(Top Banner Ad)
folk music
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa

folk music

UK: /fəʊk ˈmjuːzɪk/ • US: /foʊk ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc dân gian dân ca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional music that is typical of a particular country or area, or music that is in a similar style

Vietnamese Meaning

Nhạc dân gian, là âm nhạc truyền thống, đặc trưng của một quốc gia, vùng miền cụ thể hoặc âm nhạc mang phong cách tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Folk music often tells stories about everyday life."

    "Nhạc dân gian thường kể những câu chuyện về cuộc sống hàng ngày."

  • "Many folk music festivals are held every year."

    "Nhiều lễ hội nhạc dân gian được tổ chức hàng năm."

  • "He is a talented folk musician."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ dân gian tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk người dân, dân tộc (số nhiều); một nhóm người cụ thể
Adjective folk thuộc về dân gian, dân tộc
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Adjective folksy thân thiện, giản dị, gần gũi như người dân quê
Noun folklore văn hóa dân gian, truyện dân gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulką
Old English
folc
Middle English
folk
Ancient Greek
mousike tekhnē
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
English
folk music

Nguồn gốc của 'folk music'

Thuật ngữ 'folk music' kết hợp hai từ: 'folk' (người dân, dân gian) và 'music' (âm nhạc). 'Folk' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'folc', nghĩa là 'người, người dân'. 'Music' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousike', nghĩa là 'nghệ thuật của Nàng Thơ'. 'Folk music' ra đời để mô tả loại nhạc truyền thống được tạo ra, trình diễn và truyền bá trong cộng đồng người dân thường, phản ánh văn hóa và đời sống của họ. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.

Usage Note

Nhạc dân gian thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ và phản ánh văn hóa, phong tục tập quán của một cộng đồng. Nó thường sử dụng các nhạc cụ truyền thống và có giai điệu đơn giản, dễ hát. Khác với 'classical music' (nhạc cổ điển) vốn đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao và thường được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc trang trọng, nhạc dân gian gần gũi hơn với đời sống thường nhật.

Prepositions

of in

of: 'the folk music of Ireland' (nhạc dân gian của Ireland). in: 'She is interested in folk music' (Cô ấy thích nhạc dân gian).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folk music
  • traditional traditional folk music
    (nhạc dân gian truyền thống)
  • contemporary contemporary folk music
    (nhạc dân gian đương đại)
  • authentic authentic folk music
    (nhạc dân gian đích thực)
  • live live folk music
    (nhạc dân gian trình diễn trực tiếp)
  • acoustic acoustic folk music
    (nhạc dân gian mộc (không dùng nhạc cụ điện tử))
Verb + folk music
  • play to play folk music
    (chơi nhạc dân gian)
  • listen to to listen to folk music
    (nghe nhạc dân gian)
  • enjoy to enjoy folk music
    (thưởng thức nhạc dân gian)
  • preserve to preserve folk music
    (bảo tồn nhạc dân gian)
  • revive to revive folk music
    (khôi phục/làm sống lại nhạc dân gian)
Noun phrase with folk music
  • genre a genre of folk music
    (một thể loại nhạc dân gian)
  • tradition a tradition of folk music
    (một truyền thống nhạc dân gian)
  • festival a folk music festival
    (một lễ hội nhạc dân gian)
  • revival a folk music revival
    (sự hồi sinh của nhạc dân gian)

Idioms

  • a folk music festival

    một lễ hội âm nhạc dân gian

    "Every summer, our town hosts a lively folk music festival."

    (Mỗi mùa hè, thị trấn của chúng tôi tổ chức một lễ hội âm nhạc dân gian sôi động.)

  • the roots of folk music

    nguồn gốc/cội rễ của nhạc dân gian

    "Many artists explore the roots of folk music in their new albums."

    (Nhiều nghệ sĩ khám phá cội rễ của nhạc dân gian trong các album mới của họ.)

  • a folk music revival

    sự hồi sinh của nhạc dân gian

    "The 1960s saw a significant folk music revival in the West."

    (Thập niên 1960 chứng kiến một sự hồi sinh đáng kể của nhạc dân gian ở phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folk music

noun
Lật mặt

Nhạc dân gian, là âm nhạc truyền thống, đặc trưng của một quốc gia, vùng miền cụ thể hoặc âm nhạc mang phong cách tương tự.

"Folk music often tells stories about everyday life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to listen to folk music at the festival.
Cô ấy sẽ nghe nhạc dân gian tại lễ hội.
Phủ định
They are not going to play folk music at the concert.
Họ sẽ không chơi nhạc dân gian tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Are you going to learn about folk music history?
Bạn có định học về lịch sử nhạc dân gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk music".

Kể chuyện và giữ gìn văn hóa

Nhạc dân gian thường là một phương tiện quan trọng để kể chuyện, truyền tải lịch sử, truyền thuyết, kinh nghiệm sống và các giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó phản ánh sâu sắc cuộc sống, lao động, tình yêu, và những cuộc đấu tranh của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Đặc trưng và sự đa dạng toàn cầu

Đặc điểm chung của nhạc dân gian là tính giản dị, thường được trình diễn với các nhạc cụ mộc (acoustic) như guitar, banjo, violin, và có cấu trúc dễ nghe. Mặc dù có những đặc điểm chung, nhạc dân gian vô cùng đa dạng trên khắp thế giới, mỗi vùng miền và cộng đồng lại có phong cách, chủ đề và âm điệu riêng biệt, tạo nên bức tranh văn hóa phong phú.