polar easterlies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dry, cold prevailing winds blowing from east to west originating from the high-pressure cells of the polar highs at both poles. Polar easterlies tend to be sporadic, and weaker than the westerlies.
Vietnamese Meaning
Gió đông cực là những cơn gió khô, lạnh thổi từ đông sang tây, bắt nguồn từ các vùng áp cao ở cực Bắc và cực Nam. Gió đông cực có xu hướng thất thường và yếu hơn so với gió tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The polar easterlies contribute to the harsh climate of Antarctica."
"Gió đông cực góp phần vào khí hậu khắc nghiệt của Nam Cực."
-
"Studying the polar easterlies helps us understand global weather patterns."
"Nghiên cứu gió đông cực giúp chúng ta hiểu các mô hình thời tiết toàn cầu."
-
"The strength of the polar easterlies can vary greatly from year to year."
"Cường độ của gió đông cực có thể thay đổi rất nhiều theo từng năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hệ thống gió cụ thể trong mô hình lưu thông khí quyển toàn cầu. Nó liên quan trực tiếp đến các khu vực cực và có vai trò quan trọng trong việc phân phối nhiệt độ và độ ẩm trên Trái Đất. Khác với 'trade winds' (gió mậu dịch) hoạt động ở vĩ độ thấp hơn, 'polar easterlies' xảy ra ở vĩ độ cao gần các cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blow polar easterlies blow (gió đông cực thổi)
-
dominate polar easterlies dominate (gió đông cực chiếm ưu thế/thống trị)
-
affect polar easterlies affect (gió đông cực ảnh hưởng)
-
strong strong polar easterlies (gió đông cực mạnh)
-
weak weak polar easterlies (gió đông cực yếu)
-
cold cold polar easterlies (gió đông cực lạnh)
-
pattern the pattern of polar easterlies (mô hình gió đông cực)
-
strength the strength of polar easterlies (cường độ của gió đông cực)
-
impact the impact of polar easterlies (tác động của gió đông cực)
Idioms
-
the prevailing polar easterlies
những cơn gió đông cực thịnh hành
"The prevailing polar easterlies play a key role in the climate of the Arctic."
(Những cơn gió đông cực thịnh hành đóng vai trò quan trọng trong khí hậu Bắc Cực.)
-
weakening polar easterlies
gió đông cực suy yếu
"Scientists are studying the effects of weakening polar easterlies on global weather patterns."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của gió đông cực suy yếu lên các mô hình thời tiết toàn cầu.)
-
the influence of polar easterlies
ảnh hưởng của gió đông cực
"The influence of polar easterlies extends beyond the polar regions."
(Ảnh hưởng của gió đông cực lan rộng ra ngoài các vùng cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polar easterlies
Danh từGió đông cực là những cơn gió khô, lạnh thổi từ đông sang tây, bắt nguồn từ các vùng áp cao ở cực Bắc và cực Nam. Gió đông cực có xu hướng thất thường và yếu hơn so với gió tây.
"The polar easterlies contribute to the harsh climate of Antarctica."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar easterlies".
