(Top Banner Ad)
prevailing winds
B2
Danh từ số nhiều B2 Địa lý, Khí tượng học

prevailing winds

UK: /prɪˈveɪlɪŋ wɪndz/ • US: /prɪˈveɪlɪŋ wɪndz/

Nghĩa tiếng Việt

gió thịnh hành hướng gió chủ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Winds that blow predominantly from a single general direction over a particular point on the Earth's surface.

Vietnamese Meaning

Gió thổi chủ yếu từ một hướng chung duy nhất trên một điểm cụ thể trên bề mặt Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing winds in this coastal region come from the southwest."

    "Gió thịnh hành ở vùng ven biển này thổi từ hướng tây nam."

  • "Prevailing winds can affect the distribution of rainfall in a region."

    "Gió thịnh hành có thể ảnh hưởng đến sự phân bố lượng mưa trong một khu vực."

  • "Sailors often use prevailing winds to navigate the seas."

    "Các thủy thủ thường sử dụng gió thịnh hành để điều hướng trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail thịnh hành, phổ biến; thắng thế, chiếm ưu thế
Noun prevalence sự thịnh hành, sự phổ biến; tỷ lệ hiện mắc
Adverb prevailingly một cách thịnh hành/phổ biến
Noun wind gió
Adjective windy nhiều gió
Noun tailwind gió xuôi, gió thuận (lợi thế)
Noun headwind gió ngược, gió chướng (bất lợi)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere (to be very powerful, prevail)
Old French
prevaloir
Middle English
prevailen
English
prevail

Nguồn gốc của 'prevailing'

Từ 'prevailing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praevalere', có nghĩa là 'trở nên mạnh hơn, chiếm ưu thế'. Khi kết hợp với 'winds', 'prevailing winds' mô tả những cơn gió chiếm ưu thế, phổ biến nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong một khu vực hoặc khoảng thời gian cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hướng gió chiếm ưu thế trong một khu vực cụ thể. Nó rất quan trọng trong việc dự báo thời tiết, nghiên cứu khí hậu và thiết kế các công trình (ví dụ: bố trí đường băng sân bay, thiết kế nhà cửa để tận dụng hoặc giảm thiểu tác động của gió). 'Prevailing' nhấn mạnh sự thường xuyên và chiếm ưu thế của hướng gió.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prevailing winds
  • strong strong prevailing winds
    (gió thịnh hành mạnh)
  • gentle gentle prevailing winds
    (gió thịnh hành nhẹ)
  • seasonal seasonal prevailing winds
    (gió thịnh hành theo mùa)
  • local local prevailing winds
    (gió thịnh hành địa phương)
  • global global prevailing winds
    (gió thịnh hành toàn cầu)
Verb + prevailing winds
  • affected by affected by prevailing winds
    (bị ảnh hưởng bởi gió thịnh hành)
  • driven by driven by prevailing winds
    (bị thổi/đẩy bởi gió thịnh hành)
  • combat combat prevailing winds
    (chống lại gió thịnh hành (trong thiết kế, xây dựng))
  • utilize utilize prevailing winds
    (tận dụng gió thịnh hành (để thông gió, phát điện))
Noun + prevailing winds
  • direction of direction of the prevailing winds
    (hướng của gió thịnh hành)
  • force of force of the prevailing winds
    (lực của gió thịnh hành)
  • pattern of pattern of the prevailing winds
    (kiểu/mô hình của gió thịnh hành)

Idioms

  • go with the prevailing winds

    Thuận theo xu hướng/ý kiến chung; làm theo số đông.

    "Smart politicians usually know when to go with the prevailing winds."

    (Các chính trị gia thông minh thường biết khi nào nên thuận theo xu hướng chung.)

  • sail against the prevailing winds

    Đi ngược lại xu hướng/ý kiến chung; làm trái số đông.

    "It's hard to innovate when you're always sailing against the prevailing winds."

    (Rất khó để đổi mới khi bạn luôn đi ngược lại xu hướng chung.)

  • trim one's sails to the prevailing wind

    Thay đổi quan điểm/hành động để thích nghi với hoàn cảnh hoặc ý kiến đa số.

    "After the election, many politicians trimmed their sails to the prevailing wind."

    (Sau cuộc bầu cử, nhiều chính trị gia đã thay đổi quan điểm để thích nghi với tình hình mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing winds

Danh từ số nhiều
Lật mặt

Gió thổi chủ yếu từ một hướng chung duy nhất trên một điểm cụ thể trên bề mặt Trái Đất.

"The prevailing winds in this coastal region come from the southwest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meteorologist said that the prevailing winds had been from the west that week.
Nhà khí tượng học nói rằng gió thịnh hành đã thổi từ hướng tây vào tuần đó.
Phủ định
She told me that the pilots did not consider the prevailing winds when planning their route.
Cô ấy nói với tôi rằng các phi công đã không xem xét đến gió thịnh hành khi lên kế hoạch cho tuyến đường của họ.
Nghi vấn
He asked whether the prevailing winds would affect the sailing race the next day.
Anh ấy hỏi liệu gió thịnh hành có ảnh hưởng đến cuộc đua thuyền buồm vào ngày hôm sau không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevailing winds are from the west today, aren't they?
Gió thịnh hành hôm nay đến từ hướng tây, phải không?
Phủ định
The prevailing winds aren't usually this strong, are they?
Gió thịnh hành thường không mạnh đến vậy, phải không?
Nghi vấn
The prevailing winds will change direction tomorrow, won't they?
Gió thịnh hành sẽ đổi hướng vào ngày mai, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing winds".

Định hướng hàng hải và khám phá

Từ xa xưa, các thủy thủ đã dựa vào gió thịnh hành để định hướng tàu thuyền, đặc biệt là trong thời đại tàu buồm. Việc hiểu biết về các luồng gió này là yếu tố then chốt cho các chuyến hải trình dài và các cuộc thám hiểm vĩ đại trên biển, định hình lịch sử di cư và thương mại toàn cầu.

Kiến trúc và quy hoạch đô thị

Trong kiến trúc và quy hoạch đô thị, việc xem xét hướng gió thịnh hành rất quan trọng để tối ưu hóa thông gió tự nhiên, làm mát các tòa nhà và thiết kế không gian ngoài trời. Điều này giúp cải thiện sự thoải mái, giảm nhu cầu năng lượng và định hướng phát triển của các khu dân cư và công trình.