(Top Banner Ad)
west
A1
noun A1 Địa lý, Phương hướng

west

UK: /wɛst/ • US: /wɛst/

Nghĩa tiếng Việt

hướng tây phía tây phương tây
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction in which the sun sets.

Vietnamese Meaning

Hướng mặt trời lặn; phương Tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun sets in the west."

    "Mặt trời lặn ở hướng tây."

  • "The West Indies are a group of islands in the Caribbean Sea."

    "Tây Ấn là một nhóm đảo ở biển Caribbean."

  • "The Wild West is a term for the American frontier in the 19th century."

    "Miền Tây hoang dã là một thuật ngữ chỉ vùng biên giới của Mỹ vào thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective western thuộc về phương Tây, hướng tây
Noun westerner người phương Tây
Adverb/Adjective westward hướng tây, về phía tây
Adverb westwards về phía tây (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Adjective/Adverb westerly hướng tây, từ phía tây (thường chỉ gió hoặc vị trí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*westraz
Old English
west
Middle English
west
Modern English
west

Nguồn gốc từ 'west'

Từ 'west' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'westraz' trong ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại. Từ này cũng có thể liên quan đến một gốc từ Proto-Indo-European (PIE) có nghĩa là 'buổi tối' hoặc 'mặt trời lặn', ám chỉ hướng mặt trời lặn.

Usage Note

Chỉ một trong bốn hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây). 'The West' thường được dùng để chỉ các nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ.

Prepositions

to of in

'To the west of' chỉ vị trí phía tây của cái gì đó. 'West of' đơn giản chỉ vị trí phía tây. 'In the west' chỉ khu vực địa lý phía tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + west
  • far far west
    (tận phía tây)
  • wild the Wild West
    (miền Tây hoang dã)
  • north- north-west
    (tây bắc)
  • south- south-west
    (tây nam)
  • due due west
    (chính tây)
Verb + west
  • head head west
    (hướng về phía tây)
  • travel travel west
    (đi về phía tây)
  • go go west
    (đi về phía tây)
Preposition + west
  • to to the west of
    (về phía tây của)
  • in in the west
    (ở phía tây)
  • from from the west
    (từ phía tây)
Noun + west
  • West West Coast
    (Bờ Tây (Hoa Kỳ))
  • West West End
    (khu vực West End (London))
  • west west wind
    (gió tây)

Idioms

  • go west

    chết, qua đời

    "His grandfather went west last year."

    (Ông của anh ấy đã qua đời vào năm ngoái.)

  • the Wild West

    một nơi/thời kỳ hỗn loạn, vô luật pháp (ám chỉ miền Tây nước Mỹ xưa)

    "The new neighborhood felt like the Wild West before the police started patrolling regularly."

    (Khu phố mới cảm giác như miền Tây hoang dã trước khi cảnh sát bắt đầu tuần tra thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

west

noun
Lật mặt

Hướng mặt trời lặn; phương Tây.

"The sun sets in the west."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun sets west in the evening.
Mặt trời lặn về phía tây vào buổi tối.
Phủ định
She didn't travel westward last summer.
Cô ấy đã không đi về phía tây vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Did they move westwards after the storm?
Họ có di chuyển về phía tây sau cơn bão không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun sets in the west.
Mặt trời lặn ở hướng tây.
Phủ định
She is not traveling west this summer.
Cô ấy không đi về phía tây vào mùa hè này.
Nghi vấn
Is western culture popular in Vietnam?
Văn hóa phương Tây có phổ biến ở Việt Nam không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun sets further west in the winter than in the summer.
Mặt trời lặn về phía tây xa hơn vào mùa đông so với mùa hè.
Phủ định
Traveling westwards isn't always more direct than other routes.
Đi về hướng tây không phải lúc nào cũng trực tiếp hơn các tuyến đường khác.
Nghi vấn
Is the western part of the country the most mountainous?
Có phải phần phía tây của đất nước là vùng núi non nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "west".

Thế giới phương Tây

Trong địa chính trị và văn hóa, 'the West' (phương Tây) thường dùng để chỉ các quốc gia ở Tây Âu, Bắc Mỹ, và đôi khi cả Úc và New Zealand. Khái niệm này ám chỉ một tập hợp các giá trị, triết lý và truyền thống văn hóa chung.

Lời khuyên 'Go West, young man'

Cụm từ 'Go West, young man' (Hãy đi về phía Tây, chàng trai trẻ) là một lời khuyên nổi tiếng ở Mỹ vào thế kỷ 19, khuyến khích những người trẻ tuổi di cư về phía tây để tìm kiếm cơ hội và đất đai mới, góp phần vào sự mở rộng lãnh thổ của Hoa Kỳ.