(Top Banner Ad)
westerlies
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

westerlies

UK: /ˈwɛstərliːz/ • US: /ˈwɛstərliːz/

Nghĩa tiếng Việt

gió tây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Winds blowing from the west.

Vietnamese Meaning

Gió tây: Gió thổi từ hướng tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The westerlies bring mild, moist air to the western coasts of continents."

    "Gió tây mang không khí ôn hòa, ẩm ướt đến các bờ biển phía tây của các lục địa."

  • "The westerlies are responsible for much of the weather in Europe."

    "Gió tây chịu trách nhiệm cho phần lớn thời tiết ở châu Âu."

  • "Sailors relied on the westerlies to navigate eastward across the Atlantic."

    "Các thủy thủ dựa vào gió tây để di chuyển về phía đông qua Đại Tây Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective westerly thuộc về hướng tây, hướng tây (ở Việt Nam)
Noun west hướng tây (ở Việt Nam)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
westerly
English
westerlies

Gió Tây và Lịch Sử

Từ 'westerlies' xuất phát từ việc mô tả những cơn gió thổi từ hướng tây. Trong lịch sử hàng hải, các thủy thủ rất quen thuộc với những cơn gió này, chúng thường mang theo mưa và bão tố nhưng cũng giúp họ di chuyển nhanh chóng trên biển. Hiểu biết về 'westerlies' là rất quan trọng đối với sự thành công của các chuyến đi biển.

Usage Note

Chỉ hệ thống gió chiếm ưu thế ở các vĩ độ trung bình (30-60 độ) của cả hai bán cầu. Chúng thổi từ phía tây về phía đông, hướng về các cực. Cường độ của gió tây thay đổi theo mùa, mạnh nhất vào mùa đông khi sự khác biệt về nhiệt độ giữa vùng cực và vùng xích đạo lớn nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + westerlies
  • strong strong westerlies
    (gió tây mạnh)
  • prevailing prevailing westerlies
    (gió tây thịnh hành)
Verb + westerlies
  • experience experience westerlies
    (trải qua gió tây)
  • bring westerlies bring rain
    (gió tây mang mưa đến)

Idioms

  • to go west

    chết, hỏng, tan thành mây khói

    "My phone went west after I dropped it in the pool."

    (Điện thoại của tôi tèo luôn sau khi tôi làm rớt nó xuống hồ bơi.)

  • westward ho!

    hướng về phía tây! (khẩu hiệu thể hiện sự phấn khích khi di chuyển về phía tây)

    "With dreams of gold in our eyes, it's westward ho!"

    (Với giấc mơ vàng trong mắt, chúng ta hãy hướng về phía tây!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

westerlies

Danh từ
Lật mặt

Gió tây: Gió thổi từ hướng tây.

"The westerlies bring mild, moist air to the western coasts of continents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The westerlies bring mild, wet weather to the UK.
Gió tây mang thời tiết ôn hòa, ẩm ướt đến Vương quốc Anh.
Phủ định
The westerlies do not always blow consistently in this region.
Gió tây không phải lúc nào cũng thổi đều đặn ở khu vực này.
Nghi vấn
Do the westerlies affect the climate of Europe?
Gió tây có ảnh hưởng đến khí hậu châu Âu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "westerlies".

Ảnh hưởng của gió tây đến khí hậu châu Âu

Gió tây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu ở châu Âu. Chúng mang không khí ấm áp từ Đại Tây Dương vào lục địa, làm cho mùa đông ôn hòa hơn so với các khu vực khác ở cùng vĩ độ. Điều này ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp và lối sống của người dân châu Âu.