(Top Banner Ad)
fitness
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Thể dục thể thao

fitness

UK: /ˈfɪtnəs/ • US: /ˈfɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

thể lực sức khỏe thể chất tình trạng sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being physically fit and healthy.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cơ thể khỏe mạnh và cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise is essential for maintaining good fitness."

    "Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để duy trì thể lực tốt."

  • "She is committed to improving her fitness through diet and exercise."

    "Cô ấy cam kết cải thiện thể lực của mình thông qua chế độ ăn uống và tập luyện."

  • "The fitness center offers a variety of classes and equipment."

    "Trung tâm thể hình cung cấp nhiều lớp học và thiết bị đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fit khỏe mạnh, vừa vặn, phù hợp
Verb fit phù hợp, vừa với, lắp vào
Adjective unfit không phù hợp, không đủ sức khỏe
Noun fitter thợ lắp ráp, người có thể lực tốt (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
fit
Old English
-nes
English
fitness

Nguồn gốc của "Fitness"

Từ "fitness" được ghép từ tính từ "fit" (có nghĩa là "phù hợp, vừa vặn" từ khoảng thế kỷ 16) và hậu tố "-ness" (có nghĩa là "trạng thái, phẩm chất" từ tiếng Anh cổ). Ban đầu, "fitness" chỉ sự phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích nào đó. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ trạng thái sức khỏe thể chất tốt, khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách hiệu quả mà không mệt mỏi quá mức. Ngày nay, đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.

Usage Note

Từ 'fitness' thường được dùng để chỉ khả năng thực hiện các hoạt động thể chất hàng ngày một cách hiệu quả và không mệt mỏi. Nó bao gồm sức mạnh, sức bền, sự linh hoạt và thành phần cơ thể khỏe mạnh. Khác với 'health' (sức khỏe) mang nghĩa rộng hơn, 'fitness' tập trung vào khía cạnh thể chất.

Prepositions

for of

* **fitness for:** Khả năng phù hợp với một hoạt động cụ thể (ví dụ: fitness for running). * **fitness of:** Thường dùng để chỉ mức độ phù hợp, chất lượng của thể lực (ví dụ: the fitness of the team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitness
  • physical physical fitness
    (thể lực, thể chất)
  • mental mental fitness
    (sức khỏe tinh thần)
  • excellent excellent fitness
    (thể lực tuyệt vời)
  • overall overall fitness
    (sức khỏe tổng thể)
  • peak peak fitness
    (thể lực sung mãn nhất)
Verb + fitness
  • improve improve fitness
    (cải thiện thể lực)
  • maintain maintain fitness
    (duy trì thể lực)
  • achieve achieve fitness
    (đạt được thể lực)
  • boost boost fitness
    (tăng cường thể lực)
  • assess assess fitness
    (đánh giá thể lực)
Noun + fitness
  • fitness fitness center
    (trung tâm thể hình/thể dục)
  • fitness fitness coach
    (huấn luyện viên thể hình)
  • fitness fitness routine
    (lịch trình tập luyện)
  • fitness fitness goals
    (mục tiêu rèn luyện thể lực)
  • fitness fitness equipment
    (thiết bị tập thể dục)

Idioms

  • as fit as a fiddle

    khỏe như vâm, khỏe mạnh hoàn toàn

    "After her recovery, she's as fit as a fiddle."

    (Sau khi hồi phục, cô ấy khỏe như vâm.)

  • in good/bad shape

    trong tình trạng sức khỏe tốt/xấu (về thể chất)

    "He's been exercising regularly, so he's in good shape."

    (Anh ấy tập thể dục đều đặn nên sức khỏe rất tốt.)

  • fitness craze

    cơn sốt tập thể dục, trào lưu rèn luyện sức khỏe

    "The 80s saw a big fitness craze with aerobics classes."

    (Thập niên 80 chứng kiến một cơn sốt tập thể dục lớn với các lớp học thể dục nhịp điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái cơ thể khỏe mạnh và cân đối.

"Regular exercise is essential for maintaining good fitness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitness".

Văn hóa phòng gym hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, việc đến phòng gym (gym culture) đã trở thành một phần không thể thiếu trong lối sống lành mạnh. Các trung tâm thể hình không chỉ là nơi tập luyện mà còn là không gian giao lưu xã hội, với sự phát triển của các lớp học nhóm, huấn luyện viên cá nhân và các xu hướng tập luyện đa dạng.

Mối liên hệ giữa thể chất và tinh thần

Khái niệm 'mens sana in corpore sano' (một tâm hồn khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh) từ La Mã cổ đại vẫn còn nguyên giá trị. Văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì thể lực tốt không chỉ để có sức khỏe thể chất mà còn để tăng cường sức khỏe tinh thần, giảm căng thẳng và cải thiện khả năng tập trung.