westerlies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Winds blowing from the west.
Vietnamese Meaning
Gió tây: Gió thổi từ hướng tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The westerlies bring mild, moist air to the western coasts of continents."
"Gió tây mang không khí ôn hòa, ẩm ướt đến các bờ biển phía tây của các lục địa."
-
"The westerlies are responsible for much of the weather in Europe."
"Gió tây chịu trách nhiệm cho phần lớn thời tiết ở châu Âu."
-
"Sailors relied on the westerlies to navigate eastward across the Atlantic."
"Các thủy thủ dựa vào gió tây để di chuyển về phía đông qua Đại Tây Dương."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hệ thống gió chiếm ưu thế ở các vĩ độ trung bình (30-60 độ) của cả hai bán cầu. Chúng thổi từ phía tây về phía đông, hướng về các cực. Cường độ của gió tây thay đổi theo mùa, mạnh nhất vào mùa đông khi sự khác biệt về nhiệt độ giữa vùng cực và vùng xích đạo lớn nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong westerlies (gió tây mạnh)
-
prevailing prevailing westerlies (gió tây thịnh hành)
-
experience experience westerlies (trải qua gió tây)
-
bring westerlies bring rain (gió tây mang mưa đến)
Idioms
-
to go west
chết, hỏng, tan thành mây khói
"My phone went west after I dropped it in the pool."
(Điện thoại của tôi tèo luôn sau khi tôi làm rớt nó xuống hồ bơi.)
-
westward ho!
hướng về phía tây! (khẩu hiệu thể hiện sự phấn khích khi di chuyển về phía tây)
"With dreams of gold in our eyes, it's westward ho!"
(Với giấc mơ vàng trong mắt, chúng ta hãy hướng về phía tây!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
westerlies
Danh từGió tây: Gió thổi từ hướng tây.
"The westerlies bring mild, moist air to the western coasts of continents."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The westerlies bring mild, wet weather to the UK. |
Gió tây mang thời tiết ôn hòa, ẩm ướt đến Vương quốc Anh. |
| Phủ định | The westerlies do not always blow consistently in this region. |
Gió tây không phải lúc nào cũng thổi đều đặn ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Do the westerlies affect the climate of Europe? |
Gió tây có ảnh hưởng đến khí hậu châu Âu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "westerlies".
