(Top Banner Ad)
wet
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

wet

UK: /wɛt/ • US: /wɛt/

Nghĩa tiếng Việt

ướt ẩm ướt dính nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered or saturated with water or another liquid.

Vietnamese Meaning

Bị ướt, dính nước hoặc chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was wet after playing in the rain."

    "Con chó bị ướt sau khi chơi dưới mưa."

  • "The streets were wet after the storm."

    "Đường phố ướt sau cơn bão."

  • "Don't sit there, the paint is still wet."

    "Đừng ngồi đó, sơn vẫn còn ướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wet làm ướt
Noun wetness sự ướt át
Adjective wettable có thể làm ướt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wetaz
Old English
wæt
English
wet

Nguồn gốc của 'wet'

Từ 'wet' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wetaz', có nghĩa là 'ướt'. Nó đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Anh cổ 'wæt' trước khi trở thành 'wet' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ đơn giản như vậy lại có một lịch sử lâu dài!

Usage Note

Tính từ "wet" mô tả trạng thái của một vật thể khi nó tiếp xúc với nước hoặc một chất lỏng khác và bị thấm hoặc phủ lên. Nó thường được dùng để chỉ cảm giác khó chịu, lạnh lẽo hoặc dính dáp mà người ta cảm thấy khi bị ướt. So với "damp" (ẩm ướt), "wet" chỉ mức độ ướt cao hơn. "Soaked" (ướt sũng) và "drenched" (ướt như chuột lột) diễn tả mức độ ướt cao hơn nữa.

Prepositions

with

"Wet with" dùng để chỉ chất lỏng gây ra trạng thái ướt. Ví dụ: "The floor was wet with spilled milk." (Sàn nhà ướt vì sữa đổ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wet
  • soaking soaking wet
    (ướt sũng)
  • dripping dripping wet
    (ướt nhỏ giọt)
  • slightly slightly wet
    (hơi ướt)
Verb + wet
  • get get wet
    (bị ướt)
  • become become wet
    (trở nên ướt)
  • keep keep wet
    (giữ cho ướt)

Idioms

  • wet behind the ears

    còn non nớt, thiếu kinh nghiệm

    "He's still wet behind the ears, so don't expect too much from him."

    (Cậu ta còn non nớt lắm, đừng mong đợi quá nhiều từ cậu ta.)

  • wet your whistle

    uống một chút gì đó (thường là đồ uống có cồn)

    "Let's stop at a bar and wet our whistles."

    (Chúng ta hãy dừng lại ở một quán bar và uống chút gì đó nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wet

Tính từ
Lật mặt

Bị ướt, dính nước hoặc chất lỏng khác.

"The dog was wet after playing in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wet".

Rainy days and mood

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trời mưa thường liên quan đến cảm giác buồn bã hoặc u sầu. Các bài hát và thơ ca thường sử dụng hình ảnh trời mưa để thể hiện những cảm xúc tiêu cực. Tuy nhiên, mưa cũng có thể mang ý nghĩa làm sạch và tái tạo.