành phố này không có trung tâm chăm sóc sức khỏe.
Nghi vấn
Is there a wellness center near your home?
Có trung tâm chăm sóc sức khỏe nào gần nhà bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working at the wellness center last weekend.
Cô ấy đã làm việc tại trung tâm chăm sóc sức khỏe vào cuối tuần trước.
Phủ định
They were not renovating the wellness center when I visited.
Họ đã không sửa sang trung tâm chăm sóc sức khỏe khi tôi đến thăm.
Nghi vấn
Were you exercising at the wellness center this morning?
Bạn đã tập thể dục tại trung tâm chăm sóc sức khỏe sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wellness center".

Xu hướng Chăm sóc Sức khỏe Toàn diện

Các trung tâm chăm sóc sức khỏe (wellness center) phản ánh một xu hướng ngày càng tăng trong xã hội phương Tây, đó là sự chú trọng vào sức khỏe toàn diện, bao gồm cả thể chất, tinh thần và cảm xúc. Điều này khác với việc chỉ tập trung vào điều trị bệnh tật.