(Top Banner Ad)
wettability
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

wettability

UK: /ˌwetəˈbɪləti/ • US: /ˌwetəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thấm ướt tính thấm ướt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a liquid to maintain contact with a solid surface, resulting from intermolecular interactions when the two are brought together.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một chất lỏng duy trì tiếp xúc với bề mặt chất rắn, do tương tác giữa các phân tử khi chúng được đưa lại gần nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wettability of the coating is crucial for its performance."

    "Khả năng thấm ướt của lớp phủ là rất quan trọng đối với hiệu suất của nó."

  • "The wettability of the fabric was improved by plasma treatment."

    "Khả năng thấm ướt của vải đã được cải thiện nhờ xử lý plasma."

  • "Wettability is an important factor in many industrial applications."

    "Khả năng thấm ướt là một yếu tố quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wet ướt
Verb wet làm ướt
Adjective wettable có thể làm ướt được

Synonyms

wettableness (khả năng thấm ướt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
wet
English
-able
English
-ity
English
wettability

Nguồn gốc của Wettability

Từ 'wettability' xuất phát từ sự kết hợp của 'wet' (ướt), '-able' (có khả năng), và '-ity' (tính chất). Nó mô tả khả năng của một chất lỏng lan rộng hoặc dính vào một bề mặt rắn. Thuật ngữ này quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, từ sản xuất sơn đến thiết kế vật liệu mới. Ban đầu, nó có thể được dùng để mô tả việc nước thấm vào vải, nhưng giờ đã có nghĩa rộng hơn rất nhiều.

Usage Note

Wettability is related to the surface energies of the liquid and the solid. High wettability means the liquid spreads easily on the surface. Low wettability means the liquid beads up on the surface.

Prepositions

of on

‘Wettability of’: chỉ thuộc tính vốn có của vật liệu. ‘Wettability on’: chỉ sự lan rộng trên một bề mặt cụ thể.
Wettability of a surface describes its tendency to be wetted by a liquid.
Wettability on the treated surface was greatly enhanced.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wettability
  • high high wettability
    (khả năng thấm ướt cao)
  • low low wettability
    (khả năng thấm ướt thấp)
  • improved improved wettability
    (khả năng thấm ướt được cải thiện)
Verb + wettability
  • determine determine the wettability
    (xác định khả năng thấm ướt)
  • measure measure the wettability
    (đo khả năng thấm ướt)
  • enhance enhance the wettability
    (tăng cường khả năng thấm ướt)

Idioms

  • Surface wettability is key

    Khả năng thấm ướt bề mặt là yếu tố then chốt.

    "Surface wettability is key to ensuring the coating adheres properly."

    (Khả năng thấm ướt bề mặt là yếu tố then chốt để đảm bảo lớp phủ bám dính đúng cách.)

  • Tailoring wettability for specific applications

    Điều chỉnh khả năng thấm ướt cho các ứng dụng cụ thể.

    "Tailoring wettability for specific applications is crucial in the development of new materials."

    (Việc điều chỉnh khả năng thấm ướt cho các ứng dụng cụ thể là rất quan trọng trong việc phát triển vật liệu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wettability

noun
Lật mặt

Khả năng của một chất lỏng duy trì tiếp xúc với bề mặt chất rắn, do tương tác giữa các phân tử khi chúng được đưa lại gần nhau.

"The wettability of the coating is crucial for its performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wettability".

Ứng dụng của Wettability trong cuộc sống

Wettability không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn có ứng dụng thực tế trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, nó ảnh hưởng đến hiệu quả của chất tẩy rửa, khả năng chống thấm nước của quần áo, và thậm chí cả trải nghiệm khi bạn uống cà phê. Hiểu rõ về wettability giúp cải thiện nhiều sản phẩm và quy trình khác nhau.