(Top Banner Ad)
polar easterlies
C1
Danh từ C1 Địa lý, Khí tượng học

polar easterlies

UK: /ˌpəʊlər ˈiːstərliːz/ • US: /ˌpoʊlər ˈiːstərliːz/

Nghĩa tiếng Việt

gió đông cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dry, cold prevailing winds blowing from east to west originating from the high-pressure cells of the polar highs at both poles. Polar easterlies tend to be sporadic, and weaker than the westerlies.

Vietnamese Meaning

Gió đông cực là những cơn gió khô, lạnh thổi từ đông sang tây, bắt nguồn từ các vùng áp cao ở cực Bắc và cực Nam. Gió đông cực có xu hướng thất thường và yếu hơn so với gió tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar easterlies contribute to the harsh climate of Antarctica."

    "Gió đông cực góp phần vào khí hậu khắc nghiệt của Nam Cực."

  • "Studying the polar easterlies helps us understand global weather patterns."

    "Nghiên cứu gió đông cực giúp chúng ta hiểu các mô hình thời tiết toàn cầu."

  • "The strength of the polar easterlies can vary greatly from year to year."

    "Cường độ của gió đông cực có thể thay đổi rất nhiều theo từng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole Cực (địa lý, điện từ)
Adjective polar Thuộc về cực; ở vùng cực
Noun polarity Tính phân cực, cực tính
Noun east Phía đông
Adjective easterly Hướng đông; từ phía đông
Adjective eastern Thuộc về phía đông

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πόλος (polos)
Latin
polus
Old French
pole
English
pole
English
polar
Old English
ēast
English
east
English
easterly
English
easterlies
English
polar easterlies

Nguồn gốc của 'polar easterlies'

Từ 'polar easterlies' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ hai phần: 'polar' (thuộc về cực) và 'easterlies' (gió đông). Từ 'polar' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polos', nghĩa là 'trục' hoặc 'điểm xoay'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'polus' và qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh thành 'pole', chỉ các cực địa lý của Trái Đất. Từ 'easterlies' lại bắt nguồn từ 'east' (phía đông) trong tiếng Anh cổ, miêu tả hướng gió thổi từ phía đông. Khi ghép lại, 'polar easterlies' mô tả chính xác những cơn gió lạnh, khô, thổi từ hướng đông ở các vùng cực, tạo thành một phần quan trọng trong hệ thống tuần hoàn khí quyển toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hệ thống gió cụ thể trong mô hình lưu thông khí quyển toàn cầu. Nó liên quan trực tiếp đến các khu vực cực và có vai trò quan trọng trong việc phân phối nhiệt độ và độ ẩm trên Trái Đất. Khác với 'trade winds' (gió mậu dịch) hoạt động ở vĩ độ thấp hơn, 'polar easterlies' xảy ra ở vĩ độ cao gần các cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polar easterlies
  • blow polar easterlies blow
    (gió đông cực thổi)
  • dominate polar easterlies dominate
    (gió đông cực chiếm ưu thế/thống trị)
  • affect polar easterlies affect
    (gió đông cực ảnh hưởng)
Adjective + polar easterlies
  • strong strong polar easterlies
    (gió đông cực mạnh)
  • weak weak polar easterlies
    (gió đông cực yếu)
  • cold cold polar easterlies
    (gió đông cực lạnh)
Noun + of polar easterlies
  • pattern the pattern of polar easterlies
    (mô hình gió đông cực)
  • strength the strength of polar easterlies
    (cường độ của gió đông cực)
  • impact the impact of polar easterlies
    (tác động của gió đông cực)

Idioms

  • the prevailing polar easterlies

    những cơn gió đông cực thịnh hành

    "The prevailing polar easterlies play a key role in the climate of the Arctic."

    (Những cơn gió đông cực thịnh hành đóng vai trò quan trọng trong khí hậu Bắc Cực.)

  • weakening polar easterlies

    gió đông cực suy yếu

    "Scientists are studying the effects of weakening polar easterlies on global weather patterns."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của gió đông cực suy yếu lên các mô hình thời tiết toàn cầu.)

  • the influence of polar easterlies

    ảnh hưởng của gió đông cực

    "The influence of polar easterlies extends beyond the polar regions."

    (Ảnh hưởng của gió đông cực lan rộng ra ngoài các vùng cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polar easterlies

Danh từ
Lật mặt

Gió đông cực là những cơn gió khô, lạnh thổi từ đông sang tây, bắt nguồn từ các vùng áp cao ở cực Bắc và cực Nam. Gió đông cực có xu hướng thất thường và yếu hơn so với gió tây.

"The polar easterlies contribute to the harsh climate of Antarctica."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar easterlies".

Ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu

Gió đông cực (polar easterlies) là một phần thiết yếu của ba tế bào tuần hoàn khí quyển chính của Trái Đất (cùng với Hadley cell và Ferrel cell). Sự thay đổi trong cường độ hoặc hướng của những cơn gió này có thể ảnh hưởng lớn đến thời tiết và khí hậu ở các vĩ độ thấp hơn, bao gồm các mô hình mưa, nhiệt độ và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Việc nghiên cứu gió đông cực rất quan trọng để hiểu và dự đoán biến đổi khí hậu.

Thách thức của thám hiểm địa cực

Trong lịch sử, những cơn gió đông cực khắc nghiệt, cùng với nhiệt độ cực thấp và băng giá, đã tạo ra những thách thức đáng kể cho các nhà thám hiểm cố gắng đi qua các vùng cực của Trái Đất. Hiểu biết về hướng và sức mạnh của chúng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch các chuyến đi khoa học và thám hiểm hiện đại trong khu vực này, dù bằng đường biển hay đường hàng không.