welsh culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The customs, arts, social institutions, and achievements of a particular nation, people, or group, specifically those associated with Wales.
Vietnamese Meaning
Các phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm cụ thể, đặc biệt là những thứ liên quan đến xứ Wales.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The festival celebrates the richness of Welsh culture."
"Lễ hội kỷ niệm sự phong phú của văn hóa xứ Wales."
-
"Studying Welsh culture provides insights into a unique European heritage."
"Nghiên cứu văn hóa xứ Wales cung cấp những hiểu biết sâu sắc về một di sản châu Âu độc đáo."
-
"Many people are working to preserve and promote Welsh culture."
"Nhiều người đang làm việc để bảo tồn và phát huy văn hóa xứ Wales."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'welsh culture' đề cập đến một tập hợp đa dạng các yếu tố bao gồm ngôn ngữ Welsh (Cymraeg), âm nhạc, văn học, ẩm thực, truyền thống dân gian, và các hình thức nghệ thuật khác của người xứ Wales. Nó thể hiện bản sắc dân tộc và lịch sử phong phú của Wales. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến du lịch, lịch sử, và nghiên cứu văn hóa.
Prepositions
‘Of’ thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan: 'Aspects of Welsh culture'. 'In' có thể được dùng để chỉ một sự vật nằm trong nền văn hóa Welsh: 'Traditions in Welsh culture'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich Welsh culture (nền văn hóa Wales phong phú)
-
vibrant vibrant Welsh culture (nền văn hóa Wales sôi động)
-
ancient ancient Welsh culture (nền văn hóa Wales cổ xưa)
-
traditional traditional Welsh culture (nền văn hóa Wales truyền thống)
-
distinctive distinctive Welsh culture (nền văn hóa Wales đặc trưng)
-
preserve preserve Welsh culture (bảo tồn văn hóa Wales)
-
promote promote Welsh culture (quảng bá văn hóa Wales)
-
experience experience Welsh culture (trải nghiệm văn hóa Wales)
-
explore explore Welsh culture (khám phá văn hóa Wales)
-
aspects of aspects of Welsh culture (các khía cạnh của văn hóa Wales)
-
elements of elements of Welsh culture (các yếu tố của văn hóa Wales)
Idioms
-
immerse oneself in Welsh culture
Hòa mình vào văn hóa Wales (tìm hiểu sâu sắc và trải nghiệm)
"Many tourists come to Wales to immerse themselves in Welsh culture."
(Nhiều du khách đến Wales để hòa mình vào văn hóa Wales.)
-
the heart of Welsh culture
Trái tim của văn hóa Wales (điều cốt lõi, trung tâm)
"The Eisteddfod festival is often considered the heart of Welsh culture."
(Lễ hội Eisteddfod thường được coi là trái tim của văn hóa Wales.)
-
a celebration of Welsh culture
Một lễ kỷ niệm văn hóa Wales
"The annual parade is a beautiful celebration of Welsh culture."
(Cuộc diễu hành hàng năm là một lễ kỷ niệm tuyệt đẹp của văn hóa Wales.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welsh culture
Danh từCác phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm cụ thể, đặc biệt là những thứ liên quan đến xứ Wales.
"The festival celebrates the richness of Welsh culture."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I visit Wales next year, I will have been studying Welsh culture for five years. |
Đến thời điểm tôi đến thăm xứ Wales vào năm tới, tôi sẽ đã học văn hóa xứ Wales được năm năm. |
| Phủ định | By the end of the course, she won't have been fully immersed in Welsh culture, as she only attended a few sessions. |
Đến cuối khóa học, cô ấy sẽ không hoàn toàn đắm mình trong văn hóa xứ Wales, vì cô ấy chỉ tham gia một vài buổi. |
| Nghi vấn | Will they have been promoting Welsh culture through their music for a decade by next year? |
Liệu họ sẽ đã quảng bá văn hóa xứ Wales thông qua âm nhạc của họ trong một thập kỷ vào năm tới chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have been studying Welsh culture for six months. |
Chúng tôi đã và đang nghiên cứu văn hóa xứ Wales được sáu tháng. |
| Phủ định | She hasn't been exploring Welsh culture as much as she'd like to. |
Cô ấy đã không khám phá văn hóa xứ Wales nhiều như cô ấy muốn. |
| Nghi vấn | Have they been promoting Welsh culture through their music? |
Họ đã và đang quảng bá văn hóa xứ Wales thông qua âm nhạc của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welsh culture".
