(Top Banner Ad)
posterior superior temporal gyrus
C2
Noun Phrase C2 Neuroanatomy

posterior superior temporal gyrus

Nghĩa tiếng Việt

Hồi thái dương sau trên
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region of the brain located in the temporal lobe, specifically the posterior (back) and superior (upper) part of the temporal gyrus.

Vietnamese Meaning

Một vùng của não nằm ở thùy thái dương, cụ thể là phần sau (phía sau) và phần trên (phía trên) của hồi thái dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The posterior superior temporal gyrus is activated during speech perception."

    "Hồi thái dương sau trên được kích hoạt trong quá trình nhận thức lời nói."

  • "Damage to the posterior superior temporal gyrus can result in difficulties with language comprehension."

    "Tổn thương hồi thái dương sau trên có thể dẫn đến khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ."

  • "Neuroimaging studies often examine the activity of the posterior superior temporal gyrus during auditory tasks."

    "Các nghiên cứu về hình ảnh thần kinh thường kiểm tra hoạt động của hồi thái dương sau trên trong các nhiệm vụ thính giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective posterior ở phía sau; sau (về vị trí)
Adverb posteriorly theo hướng phía sau
Adjective superior ở phía trên; cao hơn; vượt trội
Noun superiority sự vượt trội, tính ưu việt
Adverb superiorly ở vị trí phía trên; một cách vượt trội
Adjective temporal thuộc về thái dương (vùng đầu); thuộc về thời gian
Noun temporality tính thời gian, sự hữu hạn
Noun temple thái dương (phần đầu); đền thờ
Noun gyrus hồi não, cuộn não (một nếp gấp trên bề mặt vỏ não)
Noun gyri các hồi não (số nhiều của 'gyrus')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Neuroanatomy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posterior
English
posterior
Latin
superior
English
superior
Latin
temporalis
English
temporal
Greek
γῦρος (gūros)
Latin
gyrus
English
gyrus

Nguồn gốc tên gọi giải phẫu

Cụm từ 'posterior superior temporal gyrus' là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác, được ghép từ các từ gốc Latin và Hy Lạp mô tả vị trí và hình dạng của nó. 'Posterior' nghĩa là 'phía sau', 'superior' nghĩa là 'phía trên', 'temporal' liên quan đến 'thùy thái dương' (phần thái dương của đầu), và 'gyrus' (từ tiếng Hy Lạp 'gūros') có nghĩa là 'hồi não' hoặc 'cuộn não'. Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả một cuộn não nằm ở phía sau và phía trên của thùy thái dương, phản ánh chính xác vị trí của nó trong bộ não.

Usage Note

Hồi thái dương sau trên (posterior superior temporal gyrus - pSTG) là một khu vực não quan trọng liên quan đến xử lý thính giác, ngôn ngữ và nhận thức xã hội. Nó đóng vai trò trong việc hiểu lời nói, giải mã ý định của người khác và xử lý thông tin không gian-thời gian. 'Posterior' chỉ vị trí phía sau, 'superior' chỉ vị trí phía trên, 'temporal' liên quan đến thùy thái dương, và 'gyrus' là một nếp gấp hoặc rãnh trên bề mặt não.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + posterior superior temporal gyrus
  • activate activate the posterior superior temporal gyrus
    (kích hoạt hồi thái dương trên phía sau)
  • involve involve the posterior superior temporal gyrus
    (liên quan đến hồi thái dương trên phía sau)
  • damage damage to the posterior superior temporal gyrus
    (tổn thương hồi thái dương trên phía sau)
  • show activity in show activity in the posterior superior temporal gyrus
    (cho thấy hoạt động ở hồi thái dương trên phía sau)
Adjectives + posterior superior temporal gyrus
  • left left posterior superior temporal gyrus
    (hồi thái dương trên phía sau bên trái)
  • right right posterior superior temporal gyrus
    (hồi thái dương trên phía sau bên phải)
  • intact intact posterior superior temporal gyrus
    (hồi thái dương trên phía sau còn nguyên vẹn)
Nouns + posterior superior temporal gyrus
  • function the function of the posterior superior temporal gyrus
    (chức năng của hồi thái dương trên phía sau)
  • lesion a lesion in the posterior superior temporal gyrus
    (một tổn thương ở hồi thái dương trên phía sau)

Idioms

  • activity in the posterior superior temporal gyrus

    hoạt động tại hồi thái dương trên phía sau (thường dùng trong nghiên cứu não bộ)

    "Studies using fMRI often report increased activity in the posterior superior temporal gyrus during language processing."

    (Các nghiên cứu sử dụng fMRI thường báo cáo hoạt động tăng lên ở hồi thái dương trên phía sau trong quá trình xử lý ngôn ngữ.)

  • lesions of the posterior superior temporal gyrus

    các tổn thương ở hồi thái dương trên phía sau (ám chỉ các vùng bị hư hại)

    "Lesions of the posterior superior temporal gyrus can impair speech comprehension."

    (Các tổn thương ở hồi thái dương trên phía sau có thể làm suy giảm khả năng hiểu lời nói.)

  • the posterior superior temporal gyrus plays a crucial role in...

    hồi thái dương trên phía sau đóng vai trò quan trọng trong...

    "The posterior superior temporal gyrus plays a crucial role in social cognition and theory of mind."

    (Hồi thái dương trên phía sau đóng vai trò quan trọng trong nhận thức xã hội và khả năng hiểu tâm trí người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posterior superior temporal gyrus

Noun Phrase
Lật mặt

Một vùng của não nằm ở thùy thái dương, cụ thể là phần sau (phía sau) và phần trên (phía trên) của hồi thái dương.

"The posterior superior temporal gyrus is activated during speech perception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posterior superior temporal gyrus".

Trung tâm xử lý âm thanh và ngôn ngữ

Hồi thái dương trên phía sau (pSTG) là một khu vực não bộ quan trọng, đặc biệt trong việc xử lý âm thanh phức tạp và hiểu ngôn ngữ nói. Nó không chỉ giúp chúng ta nhận diện và giải mã lời nói mà còn đóng vai trò trong việc xử lý các tín hiệu xã hội từ giọng nói, như cảm xúc hay ý định của người nói. Việc nghiên cứu pSTG giúp khoa học hiểu rõ hơn về cách bộ não con người tiếp nhận và tạo ra ý nghĩa từ thế giới xung quanh, là nền tảng cho giao tiếp và nhận thức.

Vai trò trong nhận thức xã hội

Ngoài ngôn ngữ, pSTG còn được biết đến với vai trò trong 'lý thuyết về tâm trí' (theory of mind) – khả năng suy luận về suy nghĩ, cảm xúc và ý định của người khác. Điều này làm cho nó trở thành một vùng não bộ then chốt trong các tương tác xã hội của con người, giúp chúng ta hiểu và dự đoán hành vi của nhau, từ đó hình thành nên các mối quan hệ và cấu trúc xã hội phức tạp. Nghiên cứu pSTG cũng góp phần vào việc tìm hiểu các rối loạn như tự kỷ, nơi khả năng tương tác xã hội thường bị ảnh hưởng.