welsh music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music originating from or associated with Wales.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến xứ Wales.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The festival featured a variety of Welsh music, from traditional folk songs to contemporary rock."
"Lễ hội giới thiệu nhiều loại hình âm nhạc xứ Wales, từ các bài hát dân gian truyền thống đến nhạc rock đương đại."
-
"She is a renowned performer of Welsh music."
"Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng của âm nhạc xứ Wales."
-
"The album showcases the richness and diversity of Welsh music."
"Album thể hiện sự phong phú và đa dạng của âm nhạc xứ Wales."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các thể loại âm nhạc, phong cách âm nhạc, hoặc các tác phẩm âm nhạc có liên quan đến truyền thống, văn hóa, và lịch sử của xứ Wales. Nó bao gồm nhạc dân gian Welsh truyền thống, cũng như âm nhạc đương đại được tạo ra bởi các nghệ sĩ Welsh hoặc lấy cảm hứng từ văn hóa Welsh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional Traditional Welsh music (Nhạc xứ Wales truyền thống)
-
Contemporary Contemporary Welsh music (Nhạc xứ Wales đương đại)
-
Folk Folk Welsh music (Nhạc dân gian xứ Wales)
-
Listen to Listen to Welsh music (Nghe nhạc xứ Wales)
-
Enjoy Enjoy Welsh music (Thưởng thức nhạc xứ Wales)
-
Play Play Welsh music (Chơi nhạc xứ Wales (nhạc cụ))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welsh music
Cụm danh từÂm nhạc có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến xứ Wales.
"The festival featured a variety of Welsh music, from traditional folk songs to contemporary rock."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The festival, which featured Welsh music, attracted a large crowd. |
Lễ hội, nơi có nhạc xứ Wales, đã thu hút một đám đông lớn. |
| Phủ định | The concert, which wasn't showcasing Welsh music, disappointed many attendees. |
Buổi hòa nhạc, nơi không trình diễn nhạc xứ Wales, đã làm nhiều người tham dự thất vọng. |
| Nghi vấn | Is this the radio station, which often plays Welsh music, that you were talking about? |
Đây có phải là đài phát thanh, nơi thường phát nhạc xứ Wales, mà bạn đã nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welsh music".
