posterior superior temporal gyrus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region of the brain located in the temporal lobe, specifically the posterior (back) and superior (upper) part of the temporal gyrus.
Vietnamese Meaning
Một vùng của não nằm ở thùy thái dương, cụ thể là phần sau (phía sau) và phần trên (phía trên) của hồi thái dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The posterior superior temporal gyrus is activated during speech perception."
"Hồi thái dương sau trên được kích hoạt trong quá trình nhận thức lời nói."
-
"Damage to the posterior superior temporal gyrus can result in difficulties with language comprehension."
"Tổn thương hồi thái dương sau trên có thể dẫn đến khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ."
-
"Neuroimaging studies often examine the activity of the posterior superior temporal gyrus during auditory tasks."
"Các nghiên cứu về hình ảnh thần kinh thường kiểm tra hoạt động của hồi thái dương sau trên trong các nhiệm vụ thính giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | posterior | ở phía sau; sau (về vị trí) |
| Adverb | posteriorly | theo hướng phía sau |
| Adjective | superior | ở phía trên; cao hơn; vượt trội |
| Noun | superiority | sự vượt trội, tính ưu việt |
| Adverb | superiorly | ở vị trí phía trên; một cách vượt trội |
| Adjective | temporal | thuộc về thái dương (vùng đầu); thuộc về thời gian |
| Noun | temporality | tính thời gian, sự hữu hạn |
| Noun | temple | thái dương (phần đầu); đền thờ |
| Noun | gyrus | hồi não, cuộn não (một nếp gấp trên bề mặt vỏ não) |
| Noun | gyri | các hồi não (số nhiều của 'gyrus') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hồi thái dương sau trên (posterior superior temporal gyrus - pSTG) là một khu vực não quan trọng liên quan đến xử lý thính giác, ngôn ngữ và nhận thức xã hội. Nó đóng vai trò trong việc hiểu lời nói, giải mã ý định của người khác và xử lý thông tin không gian-thời gian. 'Posterior' chỉ vị trí phía sau, 'superior' chỉ vị trí phía trên, 'temporal' liên quan đến thùy thái dương, và 'gyrus' là một nếp gấp hoặc rãnh trên bề mặt não.
Collocations (Từ đi kèm)
-
activate activate the posterior superior temporal gyrus (kích hoạt hồi thái dương trên phía sau)
-
involve involve the posterior superior temporal gyrus (liên quan đến hồi thái dương trên phía sau)
-
damage damage to the posterior superior temporal gyrus (tổn thương hồi thái dương trên phía sau)
-
show activity in show activity in the posterior superior temporal gyrus (cho thấy hoạt động ở hồi thái dương trên phía sau)
-
left left posterior superior temporal gyrus (hồi thái dương trên phía sau bên trái)
-
right right posterior superior temporal gyrus (hồi thái dương trên phía sau bên phải)
-
intact intact posterior superior temporal gyrus (hồi thái dương trên phía sau còn nguyên vẹn)
-
function the function of the posterior superior temporal gyrus (chức năng của hồi thái dương trên phía sau)
-
lesion a lesion in the posterior superior temporal gyrus (một tổn thương ở hồi thái dương trên phía sau)
Idioms
-
activity in the posterior superior temporal gyrus
hoạt động tại hồi thái dương trên phía sau (thường dùng trong nghiên cứu não bộ)
"Studies using fMRI often report increased activity in the posterior superior temporal gyrus during language processing."
(Các nghiên cứu sử dụng fMRI thường báo cáo hoạt động tăng lên ở hồi thái dương trên phía sau trong quá trình xử lý ngôn ngữ.)
-
lesions of the posterior superior temporal gyrus
các tổn thương ở hồi thái dương trên phía sau (ám chỉ các vùng bị hư hại)
"Lesions of the posterior superior temporal gyrus can impair speech comprehension."
(Các tổn thương ở hồi thái dương trên phía sau có thể làm suy giảm khả năng hiểu lời nói.)
-
the posterior superior temporal gyrus plays a crucial role in...
hồi thái dương trên phía sau đóng vai trò quan trọng trong...
"The posterior superior temporal gyrus plays a crucial role in social cognition and theory of mind."
(Hồi thái dương trên phía sau đóng vai trò quan trọng trong nhận thức xã hội và khả năng hiểu tâm trí người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posterior superior temporal gyrus
Noun PhraseMột vùng của não nằm ở thùy thái dương, cụ thể là phần sau (phía sau) và phần trên (phía trên) của hồi thái dương.
"The posterior superior temporal gyrus is activated during speech perception."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posterior superior temporal gyrus".
